Kết quả bóng đá trận Swit Szczecin vs Gornik Leczna, 23:00 ngày 25/07/2026

Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 25/07/2026
Swit Szczecin
2 Kết thúc HT 1-2 3
Gornik Leczna
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Swit Szczecin Phút Gornik Leczna
Krzysztof Ropski 1 - 0 2'
8' 1 - 1 Adam Deja
13'
19'
23' 1 - 2 Bartlomiej Korbecki
HT 1-2
57' 1 - 3 Mateusz Holownia
59'
63'
68'
2 - 3 80'
86' Jakub Myszor
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 13
Bại 21 63
Ghi bàn 57 1323
Mất bàn 64 2116
Điểm 36 1015

Chủ = Swit Szczecin · Khách = Gornik Leczna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swit Szczecin (13)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Leczna (10)
2 (15%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
3 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (30%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (10%)
4 (31%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Swit Szczecin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123013
Sân nhà100123016
Sân khách000000010
6 gần6204613--

Gornik Leczna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003234
Sân nhà000000010
Sân khách11003232
6 gần6105813--

Thành tích gần đây — Swit Szczecin

BTTBBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Stargard Szczecinski-+0.753B
INT CF11/07/26Swit Szczecin3-2 (2-2)Flota Swinoujscie---T
INT CF08/07/26Swit Szczecin3-1 (0-0)ZKS Kluczevia---T
INT CF04/07/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Swit Szczecin---B
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0-1.753.5B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--B
POL D223/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)Swit Szczecin5-4--B
POL D217/05/26Swit Szczecin4-3 (0-2)Slask Wroclaw II11-1--T
POL D208/05/26LKS Lodz II1-1 (1-1)Swit Szczecin8-5-0.253H
POL D201/05/26Swit Szczecin0-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-5-0.253B
POL D226/04/26Podhale Nowy Targ3-1 (1-1)Swit Szczecin9-3-12.75B
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75B
POL D210/04/26Chojniczanka Chojnice2-1 (1-1)Swit Szczecin4-3-0.752.75B
POL D204/04/26Swit Szczecin2-1 (0-1)Zaglebie Sosnowiec5-4--T
POL D230/03/26Resovia Rzeszow3-1 (2-1)Swit Szczecin4-4-0.52.5B
POL D221/03/26Swit Szczecin0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola10-1302.75H
POL D218/03/26Warta Poznan0-0 (0-0)Swit Szczecin8-5-0.752.5H
POL D213/03/26Sokol Kleczew3-0 (0-0)Swit Szczecin8-5-0.252.75B
POL D207/03/26GKS Jastrzebie0-1 (0-1)Swit Szczecin5-3--T
POL D228/02/26Swit Szczecin2-3 (2-2)Unia Skierniewice5-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — Gornik Leczna

TBBBBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Chelmianka Chelm1-4 (0-3)Gornik Leczna---T
INT CF08/07/26Gornik Leczna0-1 (0-0)Hetman Zamosc---B
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4-0.253B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--B
POL D124/05/26LKS Lodz3-1 (0-1)Gornik Leczna4-4-1.252.75B
POL D117/05/26Gornik Leczna0-2 (0-1)Odra Opole8-11+0.52.5B
POL D110/05/26Polonia Warszawa2-1 (1-0)Gornik Leczna8-5-0.753B
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3-0.52.75B
POL D124/04/26Znicz Pruszkow2-2 (2-1)Gornik Leczna4-5-0.252.5H
POL D120/04/26Miedz Legnica0-2 (0-1)Gornik Leczna10-1-12.75T
POL D112/04/26Gornik Leczna1-0 (0-0)Chrobry Glogow7-402.5T
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5-1.53B
POL D121/03/26Gornik Leczna3-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1202.75T
POL D115/03/26Stal Rzeszow1-1 (0-0)Gornik Leczna11-5-0.253H
POL D108/03/26Gornik Leczna0-3 (0-1)KS Wieczysta Krakow4-7-0.52.75B
POL D128/02/26Pogon Siedlce1-1 (0-0)Gornik Leczna9-2-0.252.5H
POL D121/02/26Gornik Leczna1-0 (1-0)GKS Tychy1-503T
POL D114/02/26Gornik Leczna1-1 (0-1)Stal Mielec10-6+0.52.75H
POL D108/02/26Puszcza Niepolomice2-1 (1-0)Gornik Leczna2-6-0.252.25B
INT CF31/01/26Gornik Leczna2-0 (1-0)KSZO Ostrowiec---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
92
71
Tấn công nguy hiểm
72
39
Sút ngoài cầu môn
8
5
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
3
1
Quả ném biên
27
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swit Szczecin (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Gornik Leczna (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Swit SzczecinGornik Leczna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Swit SzczecinGornik Leczna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
42
Thắng 1
34
Hòa
65
Thua 1
65
Thua 2+
Swit SzczecinGornik Leczna

Thông tin đội bóng

Swit Szczecin Thông tin Gornik Leczna
Thành lập 1979
Sân nhà
0 Sức chứa 7200
HLV Maciej Stolarczyk
Khu vực Leczna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.463.702.300.983.000.780.980.000.78
Live126.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑5.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.383.102.200.753.000.590.750.000.59
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓2.05 ↑5.500.13 ↓0.46 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.453.402.400.864.750.940.920.000.88
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓8.33 ↑5.500.01 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.553.552.350.552.501.20---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.60 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm2.423.452.260.903.000.71---
Live100.00 ↑7.65 ↑1.05 ↓3.61 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm2.503.402.350.812.751.010.980.000.86
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓7.69 ↑5.500.02 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
SbobetSớm2.593.182.210.832.750.971.050.000.75
Live36.00 ↑4.79 ↑1.10 ↓4.00 ↑5.500.11 ↓0.53 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm2.503.532.410.983.000.780.950.000.83
Live37.00 ↑5.55 ↑1.07 ↓4.30 ↑5.500.03 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.503.602.300.602.501.20---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm2.603.702.300.732.750.990.990.000.73
Live26.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.723.352.350.802.750.991.040.000.76
Live30.30 ↑5.55 ↑1.16 ↓2.89 ↑5.500.24 ↓0.57 ↓0.001.35 ↑
BwinSớm2.503.602.250.582.501.20---
Live71.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓5.50 ↑5.500.08 ↓---
1xBetSớm2.453.802.340.712.751.020.900.000.80
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.94 ↑5.500.11 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.503.752.251.003.000.801.000.000.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.603.302.250.622.501.15---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑5.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.