Kết quả bóng đá trận Sydney United vs Central Coast Mariners, 16:30 ngày 22/07/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 22/07/2026
Sydney United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Central Coast Mariners
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Oliver Lavale(Assists:Bailey Brandtman) (Kiến tạo: Bailey Brandtman) | |
| Liam McGing | 69' | |
| 80' | Storm Roux | |
| 85' | Jesse Mantell | |
| 88' | Noah McCann | |
| Michael Krslovic 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = Sydney United · Khách = Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích gần đây — Sydney United
TTHBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | Sydney United | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-2 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | St George Saints | 1-3 (0-2) | Sydney United | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Bulli FC | 0-2 (0-1) | Sydney United | - | - | T |
| 18/04/26 | Spirit FC | 2-3 (0-0) | Sydney United | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Sydney United | 0-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/04/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Central Coast Mariners
BTHBHBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Newcastle Jets | 4-0 (3-0) | Central Coast Mariners | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Auckland FC | 0-1 (0-1) | Central Coast Mariners | -1.25 | 3 | T |
| 10/04/26 | Central Coast Mariners | 2-2 (0-1) | Brisbane Roar | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Melbourne City | 2-1 (1-0) | Central Coast Mariners | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Central Coast Mariners | 2-2 (1-2) | Perth Glory | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (0-1) | Central Coast Mariners | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Central Coast Mariners | 1-1 (0-0) | Adelaide United | -0.25 | 3 | H |
| 04/03/26 | FC Macarthur | 1-3 (0-1) | Central Coast Mariners | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Central Coast Mariners | 0-0 (0-0) | Newcastle Jets | -1 | 3.5 | H |
| 22/02/26 | Central Coast Mariners | 3-2 (0-1) | Western Sydney | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Brisbane Roar | 1-2 (1-1) | Central Coast Mariners | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Central Coast Mariners | 1-0 (1-0) | Melbourne Victory | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Central Coast Mariners | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Central Coast Mariners | 1-1 (0-0) | FC Macarthur | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | Perth Glory | 3-0 (2-0) | Central Coast Mariners | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/01/26 | Adelaide United | 0-4 (0-3) | Central Coast Mariners | -1 | 3.25 | T |
| 31/12/25 | Central Coast Mariners | 1-2 (1-1) | Brisbane Roar | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | Wellington Phoenix | 3-1 (1-1) | Central Coast Mariners | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/12/25 | Central Coast Mariners | 1-2 (1-1) | Auckland FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/12/25 | Central Coast Mariners | 1-2 (1-1) | Sydney FC | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
199
Sút cầu môn
54
Tấn công
143141
Tấn công nguy hiểm
9751
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
2119
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
465639
TL chuyền bóng thành công
68%79%
Phạm lỗi
1922
Việt vị
23
Cứu thua
34
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
4434
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.371
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
60 40
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Central Coast Mariners (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (25%)Hòa 2 (8%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Central Coast Mariners (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 3 (12%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Central Coast Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Ante Juric | HLV | Warren Moon |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.43 | 2.31 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↓ | 2.65 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.70 | 2.39 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.38 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.45 | 2.44 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.13 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.35 ↓ | 3.45 ↑ | 0.20 ↓ | 1.50 | 2.40 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.65 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 3.60 ↓ | 3.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.45 | 2.44 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.32 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.17 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.05 | 3.61 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.07 ↓ | 16.10 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.70 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.63 | 2.65 | 0.80 | 3.00 | 0.99 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.09 ↓ | 13.41 ↑ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.18 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | -0.75 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.66 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.38 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.63 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.