Kết quả bóng đá trận Sydney Olympic FC (W) vs Apia L Tigers (W), 14:40 ngày 19/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:40 ngày 19/07/2026
Sydney Olympic FC (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Apia L Tigers (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney Olympic FC (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| Morgan Witz 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 60' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 9 | 2 | 14 | 20 |
Chủ = Sydney Olympic FC (W) · Khách = Apia L Tigers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney Olympic FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sydney Olympic FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 36 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 20 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 16 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Apia L Tigers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 55 | 29 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 13 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 27 | 16 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sydney Olympic FC (W) 1 (9%)Hòa 3 (27%)Apia L Tigers (W) 7 (64%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 17/08/25 | Sydney Olympic FC (W) | 0-3 (0-1) | Apia L Tigers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 18/05/25 | Apia L Tigers (W) | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | - | - | B |
| 17/07/24 | Sydney Olympic FC (W) | 0-0 (0-0) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/07/24 | Sydney Olympic FC (W) | 0-0 (0-0) | Apia L Tigers (W) | -0.5 | 3 | H |
| 17/03/24 | Apia L Tigers (W) | 3-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | - | - | B |
| 23/07/23 | Sydney Olympic FC (W) | 0-3 (0-1) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/23 | Apia L Tigers (W) | 3-1 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | - | - | B |
| 17/07/22 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-1) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | B |
| 01/05/22 | Sydney Olympic FC (W) | 3-3 (2-1) | Apia L Tigers (W) | - | - | H |
| 13/09/20 | Sydney Olympic FC (W) | 5-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sydney Olympic FC (W)
HBBTHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | UNSW FC (W) | 0-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-1 (0-1) | Bulls Academy (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hills United (W) | 1-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | University of Sydney (W) | 2-3 (0-2) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Manly Utd (W) | 2-2 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | -1 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-1 (0-0) | NWS Spirit (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-2 (0-1) | WS Wanderers B (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-5 (1-1) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 3-1 (0-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-1 (3-0) | Sydney Olympic FC (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 2-2 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sydney Olympic FC (W) | 4-1 (3-0) | Maca Searle (W) | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | Sydney Olympic FC (W) | 1-5 (1-2) | UNSW FC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | Bulls Academy (W) | 4-0 (2-0) | Sydney Olympic FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 1-2 (1-0) | Hills United (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 4-1 (4-0) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-3 (0-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | NWS Spirit (W) | 1-6 (1-2) | Sydney Olympic FC (W) | -0.25 | 3 | T |
| 31/08/25 | Sydney Olympic FC (W) | 0-3 (0-2) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)
TTTTTTBBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (3-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | NWS Spirit (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Maca Searle (W) | 1-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-0) | Apia L Tigers (W) | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Apia L Tigers (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 3-2 (2-1) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Apia L Tigers (W) | 1-1 (1-0) | UNSW FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | NWS Spirit (W) | 0-4 (0-3) | Apia L Tigers (W) | +4.25 | 4.75 | T |
| 29/03/26 | Apia L Tigers (W) | 4-1 (2-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (0-0) | University of Sydney (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
89
Sút cầu môn
32
Tấn công
138144
Tấn công nguy hiểm
5686
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
610
Quả ném biên
2425
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B7T7 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney Olympic FC (W) (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Apia L Tigers (W) (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney Olympic FC (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Apia L Tigers (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney Olympic FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.40 | 3.90 | 1.48 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 4.50 | 1.59 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 4.21 | 4.50 | 1.59 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.50 | -1.50 | 1.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.