Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs Viljandi Tulevik, 23:00 ngày 11/07/2026

Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 11/07/2026
Tabasalu Charma
2 Kết thúc HT 1-0 0
Viljandi Tulevik
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Tabasalu Charma Phút Viljandi Tulevik
18'
Rocco Roste 1 - 0 25'
HT 1-0
72'
82'
Raoul Riigov 2 - 0 83'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 01 02
Bại 22 54
Ghi bàn 21 2420
Mất bàn 46 2321
Điểm 31 1514

Chủ = Tabasalu Charma · Khách = Viljandi Tulevik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tabasalu Charma (23)Hiệp 1 / Cả trậnViljandi Tulevik (22)
6 (26%)Thắng/Thắng7 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
9 (39%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Tabasalu Charma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2090113352278
Sân nhà95041521158
Sân khách114071831125
6 gần64022016--

Viljandi Tulevik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011275539353
Sân nhà127233521234
Sân khách84042018123
6 gần63121613--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Tabasalu Charma 0 (0%)Hòa 0 (0%)Viljandi Tulevik 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D324/05/26Viljandi Tulevik3-2 (2-0)Tabasalu Charma---B
EST D307/03/26Viljandi Tulevik6-1 (2-1)Tabasalu Charma5-6--B

Thành tích gần đây — Tabasalu Charma

BTTTTBBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--B
EST CUP03/07/26Tallinna Wolves0-10 (0-5)Tabasalu Charma1-7--T
EST D321/06/26Tabasalu Charma3-1 (1-1)Tartu Kalev10-4-0.53.75T
EST D318/06/26Tartu JK Maag Tammeka B1-3 (0-3)Tabasalu Charma---T
EST D313/06/26Tabasalu Charma2-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II8-3--T
EST D331/05/26Trans Narva B5-0 (2-0)Tabasalu Charma7-3-1.54B
EST D327/05/26Tabasalu Charma2-3 (1-0)Tallinna JK Legion5-5--B
EST D324/05/26Viljandi Tulevik3-2 (2-0)Tabasalu Charma---B
EST D317/05/26Tabasalu Charma0-5 (0-1)Levadia Tallinn U197-4--B
EST D309/05/26Johvi FC Lokomotiv1-2 (1-1)Tabasalu Charma4-3-1.54.25T
EST D306/05/26Tabasalu Charma1-0 (0-0)Trans Narva B12-7-1.53.75T
EST D302/05/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-3)Tabasalu Charma9-5-0.253.75T
EST D324/04/26Tallinna JK Legion3-2 (1-1)Tabasalu Charma1-8+0.53.5B
EST D318/04/26Tabasalu Charma2-1 (1-1)Johvi FC Lokomotiv4-6--T
EST D311/04/26Tabasalu Charma1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus II2-903.75B
EST D303/04/26Levadia Tallinn U190-2 (0-1)Tabasalu Charma4-4--T
EST D321/03/26Tartu Kalev4-0 (2-0)Tabasalu Charma5-6--B
EST D315/03/26Tartu JK Maag Tammeka B4-3 (1-3)Tabasalu Charma7-1--B
EST D307/03/26Viljandi Tulevik6-1 (2-1)Tabasalu Charma5-6--B
INT CF01/02/26Tallinna FC Ararat TTU5-1 (1-0)Tabasalu Charma9-3--B

Thành tích gần đây — Viljandi Tulevik

BHBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D305/07/26Trans Narva B2-1 (0-0)Viljandi Tulevik14-4-0.754.25B
EST D322/06/26Viljandi Tulevik2-2 (1-0)Tartu JK Maag Tammeka B4-10+0.54H
EST D319/06/26Viljandi Tulevik2-3 (2-2)Levadia Tallinn U196-1+0.754.5B
EST D313/06/26Tartu Kalev3-4 (1-2)Viljandi Tulevik5-2--T
EST D306/06/26Viljandi Tulevik4-2 (0-1)Johvi FC Lokomotiv9-0+0.54T
EST D328/05/26Viljandi Tulevik3-1 (2-0)Parnu JK Vaprus II7-1+0.54.25T
EST D324/05/26Viljandi Tulevik3-2 (2-0)Tabasalu Charma---T
EST D316/05/26Tallinna JK Legion0-3 (0-1)Viljandi Tulevik---T
EST D310/05/26Viljandi Tulevik4-3 (3-1)JK Tallinna Kalev II7-3+14.25T
EST D302/05/26Levadia Tallinn U192-5 (2-2)Viljandi Tulevik1-3-0.253.75T
EST D326/04/26Tartu JK Maag Tammeka B3-1 (3-0)Viljandi Tulevik8-1-0.253.75B
EST D323/04/26Viljandi Tulevik5-3 (1-2)Parnu JK Vaprus II5-8+0.54T
EST D319/04/26Viljandi Tulevik0-1 (0-1)Trans Narva B4-503.75B
EST D311/04/26Johvi FC Lokomotiv5-4 (3-2)Viljandi Tulevik3-5--B
EST D303/04/26Viljandi Tulevik1-3 (0-1)Tartu Kalev5-2+0.53.75B
EST D321/03/26JK Tallinna Kalev II1-2 (0-0)Viljandi Tulevik1-8--T
EST D315/03/26Viljandi Tulevik5-0 (3-0)Tallinna JK Legion7-2--T
EST D307/03/26Viljandi Tulevik6-1 (2-1)Tabasalu Charma5-6--T
INT CF14/02/26Viljandi Tulevik3-5 (0-0)JK Welco Elekter---B
EST D323/11/25Paide Linnameeskond B3-2 (1-0)Viljandi Tulevik4-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
3
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
70
102
Tấn công nguy hiểm
47
49
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tabasalu Charma (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Viljandi Tulevik (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tabasalu Charma (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Viljandi Tulevik (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
23
1 Bàn
42
2 Bàn
21
3 Bàn
04
4+ Bàn
811
B.thắng H1
817
B.thắng H2
Tabasalu CharmaViljandi Tulevik

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
10
T/B
31
H/T
00
H/H
22
H/B
02
B/T
00
B/H
23
B/B
Tabasalu CharmaViljandi Tulevik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
54
Thắng 1
01
Hòa
55
Thua 1
63
Thua 2+
Tabasalu CharmaViljandi Tulevik

Thông tin đội bóng

Tabasalu Charma Thông tin Viljandi Tulevik
Thành lập 1912
Sân nhà Viljandi linnastaadion
0 Sức chứa 2500
HLV
Khu vực Viljandi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.003.901.650.704.500.63---
Live3.70 ↑4.10 ↑1.45 ↓0.64 ↓4.250.69 ↑---
InterwettenSớm3.254.401.770.904.500.75---
Live3.85 ↑4.60 ↑1.60 ↓0.95 ↑4.500.70 ↓---
10BETSớm3.054.001.700.854.500.75---
Live3.75 ↑4.40 ↑1.57 ↓0.78 ↓4.250.85 ↑---
WewbetSớm3.114.451.750.924.500.780.79-0.750.91
Live3.81 ↑4.67 ↑1.56 ↓0.82 ↓4.250.92 ↑0.89 ↑-1.000.85 ↓
LadbrokesSớm3.104.401.750.403.501.75---
Live3.70 ↑4.401.60 ↓0.44 ↑3.501.60 ↓---
PinnacleSớm3.454.751.600.824.250.890.79-1.000.93
Live3.75 ↑4.93 ↑1.52 ↓0.81 ↓4.250.90 ↑0.93 ↑-1.000.79 ↓
BwinSớm3.104.401.750.904.500.80---
Live3.70 ↑4.401.60 ↓0.98 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm3.254.501.750.954.500.850.85-0.750.95
Live4.43 ↑4.80 ↑1.50 ↓0.80 ↓4.250.88 ↑1.10 ↑-0.750.64 ↓
Bet 365Sớm3.204.501.730.954.500.850.85-0.750.95
Live3.60 ↑5.00 ↑1.57 ↓0.98 ↑4.750.83 ↓0.88 ↑-1.000.93 ↓
William HillSớm3.254.201.731.004.500.70---
Live4.00 ↑4.33 ↑1.55 ↓1.004.500.70---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.