Kết quả bóng đá trận Tabasalu Charma vs FC Tamper, 22:00 ngày 22/07/2026

Cúp Estonia · 22:00 ngày 22/07/2026
Tabasalu Charma
0 Kết thúc HT 0-2 2
FC Tamper
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Diễn biến trận đấu

Tabasalu Charma Phút FC Tamper
16' 0 - 1 Henri Leoke
33' 0 - 2 Rico Reinoja
HT 0-2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 12 52
Hòa 00 00
Bại 21 51
Ghi bàn 214 2414
Mất bàn 43 233
Điểm 36 156

Chủ = Tabasalu Charma · Khách = FC Tamper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tabasalu Charma (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Tamper (3)
6 (26%)Thắng/Thắng1 (33%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (33%)
4 (17%)Hòa/Thắng1 (33%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
9 (39%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Tabasalu Charma

BTBTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D318/07/26Tallinna JK Legion2-0 (1-0)Tabasalu Charma9-5--B
EST D311/07/26Tabasalu Charma2-0 (1-0)Viljandi Tulevik6-7--T
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--B
EST CUP03/07/26Tallinna Wolves0-10 (0-5)Tabasalu Charma1-7--T
EST D321/06/26Tabasalu Charma3-1 (1-1)Tartu Kalev10-4-0.53.75T
EST D318/06/26Tartu JK Maag Tammeka B1-3 (0-3)Tabasalu Charma---T
EST D313/06/26Tabasalu Charma2-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II8-3--T
EST D331/05/26Trans Narva B5-0 (2-0)Tabasalu Charma7-3-1.54B
EST D327/05/26Tabasalu Charma2-3 (1-0)Tallinna JK Legion5-5--B
EST D324/05/26Viljandi Tulevik3-2 (2-0)Tabasalu Charma---B
EST D317/05/26Tabasalu Charma0-5 (0-1)Levadia Tallinn U197-4--B
EST D309/05/26Johvi FC Lokomotiv1-2 (1-1)Tabasalu Charma4-3-1.54.25T
EST D306/05/26Tabasalu Charma1-0 (0-0)Trans Narva B12-7-1.53.75T
EST D302/05/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-3)Tabasalu Charma9-5-0.253.75T
EST D324/04/26Tallinna JK Legion3-2 (1-1)Tabasalu Charma1-8+0.53.5B
EST D318/04/26Tabasalu Charma2-1 (1-1)Johvi FC Lokomotiv4-6--T
EST D311/04/26Tabasalu Charma1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus II2-903.75B
EST D303/04/26Levadia Tallinn U190-2 (0-1)Tabasalu Charma4-4--T
EST D321/03/26Tartu Kalev4-0 (2-0)Tabasalu Charma5-6--B
EST D315/03/26Tartu JK Maag Tammeka B4-3 (1-3)Tabasalu Charma7-1--B

Thành tích gần đây — FC Tamper

BTTBBTTT
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 27/20 (8 trận) Châu Á: 5/0/3 T/X: 8/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST CUP03/09/25Viimsi MRJK4-1 (1-0)FC Tamper9-2--B
EST CUP26/07/25FC Tamper4-2 (2-1)Romoli---T
Est WT08/03/25FC Tamper10-0 (0-0)JK Loo---T
Est WT23/02/25Jogeva SK Noorus 963-2 (1-2)FC Tamper---B
EST CUP31/10/24FC Tamper0-9 (0-3)Nomme JK Kalju0-10--B
EST CUP04/09/24Maksatransport0-3 (0-1)FC Tamper---T
EST CUP29/07/24FC Tamper3-1 (0-1)Tartu Welco II---T
EST CUP26/06/24FC Tamper4-1 (2-0)JK Poseidon---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tabasalu Charma (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
FC Tamper (3 trận)
Ghi 4.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tabasalu Charma (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tabasalu CharmaFC Tamper

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tabasalu CharmaFC Tamper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
50
Thắng 1
00
Hòa
51
Thua 1
52
Thua 2+
Tabasalu CharmaFC Tamper

Thông tin đội bóng

Tabasalu Charma Thông tin FC Tamper
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.202.630.802.251.000.820.000.90
Live8.50 ↑5.75 ↑1.25 ↓0.99 ↑4.500.81 ↓0.91 ↑0.500.81 ↓
1xBetSớm1.634.114.520.693.501.101.321.500.51
Live25.00 ↑8.52 ↑1.08 ↓4.12 ↑2.500.14 ↓4.13 ↑0.500.11 ↓
William HillSớm2.453.402.251.104.500.57---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.