Kết quả bóng đá trận SV Wienerberger vs Rapid Wien, 01:30 ngày 27/07/2026

Cúp Áo · 01:30 ngày 27/07/2026
SV Wienerberger
0 Kết thúc HT 0-1 3
Rapid Wien
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

SV Wienerberger Phút Rapid Wien
45+1' 0 - 1 Tonni Adamsen
HT 0-1
54' 0 - 2 Tonni Adamsen
65' 0 - 3 Moulaye Haidara
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 87
Hòa 10 12
Bại 10 11
Ghi bàn 59 2525
Mất bàn 53 1110
Điểm 49 2523

Chủ = SV Wienerberger · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Wienerberger (17)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (12)
10 (59%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng4 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (12%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — SV Wienerberger

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Wiener Viktoria1-1 (1-0)SV Wienerberger0-4-0.53.75H
AUS L12/06/26SV Gerasdorf Stammer1-4 (1-1)SV Wienerberger5-4+1.53.5T
AUS L06/06/26SV Wienerberger5-0 (1-0)Hellas Kagran5-4--T
AUS L31/05/26Slovan HAC1-3 (1-3)SV Wienerberger9-3+1.753.5T
AUS AC21/05/26FC 1980 Wien0-1 (0-1)SV Wienerberger4-5+0.753T
AUS L08/05/26SC Red Star Penzing1-4 (1-2)SV Wienerberger6-4--T
AUS AC09/04/26SV Wienerberger2-1 (2-1)Cro Vienna Florio6-1--T
AUS L28/03/26Helfort 153-4 (1-3)SV Wienerberger3-2--T
AUS L21/03/26SV Wienerberger1-0 (1-0)LAC Inter5-3--T
AUS L14/03/26Simmeringer SC1-7 (1-3)SV Wienerberger4-3--T
AUS L07/03/26SV Wienerberger4-2 (1-2)SV Schwechat4-4--T
AUS L28/02/26Stadlau1-2 (0-1)SV Wienerberger3-2--T
AUS AC22/02/26SC Mannsworth1-4 (0-1)SV Wienerberger---T
INT CF12/02/26Favoritner AC4-1 (1-1)SV Wienerberger3-0-13.5B
INT CF05/02/26Wiener Viktoria2-2 (1-2)SV Wienerberger2-7--H
INT CF31/01/26SV Wienerberger1-2 (1-2)SC Mannsdorf1-2-0.53.5B
AUS AC28/11/25SV Gerasdorf Stammer0-4 (0-1)SV Wienerberger4-9--T
AUS L22/11/25FC 1980 Wien2-1 (1-1)SV Wienerberger11-7--B
AUS L15/11/25SV Wienerberger2-0 (0-0)SV Gerasdorf Stammer2-3+13T
AUS L01/11/25SV Wienerberger3-0 (2-0)Slovan HAC7-3--T

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTHHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5B
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5T
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3-0.752.75T
AUT D108/03/26Rapid Wien1-0 (1-0)Red Bull Salzburg0-5-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
4
Sút bóng
3
19
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
68
124
Tấn công nguy hiểm
24
85
Sút ngoài cầu môn
1
11
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
22%
78%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Phạm lỗi
6
7
Việt vị
2
2
Quả ném biên
15
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Wienerberger (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SV WienerbergerRapid Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SV WienerbergerRapid Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
55
Thắng 1
24
Hòa
21
Thua 1
15
Thua 2+
SV WienerbergerRapid Wien

Thông tin đội bóng

SV Wienerberger Thông tin Rapid Wien
Thành lập 1899-1-1
Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
0 Sức chứa 17500
HLV Johannes Thorup
Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm19.009.501.090.894.000.940.87-2.750.97
Live201.00 ↑41.00 ↑1.03 ↓3.20 ↑3.500.13 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm10.505.751.070.623.750.720.71-2.500.63
Live29.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑3.500.17 ↓1.78 ↑0.000.19 ↓
Mansion88Sớm16.006.501.100.783.750.980.98-2.250.78
Live80.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓3.84 ↑3.500.14 ↓2.27 ↑0.000.28 ↓
InterwettenSớm16.0010.001.100.854.500.850.80-2.500.90
Live80.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓0.95 ↑-2.500.75 ↓
10BETSớm23.008.401.080.853.750.85---
Live100.00 ↑17.33 ↑1.02 ↓1.86 ↑3.500.35 ↓---
12betSớm16.006.501.100.783.750.980.96-2.250.80
Live80.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓3.84 ↑3.500.14 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm12.007.801.060.904.000.800.90-2.500.80
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓2.63 ↑3.500.18 ↓0.28 ↓-0.252.17 ↑
SbobetSớm9.206.501.120.753.751.050.98-2.250.82
Live55.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓2.17 ↑3.500.32 ↓1.88 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm11.506.051.180.943.750.860.98-2.000.84
Live22.00 ↑5.10 ↓1.17 ↓2.50 ↑3.500.24 ↓0.29 ↓-0.252.12 ↑
LadbrokesSớm9.007.001.170.282.502.40---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm13.007.251.130.773.750.880.77-2.250.88
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm9.997.121.130.853.750.850.84-2.250.85
Live20.33 ↑5.39 ↓1.15 ↑2.36 ↑3.500.28 ↓0.31 ↓-0.252.12 ↑
1xBetSớm28.0010.001.100.733.500.990.72-2.250.97
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
Bet 365Sớm11.007.501.140.903.750.900.90-2.250.90
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑3.500.22 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm13.007.501.130.703.501.050.92-2.000.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓-2.750.88 ↑
BwinSớm---0.703.501.00---
Live---0.66 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.