Kết quả bóng đá trận SV Tasmania Berlin vs Hertha Zehlendorf, 00:00 ngày 16/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 16/07/2026
SV Tasmania Berlin
2 Kết thúc HT 0-0 0
Hertha Zehlendorf
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

SV Tasmania Berlin Phút Hertha Zehlendorf
HT 0-0
Shean Mensah 1 - 0 51'
Shean Mensah 2 - 0 54'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 60
Hòa 00 10
Bại 23 310
Ghi bàn 82 2711
Mất bàn 1210 2034
Điểm 30 190

Chủ = SV Tasmania Berlin · Khách = Hertha Zehlendorf

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Tasmania Berlin (25)Hiệp 1 / Cả trậnHertha Zehlendorf (39)
9 (36%)Thắng/Thắng1 (3%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (20%)Hòa/Thắng2 (5%)
1 (4%)Hòa/Hòa5 (13%)
2 (8%)Hòa/Bại9 (23%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (28%)Bại/Bại17 (44%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

SV Tasmania Berlin 2 (29%)Hòa 2 (29%)Hertha Zehlendorf 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER OBW18/05/24SV Tasmania Berlin2-2 (1-0)Hertha Zehlendorf5-10-1.53.5H
GER OBW11/11/23Hertha Zehlendorf4-0 (0-0)SV Tasmania Berlin7-3--B
GER OBW15/04/23Hertha Zehlendorf1-2 (1-1)SV Tasmania Berlin2-4--T
GER OBW22/10/22SV Tasmania Berlin1-4 (0-1)Hertha Zehlendorf8-2--B
GER OBW17/10/20Hertha Zehlendorf3-2 (1-1)SV Tasmania Berlin7-103B
GER OBW23/02/20SV Tasmania Berlin2-2 (2-1)Hertha Zehlendorf6-3-13.25H
GER OBW18/08/19Hertha Zehlendorf0-1 (0-1)SV Tasmania Berlin6-6-1.53.25T

Thành tích gần đây — SV Tasmania Berlin

THTBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26SV Tasmania Berlin3-2 (2-2)Reinickendorfer Fuchse---T
INT CF05/07/26BFC Preussen2-2 (2-2)SV Tasmania Berlin---H
INT CF02/07/26SV Tasmania Berlin3-0 (2-0)Tennis Borussia Berlin6-2+13.5T
INT CF25/06/26SV Tasmania Berlin1-4 (0-2)BFC Preussen1-6-0.53.25B
GER BL30/05/26Mahdov FC0-5 (0-4)SV Tasmania Berlin---T
GER BL17/05/26SV Tasmania Berlin3-0 (0-0)SV Siedenbollentin---T
GER BL10/05/26Sparta Lichtenberg2-3 (1-2)SV Tasmania Berlin---T
GER BL03/05/26TSG Neustrelitz2-0 (1-0)SV Tasmania Berlin---B
GER BL25/04/26SV Tasmania Berlin5-3 (3-1)FC Anker Wismar---T
GER BL19/04/26BFC Viktoria 18890-3 (0-1)SV Tasmania Berlin---T
GER BL12/04/26SV Tasmania Berlin3-0 (0-0)TuS Makkabi Berlin---T
GER BL03/04/26Tennis Borussia Berlin3-1 (3-0)SV Tasmania Berlin---B
GER BL22/03/26SV Tasmania Berlin5-0 (4-0)SG Dynamo Schwerin---T
GER BL19/03/26Hansa Rostock II2-0 (1-0)SV Tasmania Berlin---B
GER BL14/03/26Berliner AK 070-7 (0-3)SV Tasmania Berlin---T
GER BL07/03/26SG Union Klosterfelde2-0 (1-0)SV Tasmania Berlin---B
GER BL01/03/26Lichtenberg 471-2 (1-2)SV Tasmania Berlin---T
GER BL22/02/26SV Tasmania Berlin2-0 (0-0)SD Croatia Berlin---T
INT CF24/01/26SV Tasmania Berlin0-4 (0-0)Hallescher FC---B
INT CF18/01/26SV Tasmania Berlin1-2 (0-2)Polonia Slubice---B

Thành tích gần đây — Hertha Zehlendorf

BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 11/37 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Hertha Zehlendorf0-5 (0-2)Berliner FC Dynamo---B
GER Reg16/05/26Hertha Zehlendorf2-3 (0-2)Greifswalder FC--0.753B
GER Reg09/05/26Rot-Weiss Erfurt5-2 (2-1)Hertha Zehlendorf---B
GER Reg03/05/26Hertha Zehlendorf0-2 (0-0)Magdeburg Am--13.75B
GER Reg25/04/26BSG Chemie Leipzig4-2 (2-0)Hertha Zehlendorf0-4-1.253B
GER Reg22/04/26BFC Preussen3-2 (1-2)Hertha Zehlendorf--1.53.25B
GER Reg18/04/26Hertha Zehlendorf1-2 (1-1)Chemnitzer---B
GER Reg14/04/26Hertha BSC Berlin Youth3-1 (1-0)Hertha Zehlendorf--1.53.25B
GER Reg11/04/26Berliner FC Dynamo5-1 (2-0)Hertha Zehlendorf--1.253B
GER Reg08/04/26Hertha Zehlendorf0-5 (0-2)BSG Chemie Leipzig--0.252.75B
GER Reg04/04/26SV Babelsberg 034-0 (1-0)Hertha Zehlendorf--0.53B
GER Reg02/04/26Hertha Zehlendorf0-3 (0-1)Carl Zeiss Jena--0.753B
GER Reg26/03/26FC Lokomotive Leipzig0-2 (0-0)Hertha Zehlendorf--23T
GER Reg22/03/26Hertha Zehlendorf0-0 (0-0)Eilenburg-02.75H
GER Reg14/03/26Zwickau1-0 (1-0)Hertha Zehlendorf--1.253B
GER Reg08/03/26Hertha Zehlendorf1-1 (0-1)FSV luckenwalde--0.252.75H
GER Reg05/03/26Hertha Zehlendorf1-4 (1-3)Hallescher FC--12.75B
GER Reg01/03/26Hertha Zehlendorf1-1 (0-0)ZFC Meuselwitz-02.75H
INT CF24/01/26Hertha Zehlendorf0-1 (0-0)KS Stilon Gorzow U19---B
INT CF22/01/26Hertha Zehlendorf4-1 (2-0)TuS Makkabi Berlin---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
173
114
Tấn công nguy hiểm
95
62
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Tasmania Berlin (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Hertha Zehlendorf (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
SV Tasmania BerlinHertha Zehlendorf

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SV Tasmania BerlinHertha Zehlendorf

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
30
Thắng 1
13
Hòa
15
Thua 1
610
Thua 2+
SV Tasmania BerlinHertha Zehlendorf

Thông tin đội bóng

SV Tasmania Berlin Thông tin Hertha Zehlendorf
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.903.001.024.000.820.990.500.84
Live2.10 ↑2.90 ↓4.00 ↑0.84 ↓1.500.99 ↑0.82 ↓0.251.02 ↑
VcbetSớm1.554.604.330.894.000.850.851.000.85
Live2.10 ↑2.70 ↓4.00 ↓0.77 ↓1.500.94 ↑0.76 ↓0.250.93 ↑
Mansion88Sớm1.724.003.600.783.750.980.890.750.87
Live2.13 ↑2.75 ↓3.50 ↓0.99 ↑1.750.83 ↓0.83 ↓0.251.01 ↑
10BETSớm1.574.604.600.874.250.84---
Live2.13 ↑2.85 ↓3.86 ↓0.80 ↓1.500.98 ↑---
12betSớm1.724.003.600.803.750.960.910.750.85
Live2.13 ↑2.75 ↓3.50 ↓0.99 ↑1.750.83 ↓0.83 ↓0.251.01 ↑
CrownSớm1.514.453.800.884.000.820.841.000.86
Live2.12 ↑2.65 ↓3.70 ↓0.83 ↓1.500.99 ↑0.80 ↓0.251.04 ↑
SbobetSớm1.673.933.340.813.750.950.910.750.85
Live2.11 ↑2.73 ↓3.56 ↑1.02 ↑1.750.80 ↓0.86 ↓0.250.98 ↑
WewbetSớm1.574.283.600.884.000.860.931.000.81
Live2.12 ↑2.78 ↓3.42 ↓0.98 ↑1.750.82 ↓0.82 ↓0.251.00 ↑
LadbrokesSớm1.604.503.750.503.501.40---
Live2.15 ↑2.70 ↓3.25 ↓1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.584.404.300.784.000.930.851.000.85
Live1.95 ↑2.75 ↓4.70 ↑0.80 ↑1.500.95 ↑0.78 ↓0.250.97 ↑
PinnacleSớm1.514.444.150.944.250.750.771.000.95
Live1.86 ↑4.442.85 ↓0.81 ↓3.750.94 ↑0.87 ↑0.500.87 ↓
BwinSớm1.584.503.751.104.500.63---
Live2.15 ↑2.70 ↓3.30 ↓0.62 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm1.724.203.721.164.500.621.501.500.47
Live2.06 ↑2.89 ↓4.23 ↑0.80 ↓1.501.01 ↑0.77 ↓0.251.06 ↑
Bet 365Sớm1.704.103.601.004.250.800.901.000.90
Live2.10 ↑2.87 ↓4.00 ↑0.83 ↓1.500.98 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
William HillSớm1.574.004.330.653.501.10---
Live2.15 ↑2.63 ↓3.50 ↓0.67 ↑1.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.