Kết quả bóng đá trận SV Poortugaal vs Barendrecht, 01:15 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:15 ngày 05/08/2026
SV Poortugaal 2 Kết thúc HT 2-1 2
Barendrecht
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| SV Poortugaal | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 23' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 87' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 4 | 27 |
| Điểm | 2 | 1 | 2 | 8 |
Chủ = SV Poortugaal · Khách = Barendrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Poortugaal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (27%) |
| 2 (100%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích gần đây — SV Poortugaal
HHBTH
Thắng 1 (20%)Hòa 3 (60%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (5 trận) Châu Á: 1/3/1 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | TEC | 2-2 (0-2) | SV Poortugaal | - | - | H |
| 09/08/25 | SV Poortugaal | 0-0 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | H |
| 26/09/24 | SV Poortugaal | 1-3 (0-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 04/09/24 | SV Poortugaal | 3-1 (2-1) | ONS Sneek | - | - | T |
| 28/08/14 | SV Poortugaal | 1-1 (1-1) | DOSKO | - | - | H |
Thành tích gần đây — Barendrecht
BBTBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Barendrecht | 1-2 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 16/05/26 | RKAV Volendam | 5-2 (0-1) | Barendrecht | - | - | B |
| 09/05/26 | Barendrecht | 4-2 (3-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 25/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (1-0) | Barendrecht | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Barendrecht | 0-3 (0-0) | Spakenburg | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Koninklijke HFC | 1-2 (1-0) | Barendrecht | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | B |
| 22/03/26 | De Treffers | 3-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 14/03/26 | Barendrecht | 2-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 07/03/26 | Barendrecht | 4-3 (3-2) | ACV Assen | - | - | T |
| 28/02/26 | Almere City Youth | 3-3 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 21/02/26 | Barendrecht | 2-0 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 14/02/26 | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-0) | Barendrecht | - | - | T |
| 07/02/26 | Kozakken Boys | 1-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 31/01/26 | Barendrecht | 2-4 (0-2) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 24/01/26 | Quick Boys | 1-3 (1-2) | Barendrecht | - | - | T |
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 13/12/25 | Excelsior Maassluis | 2-0 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 06/12/25 | Barendrecht | 2-1 (2-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 29/11/25 | HSV Hoek | 1-1 (1-0) | Barendrecht | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
711
Sút cầu môn
44
Tấn công
5886
Tấn công nguy hiểm
3159
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Poortugaal (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Barendrecht (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Poortugaal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dogan Corneille | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.80 ↑ | 1.40 | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.68 | 1.41 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 9.46 ↑ | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 5.25 | 1.48 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.01 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.14 ↓ | 7.70 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.44 | 4.64 | 1.37 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 10.13 ↑ | 1.11 ↓ | 7.47 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.69 | 5.60 | 1.43 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 16.40 ↑ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 5.50 | 1.42 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.