Kết quả bóng đá trận Szentlorinc SE vs KARCAG SE, 22:30 ngày 26/07/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 26/07/2026
Szentlorinc SE
0 Kết thúc HT 0-0 0
KARCAG SE
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Szentlorinc SE Phút KARCAG SE
HT 0-0
85' Lole Bela
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 33
Bại 01 14
Ghi bàn 42 159
Mất bàn 02 79
Điểm 74 2112

Chủ = Szentlorinc SE · Khách = KARCAG SE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Szentlorinc SE (10)Hiệp 1 / Cả trậnKARCAG SE (12)
3 (30%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (20%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (20%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Szentlorinc SE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000013
Sân nhà00000006
Sân khách00000004
6 gần6321105--

KARCAG SE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách00000009
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Szentlorinc SE 1 (50%)Hòa 1 (50%)KARCAG SE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E03/05/26KARCAG SE0-1 (0-0)Szentlorinc SE10-4--T
HUN D2E09/11/25Szentlorinc SE1-1 (0-0)KARCAG SE10-8--H

Thành tích gần đây — Szentlorinc SE

TTTBHHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Szentlorinc SE2-0 (2-0)Bijelo Brdo---T
INT CF15/07/26Szentlorinc SE2-0 (0-0)PEAC FC---T
INT CF11/07/26Szentlorinc SE3-0 (3-0)HNK Vukovar 91---T
INT CF08/07/26Szentlorinc SE0-2 (0-2)Kozarmisleny SE---B
INT CF04/07/26Szentlorinc SE0-0 (0-0)Nagykanizsai TE 1866---H
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4-3.54.25H
HUN D2E17/05/26Duna-Tisza1-2 (0-2)Szentlorinc SE10-1--T
HUN D2E10/05/26Szentlorinc SE2-1 (0-1)Fehervar Videoton5-5--T
HUN D2E03/05/26KARCAG SE0-1 (0-0)Szentlorinc SE10-4--T
HUN D2E26/04/26Szentlorinc SE2-0 (1-0)BVSC Zuglo5-5--T
HUN D2E20/04/26Bekescsaba0-0 (0-0)Szentlorinc SE8-6-0.252.5H
HUN D2E11/04/26Szentlorinc SE0-4 (0-1)Vasas4-4--B
HUN D2E05/04/26Kecskemeti TE3-0 (1-0)Szentlorinc SE3-5--B
HUN D2E22/03/26Szentlorinc SE0-2 (0-0)Szeged Csanad4-2--B
HUN D2E14/03/26Csakvari TK2-2 (1-1)Szentlorinc SE3-6--H
HUN D2E08/03/26Szentlorinc SE2-2 (0-0)SOROKSAR3-1--H
HUN D2E01/03/26FC Ajka2-1 (2-1)Szentlorinc SE4-4--B
HUN D2E22/02/26Szentlorinc SE1-1 (1-0)Mezokovesd Zsory6-6--H
HUN D2E15/02/26Budapest Honved2-1 (1-1)Szentlorinc SE5-3--B
HUN D2E08/02/26Kozarmisleny SE0-0 (0-0)Szentlorinc SE5-5--H

Thành tích gần đây — KARCAG SE

BTTHHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26KARCAG SE0-2 (0-0)Mezokovesd Zsory---B
INT CF11/07/26Duna-Tisza0-2 (0-1)KARCAG SE---T
INT CF08/07/26KARCAG SE1-0 (0-0)Monori SE---T
INT CF04/07/26SOROKSAR1-1 (1-0)KARCAG SE---H
INT CF01/07/26Varfurdo Gyulai Termal FC1-1 (0-0)KARCAG SE---H
INT CF26/06/26KARCAG SE3-1 (0-0)Tiszafured VSE---T
HUN D2E17/05/26Kozarmisleny SE2-1 (0-1)KARCAG SE1-5--B
HUN D2E10/05/26KARCAG SE0-1 (0-0)Duna-Tisza4-6--B
HUN D2E03/05/26KARCAG SE0-1 (0-0)Szentlorinc SE10-4--B
HUN D2E27/04/26Bekescsaba0-0 (0-0)KARCAG SE6-5-0.52.5H
HUN D2E19/04/26KARCAG SE1-2 (0-2)Kecskemeti TE7-3-0.752.5B
HUN D2E11/04/26Csakvari TK1-2 (1-1)KARCAG SE6-0--T
HUN D2E05/04/26KARCAG SE0-1 (0-0)FC Ajka7-6--B
HUN D2E22/03/26KARCAG SE0-1 (0-0)Budapest Honved3-4--B
HUN D2E14/03/26KARCAG SE3-2 (0-1)Dafuji cloth MTE7-4--T
HUN D2E08/03/26Fehervar Videoton2-0 (1-0)KARCAG SE8-4--B
HUN D2E01/03/26KARCAG SE1-3 (1-1)BVSC Zuglo7-4--B
HUN D2E22/02/26Vasas2-0 (0-0)KARCAG SE7-3--B
HUN D2E15/02/26KARCAG SE1-0 (1-0)Szeged Csanad6-3--T
HUN D2E08/02/26SOROKSAR1-1 (1-0)KARCAG SE2-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
5
Tấn công
106
54
Tấn công nguy hiểm
79
45
Sút ngoài cầu môn
7
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Szentlorinc SE (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
KARCAG SE (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Szentlorinc SEKARCAG SE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Szentlorinc SEKARCAG SE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
26
Thua 1
44
Thua 2+
Szentlorinc SEKARCAG SE

Thông tin đội bóng

Szentlorinc SE Thông tin KARCAG SE
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.203.600.802.250.920.930.500.83
Live6.50 ↑1.06 ↓41.00 ↑5.50 ↑0.500.11 ↓2.10 ↑0.250.27 ↓
VcbetSớm1.932.883.000.652.250.68---
Live1.932.883.000.61 ↓2.250.73 ↑---
Mansion88Sớm2.293.052.830.952.250.851.060.250.74
Live2.99 ↑1.31 ↓19.00 ↑3.22 ↑0.500.11 ↓1.66 ↑0.250.30 ↓
InterwettenSớm1.973.253.651.052.500.65---
Live4.80 ↑1.15 ↓65.00 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm1.843.003.350.612.250.78---
Live4.63 ↑1.14 ↓100.00 ↑3.36 ↑0.500.14 ↓---
12betSớm2.293.052.830.952.250.851.060.250.74
Live1.97 ↓3.25 ↑3.30 ↑0.77 ↓2.251.03 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
SbobetSớm2.262.922.730.932.250.851.030.250.75
Live2.99 ↑1.31 ↓19.00 ↑3.22 ↑0.500.11 ↓1.66 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.923.163.550.802.250.940.920.500.82
Live3.32 ↑1.38 ↓11.00 ↑1.78 ↑0.500.34 ↓1.20 ↑0.250.61 ↓
LadbrokesSớm1.913.203.501.052.500.70---
Live5.50 ↑1.10 ↓29.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.873.153.500.712.250.810.810.500.71
Live3.20 ↑1.35 ↓22.00 ↑1.76 ↑0.500.36 ↓1.12 ↑0.250.59 ↓
PinnacleSớm2.053.083.260.872.250.850.800.250.96
Live2.07 ↑3.40 ↑3.19 ↓0.96 ↑2.500.83 ↓0.81 ↑0.250.98 ↑
BwinSớm1.903.203.501.002.500.70---
Live5.50 ↑1.11 ↓36.00 ↑4.25 ↑0.500.11 ↓---
1xBetSớm1.933.203.681.082.500.730.400.001.75
Live3.22 ↑1.40 ↓17.70 ↑1.68 ↑0.500.43 ↓1.18 ↑0.250.64 ↓
Bet 365Sớm1.913.203.600.832.250.980.950.500.85
Live3.40 ↑1.30 ↓21.00 ↑2.10 ↑0.500.35 ↓1.30 ↑0.250.60 ↓
William HillSớm2.002.903.401.102.500.65---
Live13.00 ↑1.03 ↓71.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.