Kết quả bóng đá trận SV Tillmitsch vs St.Polten, 00:30 ngày 25/07/2026

Cúp Áo · 00:30 ngày 25/07/2026
SV Tillmitsch
1 Kết thúc HT 0-0 1
St.Polten
🟨 3 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

SV Tillmitsch Phút St.Polten
Dominik Oswald 22'
HT 0-0
Philipp Posch 58'
70' 0 - 1 Elhadj Mane
Dominik Oswald 1 - 1 81'
95' Sondre Skogen
102' 1 - 2
113' 1 - 3 Lukas Gabbichler
115' Leomend Krasniqi
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 73
Hòa 12 15
Bại 11 22
Ghi bàn 73 2510
Mất bàn 55 179
Điểm 42 2214

Chủ = SV Tillmitsch · Khách = St.Polten

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Tillmitsch (16)Hiệp 1 / Cả trậnSt.Polten (9)
7 (44%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (22%)
3 (19%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — SV Tillmitsch

TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS L06/06/26SV Lebring0-5 (0-4)SV Tillmitsch3-3-0.53.75T
AUS AC25/05/26SV Tillmitsch1-4 (1-1)Leoben6-1+1.53.25B
AUS L23/05/26Allerheiligen5-1 (2-0)SV Tillmitsch3-4--B
AUS L16/05/26SV Tillmitsch3-1 (2-1)FC Schladming3-2--T
AUS AC14/05/26SV Tillmitsch4-2 (4-0)USV St. Anna3-5--T
AUS L06/05/26SV Tillmitsch2-1 (2-1)FSC Eggendorf Hartberg II3-5--T
AUS L25/04/26SV Tillmitsch4-2 (1-0)SV Ilz10-5--T
AUS L11/04/26SV Wildon1-2 (0-2)SV Tillmitsch9-3--T
AUS AC06/04/26SV Tillmitsch2-0 (0-0)Deutschlandsberger SC8-4-0.252.75T
AUS L15/03/26TUS Bad Waltersdorf0-1 (0-1)SV Tillmitsch7-4--T
AUS L07/03/26SV Tillmitsch2-1 (0-0)SK Furstenfeld4-1--T
INT CF21/02/26Deutschlandsberger SC0-1 (0-0)SV Tillmitsch--1.253.75T
INT CF14/02/26SV Tillmitsch1-3 (1-1)SC Kalsdorf1-5-0.253.75B
INT CF07/02/26USV St. Anna2-1 (1-1)SV Tillmitsch4-8-0.754B
INT CF17/01/26SC Weiz7-0 (3-0)SV Tillmitsch3-5-1.254B
AUS L08/11/25SV Tillmitsch2-3 (1-0)SV Lebring2-6--B
AUS L04/10/25FSC Eggendorf Hartberg II5-0 (3-0)SV Tillmitsch4-5--B
AUS L27/09/25SV Tillmitsch4-1 (1-1)Weinland Gamlitz6-4--T
AUS L20/09/25SV Ilz0-0 (0-0)SV Tillmitsch5-3--H
AUS L06/09/25SV Tillmitsch1-1 (1-0)SV Wildon4-5--H

Thành tích gần đây — St.Polten

BHTTTHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26St.Polten1-3 (1-0)Slovan Liberec2-4-0.753B
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6+0.253.5H
INT CF26/06/26SV Horn1-3 (0-2)St.Polten1-5+1.253.5T
AUT D214/05/26St.Polten1-0 (0-0)WSC Hertha Wels5-5+1.252.75T
AUT D208/05/26Kapfenberg0-3 (0-3)St.Polten3-6+12.75T
AUT D203/05/26St.Polten0-0 (0-0)Trenkwalder Admira Wacker6-602.5H
AUT D225/04/26Floridsdorfer AC0-0 (0-0)St.Polten3-6+0.252.25H
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6+0.52.75H
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25B
AUT D206/04/26St.Polten2-0 (2-0)SK Austria Klagenfurt5-1+1.252.75T
AUT D203/04/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)St.Polten1-6+0.52.75T
AUT D221/03/26St.Polten2-1 (0-1)SV Austria Salzburg6-3+12.5T
AUT D207/03/26St.Polten4-0 (2-0)Rapid Vienna (Youth)9-5+1.253T
AUT D228/02/26St.Polten1-3 (1-1)SKU Amstetten4-4+0.52.75B
AUT D221/02/26First Wien 18942-1 (1-0)St.Polten7-3+0.52.5B
INT CF13/02/26St.Polten0-0 (0-0)FK MAS Taborsko---H
INT CF06/02/26Dynamo Ceske Budejovice0-3 (0-1)St.Polten-+12.75T
INT CF31/01/26Wiener SC4-5 (2-2)St.Polten3-11+1.753.75T
INT CF23/01/26LASK Linz3-0 (1-0)St.Polten--0.753B
INT CF16/01/26Traiskirchen1-4 (0-1)St.Polten4-8+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
30
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
91
141
Tấn công nguy hiểm
60
126
Sút ngoài cầu môn
5
20
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%
79%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Tillmitsch (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
St.Polten (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SV TillmitschSt.Polten

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SV TillmitschSt.Polten

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
54
Thắng 1
25
Hòa
21
Thua 1
54
Thua 2+
SV TillmitschSt.Polten

Thông tin đội bóng

SV Tillmitsch Thông tin St.Polten
Thành lập 2000
Sân nhà
0 Sức chứa 8000
HLV
Khu vực St.Polten
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.605.801.240.923.500.770.88-1.750.88
Live29.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.70 ↑2.500.02 ↓3.20 ↑0.000.13 ↓
VcbetSớm7.504.601.180.743.500.600.71-2.000.63
Live13.00 ↑1.05 ↓5.75 ↑1.74 ↑2.500.20 ↓0.24 ↓-0.251.54 ↑
Mansion88Sớm7.805.401.240.863.250.960.89-1.750.95
Live25.00 ↑1.05 ↓9.30 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm10.004.901.330.953.500.751.05-1.500.70
Live21.00 ↑1.22 ↓4.60 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.90 ↓-2.000.80 ↑
10BETSớm9.204.701.300.763.250.95---
Live18.90 ↑1.17 ↓5.41 ↑3.03 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm7.805.401.240.863.250.960.89-1.750.95
Live25.00 ↑1.05 ↓9.30 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm8.005.501.230.923.500.780.84-1.750.86
Live20.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.04 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm8.606.101.180.793.501.030.96-2.000.88
Live10.50 ↑1.18 ↓5.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm9.305.351.240.793.251.010.92-1.750.90
Live19.90 ↑1.17 ↓6.10 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.33 ↓-0.252.22 ↑
LadbrokesSớm8.005.251.250.362.501.80---
Live12.00 ↑1.17 ↓5.25 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm7.755.251.230.813.500.710.81-1.500.71
Live40.00 ↑1.02 ↓10.50 ↑4.30 ↑2.500.10 ↓0.07 ↓-0.505.24 ↑
PinnacleSớm10.946.661.150.913.500.790.96-2.000.75
Live14.49 ↑1.17 ↓5.19 ↑2.46 ↑2.500.26 ↓0.27 ↓-0.252.40 ↑
BwinSớm8.255.251.260.933.500.77---
Live15.00 ↑1.23 ↓5.25 ↑0.88 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm9.705.001.340.903.500.800.91-1.500.80
Live36.00 ↑1.03 ↓16.50 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.51 ↑
Bet 365Sớm6.255.501.301.003.500.800.98-1.500.83
Live34.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓3.15 ↑0.000.22 ↓
William HillSớm6.005.501.301.003.500.73---
Live36.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.