Kết quả bóng đá trận Sydney University vs Mounties Wanderers, 17:00 ngày 24/07/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 17:00 ngày 24/07/2026
Sydney University 2 Kết thúc HT 1-2 4
Mounties Wanderers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney University | Phút | |
| Freddie Clunas 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Jonathan Soares | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 Jonathan Soares | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 3 Abraham Majok | |
| Daniel Barrett 2 - 3 ⚽ | 73' | |
| 75' | ⚽ 2 - 4 Luke Raso | |
| 82' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 16 | 12 | 43 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 9 | 25 |
Chủ = Sydney University · Khách = Mounties Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 15 (58%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sydney University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mounties Wanderers 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/08/24 | Sydney University | 1-3 (1-1) | Mounties Wanderers | -2 | 4.25 | B |
| 28/05/24 | Mounties Wanderers | 4-0 (1-0) | Sydney University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sydney University
HTHHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Sydney University | 1-1 (0-1) | Bankstown United FC | +0.75 | 3 | H |
| 27/06/26 | Sydney University | 2-0 (0-0) | Fraser Park FC | - | - | T |
| 19/06/26 | Sydney University | 2-2 (2-0) | Inner West Hawks | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sydney University | 1-1 (0-0) | Western Rage | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Sydney University | 0-3 (0-2) | PCYC Parramatta Eagles | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | South Coast Flame FC | 2-3 (1-2) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Sydney University | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-1 (0-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | -3.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Dunbar Rovers FC | 1-2 (1-2) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 28/04/26 | Sydney University | 3-3 (0-2) | Glebe Gorillas FC | - | - | H |
| 24/04/26 | Nepean Football Club | 0-1 (0-1) | Sydney University | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Sydney University | 4-2 (2-1) | Central Coast United FC | - | - | T |
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Sydney University | 2-0 (1-0) | Camden Tigers SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Sydney University | 3-0 (1-0) | Hawkesbury City SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Fraser Park FC | 0-1 (0-1) | Sydney University | -1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Inner West Hawks | 3-1 (1-0) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Western Rage | 3-0 (0-0) | Sydney University | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Mounties Wanderers
TTTHTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-6 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | T |
| 10/07/26 | Mounties Wanderers | 6-0 (3-0) | Camden Tigers SC | - | - | T |
| 03/07/26 | Nepean Football Club | 2-4 (0-2) | Mounties Wanderers | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | H |
| 19/06/26 | Mounties Wanderers | 6-0 (4-0) | PCYC Parramatta Eagles | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | Fraser Park FC | 1-4 (0-1) | Mounties Wanderers | +1 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-1) | Central Coast United FC | +2 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-7 (0-3) | Mounties Wanderers | +1 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mounties Wanderers | 4-1 (3-1) | Western Rage | +2.25 | 4 | T |
| 17/05/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (1-0) | Mounties Wanderers | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Mounties Wanderers | 4-0 (0-0) | Hawkesbury City SC | +2.75 | 4.25 | T |
| 01/05/26 | Mounties Wanderers | 1-0 (0-0) | Inner West Hawks | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Bankstown United FC | 0-4 (0-2) | Mounties Wanderers | +1 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Mounties Wanderers | 1-2 (0-2) | St George Saints | - | - | B |
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Hawkesbury City SC | 2-6 (2-4) | Mounties Wanderers | +1.25 | 4 | T |
| 04/04/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (3-0) | Gladesville Ryde Magic | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Camden Tigers SC | 2-4 (0-2) | Mounties Wanderers | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (2-0) | Nepean Football Club | +1 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-1) | Dunbar Rovers FC | +1.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
66
Tấn công
129149
Tấn công nguy hiểm
7876
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
35 65
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney University (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Mounties Wanderers (26 trận)
Ghi 3.65 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney University (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
Mounties Wanderers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.60 | 5.90 | 1.20 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.96 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.95 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.48 | 0.74 | 3.50 | 1.06 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.18 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 76.00 ↑ | 9.78 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.48 | 0.74 | 3.50 | 1.06 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 5.00 | 1.38 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 11.30 | 5.70 | 1.17 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.22 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.17 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.57 | 5.08 | 1.41 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↓ | 5.00 ↓ | 1.47 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.21 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 6.00 | 1.21 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 6.50 | 0.00 | 0.07 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.67 ↓ | 0.00 | 0.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.80 | 1.36 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.