Kết quả bóng đá trận Szombathelyi Haladas vs SC Sopron, 23:00 ngày 26/07/2026
NB III (Hungary) · 23:00 ngày 26/07/2026
Szombathelyi Haladas 1 Kết thúc HT 0-1 1
SC Sopron
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Rohonci Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Szombathelyi Haladas | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Olivér Cserkuti-Németh | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ||
| 58' | ||
| 67' | ||
| 75' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| 87' | ||
| 88' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 20 |
| Điểm | 1 | 3 | 20 | 10 |
Chủ = Szombathelyi Haladas · Khách = SC Sopron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szombathelyi Haladas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 9 (35%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Szombathelyi Haladas 1 (25%)Hòa 1 (25%)SC Sopron 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 28/09/25 | SC Sopron | 1-0 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 17/11/24 | Szombathelyi Haladas | 0-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | H |
| 10/03/24 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szombathelyi Haladas
BBTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-0) | Lecce | -3 | 4.25 | B |
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 24/05/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 17/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 03/05/26 | Ujpesti TE B | 1-2 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 26/04/26 | Szombathelyi Haladas | 2-1 (2-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 19/04/26 | Puskas Academy II | 2-4 (2-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 05/04/26 | Komarom VSE | 0-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 29/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Tatabanya | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 08/03/26 | ETO Akademia | 2-4 (0-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 01/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Gyirmot SE | 1-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/02/26 | Lafnitz | 0-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 11/02/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Sopron
HHBHBTTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gyirmot SE | 1-1 (1-0) | SC Sopron | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Sopron | 2-2 (0-0) | Mezoors | - | - | H |
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 22/05/26 | ETO Akademia | 3-2 (1-1) | SC Sopron | - | - | B |
| 17/05/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 19/04/26 | SC Sopron | 3-0 (1-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | B |
| 05/04/26 | SC Sopron | 1-4 (0-2) | Ujpesti TE B | - | - | B |
| 28/03/26 | Budaorsi SC | 3-3 (1-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 08/03/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | B |
| 22/02/26 | SC Sopron | 2-1 (0-0) | Oberpullendorf | - | - | T |
| 12/02/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | H |
| 31/01/26 | SC Sopron | 3-2 (0-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 24/01/26 | SC Sopron | 0-0 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 15/11/25 | SC Sopron | 1-4 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 09/11/25 | SC Sopron | 1-3 (1-0) | Gyori ETO FC II | - | - | B |
| 02/11/25 | Dorogi FC | 0-4 (0-2) | SC Sopron | - | - | T |
| 26/10/25 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | Beech Sigit | - | - | H |
| 19/10/25 | Veszprem | 0-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
52
Tấn công
11199
Tấn công nguy hiểm
6637
Sút ngoài cầu môn
128
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szombathelyi Haladas (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
SC Sopron (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szombathelyi Haladas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Rohonci | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Michal Hipp | HLV | |
| Szombathely | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.45 ↓ | 4.30 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.50 ↓ | 4.40 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.54 | 3.94 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 4.64 ↑ | 1.26 ↓ | 6.90 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.16 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.11 ↓ | 11.52 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.10 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.27 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.