Kết quả bóng đá trận Swarm FC vs Montgomery United, 06:30 ngày 24/06/2026
USL League Two (Mỹ) · 06:30 ngày 24/06/2026
Swarm FC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Montgomery United
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Swarm FC | Phút | |
| Oliwier Orzechowski 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| Porter Smith 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 63' | ||
| Cherif Tammar 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| 78' | ||
| 83' | ||
| 86' | ||
| Lewis Green 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 23 | 9 |
Chủ = Swarm FC · Khách = Montgomery United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swarm FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Swarm FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Montgomery United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Montgomery United | 2-2 (0-1) | Swarm FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Swarm FC
TTHTTHHH
Thắng 4 (50%)Hòa 4 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/7 (8 trận) Châu Á: 4/4/0 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | East Atlanta | 1-3 (0-1) | Swarm FC | - | - | T |
| 18/06/26 | Apotheos | 0-3 (0-0) | Swarm FC | - | - | T |
| 14/06/26 | Montgomery United | 2-2 (0-1) | Swarm FC | - | - | H |
| 10/06/26 | Swarm FC | 6-0 (3-0) | Columbus United FC | 0 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Swarm FC | 3-1 (2-0) | Birmingham Legion B | - | - | T |
| 04/06/26 | Dothan United SC | 0-0 (0-0) | Swarm FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Columbus United FC | 2-2 (2-1) | Swarm FC | - | - | H |
| 22/05/26 | Swarm FC | 1-1 (1-1) | Apotheos | - | - | H |
Thành tích gần đây — Montgomery United
THBHHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | East Atlanta | 1-2 (0-1) | Montgomery United | - | - | T |
| 14/06/26 | Montgomery United | 2-2 (0-1) | Swarm FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Columbus United FC | 3-2 (0-1) | Montgomery United | - | - | B |
| 04/06/26 | Montgomery United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion B | +0.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Montgomery United | 1-1 (1-1) | East Atlanta | - | - | H |
| 24/05/26 | Apotheos | 1-1 (0-0) | Montgomery United | - | - | H |
| 17/05/26 | Dothan United SC | 2-1 (0-1) | Montgomery United | - | - | B |
| 13/07/25 | East Atlanta | 0-2 (0-0) | Montgomery United | - | - | T |
| 08/07/25 | Southern Soccer Academy Kings | 2-2 (1-1) | Montgomery United | - | - | H |
| 03/07/25 | Birmingham Legion B | 2-1 (0-0) | Montgomery United | - | - | B |
| 22/06/25 | Montgomery United | 2-2 (1-1) | Apotheos | - | - | H |
| 19/06/25 | Montgomery United | 0-2 (0-0) | Columbus United FC | - | - | B |
| 15/06/25 | Montgomery United | 1-3 (0-1) | East Atlanta | - | - | B |
| 12/06/25 | Montgomery United | 1-2 (0-0) | Tennessee SC | - | - | B |
| 08/06/25 | Asheville City | 5-0 (2-0) | Montgomery United | - | - | B |
| 01/06/25 | Tennessee SC | 3-3 (1-2) | Montgomery United | - | - | H |
| 29/05/25 | Montgomery United | 1-3 (0-0) | Birmingham Legion B | - | - | B |
| 18/05/25 | Dothan United SC | 3-1 (3-0) | Montgomery United | - | - | B |
| 11/05/25 | Montgomery United | 1-0 (0-0) | Dothan United SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
205
Sút cầu môn
70
Tấn công
121103
Tấn công nguy hiểm
9935
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swarm FC (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Montgomery United (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swarm FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Montgomery United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Swarm FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 5.25 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.95 | 5.40 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.11 | 4.70 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 5.30 ↑ | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 5.75 ↑ | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.62 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.40 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.33 ↑ | 6.02 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 5.75 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.