Kết quả bóng đá trận Sydney FC (Youth) vs Manly United, 16:30 ngày 17/07/2026
NSW Ngoại hạng · 16:30 ngày 17/07/2026
Sydney FC (Youth) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Manly United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney FC (Youth) | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ||
| 75' | ||
| 78' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 2 | 5 | 15 | 17 |
Chủ = Sydney FC (Youth) · Khách = Manly United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney FC (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sydney FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 38 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 22 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Manly United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 8 | 9 | 30 | 30 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 8 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Sydney FC (Youth) 5 (26%)Hòa 6 (32%)Manly United 8 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 15/06/25 | Manly United | 0-6 (0-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/25 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | -0.5 | 3 | H |
| 31/05/24 | Manly United | 1-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/02/24 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (2-0) | Manly United | -0.25 | 3 | T |
| 09/06/23 | Sydney FC (Youth) | 2-1 (1-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/23 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/06/22 | Manly United | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/03/22 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (1-1) | Manly United | 0 | 2.75 | H |
| 20/06/21 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (1-0) | Manly United | -0.75 | 3 | H |
| 02/04/21 | Manly United | 2-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 29/08/20 | Sydney FC (Youth) | 2-1 (1-0) | Manly United | +0.25 | 3 | T |
| 01/06/19 | Sydney FC (Youth) | 1-3 (1-2) | Manly United | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/19 | Manly United | 1-1 (1-1) | Sydney FC (Youth) | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/18 | Manly United | 1-0 (1-0) | Sydney FC (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 21/04/18 | Sydney FC (Youth) | 1-2 (0-0) | Manly United | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/06/17 | Sydney FC (Youth) | 2-4 (1-1) | Manly United | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/04/17 | Manly United | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/12/09 | Manly United | 2-5 (1-3) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sydney FC (Youth)
BBTTTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | SD Raiders FC | 0-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (1-0) | Spirit FC | 0 | 3 | T |
| 29/05/26 | Sydney FC (Youth) | 0-6 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | St George City FA | 0-5 (0-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (0-1) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Sydney FC (Youth) | 4-2 (3-0) | St George Saints | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 27/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-1) | University NSW | +0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 3 | B |
| 27/02/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (1-0) | Marconi Stallions | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Manly United
TTHTHBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Manly United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (1-2) | Manly United | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | -1.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | St George City FA | 1-2 (0-1) | Manly United | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Spirit FC | 2-1 (1-0) | Manly United | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Sutherland Sharks | 3-0 (1-0) | Manly United | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | SD Raiders FC | 3-1 (2-0) | Manly United | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Manly United | 0-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
13
Sút bóng
139
Sút cầu môn
64
Tấn công
10394
Tấn công nguy hiểm
4237
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B8T8 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney FC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Manly United (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney FC (Youth) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOU
Manly United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney FC (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.37 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.25 | 3.20 | 2.37 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.46 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.40 | 2.47 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.42 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.30 ↑ | 2.35 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.15 ↓ | 2.60 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.75 | 0.86 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 3.25 ↓ | 2.60 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.42 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.30 ↑ | 2.35 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.45 ↑ | 2.39 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.10 | 2.31 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.14 ↑ | 2.42 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.38 | 2.73 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.35 ↓ | 2.53 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 ↑ | 2.37 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 | 2.55 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.79 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.22 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.35 ↑ | 2.54 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.35 | 2.49 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.40 ↑ | 2.40 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.24 ↓ | 2.50 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 | 2.38 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 | 2.50 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sydney FC (Youth) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Manly United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).