Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Udinese, 18:00 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 24/07/2026
Swansea City
2 Kết thúc HT 1-0 0
Udinese
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Swansea City Phút Udinese
Liam Cullen 1 - 0 6'
HT 1-0
Elijah Henry Just 2 - 0 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 10 42
Hòa 01 31
Bại 22 33
Ghi bàn 23 147
Mất bàn 56 149
Điểm 31 157

Chủ = Swansea City · Khách = Udinese

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swansea City (51)Hiệp 1 / Cả trậnUdinese (6)
7 (14%)Thắng/Thắng2 (33%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (17%)
15 (29%)Bại/Bại3 (50%)

Thành tích gần đây — Swansea City

BHTHTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Swansea City0-2 (0-2)VfL Bochum4-203B
INT CF18/07/26Swansea City2-2 (2-1)Holstein Kiel5-4-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4+0.752.5T
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5-0.252.5T
ENG LCH18/04/26Swansea City1-2 (1-0)Southampton4-12-0.252.75B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2-0.252.5T
ENG LCH06/04/26Swansea City2-2 (2-1)Middlesbrough2-10-0.52.5H
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2-0.52.5H
ENG LCH22/03/26Swansea City0-3 (0-3)Coventry City2-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Portsmouth1-2 (0-2)Swansea City6-0-0.252.25T
ENG LCH07/03/26Swansea City2-0 (0-0)Stoke City12-5+0.52.25T
ENG LCH28/02/26Ipswich Town3-0 (2-0)Swansea City4-0-0.752.5B
ENG LCH25/02/26Swansea City1-1 (0-1)Preston North End4-8+0.52.25H
ENG LCH21/02/26Swansea City1-0 (1-0)Bristol City3-5+0.252.5T
ENG LCH14/02/26Derby County2-0 (0-0)Swansea City6-2-0.252B
ENG LCH08/02/26Swansea City4-0 (1-0)Sheffield Wednesday8-2+1.252.75T
ENG LCH31/01/26Watford0-2 (0-0)Swansea City5-8-0.252.25T
ENG LCH24/01/26Hull City2-1 (2-0)Swansea City6-7-0.252.25B

Thành tích gần đây — Udinese

HBBTTHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3-12.5B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5+0.252.5B
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5-0.52.25H
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5+0.252.25B
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3-1.252.75T
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2-0.752.5H
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1-0.252T
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6-0.752.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3-12.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2-0.252.25T
ITA D124/02/26Bologna1-0 (0-0)Udinese4-7-0.52.25B
ITA D115/02/26Udinese1-2 (1-0)Sassuolo7-6+0.252.25B
ITA D108/02/26Lecce2-1 (1-1)Udinese7-002B
ITA D103/02/26Udinese1-0 (0-0)AS Roma4-7-0.52.25T
ITA D127/01/26Verona1-3 (1-1)Udinese3-802T
ITA D117/01/26Udinese0-1 (0-1)Inter Milan2-5-1.252.75B
ITA D110/01/26Udinese2-2 (2-1)Pisa3-8+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
141
114
Tấn công nguy hiểm
50
55
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swansea City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Udinese (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Swansea CityUdinese

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Swansea CityUdinese

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
41
Thắng 1
55
Hòa
28
Thua 1
50
Thua 2+
Swansea CityUdinese

Thông tin đội bóng

Swansea City Thông tin Udinese
1912 Thành lập 1896
Liberty Stadium Sân nhà Stadio Friuli
20520 Sức chứa 41652
Vítor Matos HLV Kosta Runjaic
Swansea Khu vực Udine
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.601.820.832.500.930.90-0.500.82
Live1.08 ↓8.00 ↑41.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm3.803.401.850.912.500.830.86-0.500.84
Live1.05 ↓7.50 ↑111.00 ↑3.45 ↑1.500.17 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm3.503.251.900.942.500.820.88-0.500.88
Live1.04 ↓7.30 ↑250.00 ↑5.00 ↑2.500.12 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm3.603.551.830.802.500.85---
Live1.04 ↓7.75 ↑100.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm3.703.751.840.802.500.91---
Live1.05 ↓9.74 ↑100.00 ↑4.60 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm3.503.251.900.942.500.820.88-0.500.88
Live1.04 ↓7.40 ↑250.00 ↑5.00 ↑2.500.12 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm3.453.401.860.862.500.940.96-0.500.86
Live1.02 ↓9.50 ↑26.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm3.423.111.860.912.500.850.90-0.500.86
Live1.05 ↓7.10 ↑190.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.900.001.00 ↑
WewbetSớm3.763.451.840.842.500.920.94-0.500.84
Live1.06 ↓7.05 ↑37.00 ↑4.15 ↑1.500.14 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm3.403.601.800.802.500.91---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.901.810.802.500.910.93-0.500.78
Live1.01 ↓12.50 ↑120.00 ↑6.62 ↑2.500.07 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm3.903.381.750.842.500.870.75-0.750.97
Live1.11 ↓6.26 ↑29.59 ↑2.56 ↑1.500.26 ↓0.69 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm3.403.601.800.782.500.90---
Live1.04 ↓10.00 ↑81.00 ↑1.20 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm3.584.101.860.822.500.930.70-0.751.06
Live1.09 ↓8.00 ↑41.00 ↑6.75 ↑2.500.06 ↓0.75 ↑0.001.08 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.800.852.500.950.98-0.500.83
Live1.08 ↓8.00 ↑41.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm3.503.751.800.832.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑33.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.