Kết quả bóng đá trận Sveikata vs Utenis Utena, 18:00 ngày 02/08/2026
II Lyga (Litva) · 18:00 ngày 02/08/2026
Sveikata 2 Kết thúc HT 1-1 2
Utenis Utena
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sveikata | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 35' | ||
| 36' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45+1' | ||
| HT 1-1 | ||
| 63' | ||
| 70' | ||
| 77' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 23 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 6 |
Chủ = Sveikata · Khách = Utenis Utena
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sveikata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sveikata 2 (100%)Hòa 0 (0%)Utenis Utena 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/22 | Utenis Utena | 0-1 (0-1) | Sveikata | - | - | T |
| 30/06/20 | Utenis Utena | 0-2 (0-2) | Sveikata | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sveikata
TTTHTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Sveikata | 4-0 (2-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 14/06/26 | Suduva Marijampole II | 0-1 (0-0) | Sveikata | - | - | T |
| 07/06/26 | Sveikata | 2-1 (2-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 29/05/26 | Sirijus Klaipeda | 2-2 (1-1) | Sveikata | - | - | H |
| 23/05/26 | Sveikata | 7-0 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 09/05/26 | Sveikata | 2-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 25/04/26 | Sveikata | 3-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Riteriai B | 4-1 (2-1) | Sveikata | - | - | B |
| 28/03/26 | Sveikata | 0-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 23/11/25 | Siauliai B | 5-0 (3-0) | Sveikata | - | - | B |
| 21/11/25 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Siauliai B | - | - | H |
| 05/10/25 | FKS Ukmerge | 2-3 (2-1) | Sveikata | - | - | T |
| 20/09/25 | Sveikata | 5-0 (3-0) | Silute | - | - | T |
| 13/09/25 | FK Transinvest II | 4-2 (3-1) | Sveikata | - | - | B |
| 06/09/25 | Sveikata | 4-0 (4-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 31/08/25 | Sveikata | 4-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 23/08/25 | Garr and Ava | 1-0 (1-0) | Sveikata | - | - | B |
| 20/08/25 | Sveikata | 0-0 (0-0) | Sirijus Klaipeda | - | - | H |
| 14/06/25 | Sveikata | 3-0 (1-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Utenis Utena
HBBBTBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Utenis Utena | 2-2 (2-2) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 19/06/26 | Nevezis Kedainiai | 3-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Sirvena | 3-0 (2-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 14/05/26 | Suduva Marijampole II | 5-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 06/05/26 | Utenis Utena | 2-1 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 25/04/26 | Utenis Utena | 2-4 (2-3) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 04/04/26 | Utenis Utena | 0-3 (0-3) | Silute | - | - | B |
| 22/03/26 | Banga Gargzdai B | 0-0 (0-0) | Utenis Utena | - | - | H |
| 29/04/25 | Utenis Utena | 1-5 (0-1) | FK Tauras Taurage | - | - | B |
| 27/09/22 | FK FM Ateitis | 1-5 (0-2) | Utenis Utena | - | - | T |
| 18/09/22 | Utenis Utena | 4-1 (2-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 27/08/22 | Utenis Utena | 3-1 (1-0) | FK Saned | - | - | T |
| 06/07/22 | Utenis Utena | 1-1 (1-1) | FM Fortuna | - | - | H |
| 23/06/22 | Utenis Utena | 2-3 (0-0) | FSK Radviliskis | - | - | B |
| 11/06/22 | Utenis Utena | 0-4 (0-2) | Suduva Marijampole II | - | - | B |
| 03/06/22 | FK Kauno Zalgiris II | 1-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 28/05/22 | Utenis Utena | 3-2 (0-1) | Silute | - | - | T |
| 21/05/22 | DFK Dainava Alytus B | 2-3 (2-3) | Utenis Utena | - | - | T |
| 14/05/22 | Utenis Utena | 0-1 (0-1) | Sveikata | - | - | B |
| 07/05/22 | Utenis Utena | 0-5 (0-4) | FK Panevezys | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
44
Tấn công
139116
Tấn công nguy hiểm
6543
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
67 33
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sveikata (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Utenis Utena (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sveikata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.80 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.36 ↓ | 7.00 | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 9.50 | 12.00 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 1.44 ↓ | 6.09 ↑ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.28 | 5.05 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.81 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 3.85 ↑ | 1.42 ↓ | 5.05 | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.70 | 4.90 | 0.86 | 3.50 | 0.67 | 0.86 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.44 ↓ | 0.67 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.16 ↓ | 10.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.90 | 5.10 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.