Kết quả bóng đá trận SV Meppen vs FC Schalke 04 Youth, 20:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 25/07/2026
SV Meppen 8 Kết thúc HT 3-0 0
FC Schalke 04 Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| SV Meppen | Phút | |
| HT 3-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 15 | 6 | 35 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 6 |
Chủ = SV Meppen · Khách = FC Schalke 04 Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Meppen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — SV Meppen
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | SV Meppen | 3-2 (0-0) | Sparta Rotterdam | - | - | T |
| 11/07/26 | SSV Jeddeloh | 1-4 (1-1) | SV Meppen | - | - | T |
| 16/05/26 | SV Meppen | 4-2 (3-1) | St Pauli II | +2.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SV Drochtersen/Assel | 1-2 (1-0) | SV Meppen | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | SV Meppen | 2-3 (1-1) | Bremer SV | - | - | B |
| 26/04/26 | TuS Blau-Weiss Lohne | 0-4 (0-2) | SV Meppen | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | SV Meppen | 2-1 (0-1) | ETSV Weiche Flensburg | +2 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | HSC Hannover | 0-5 (0-1) | SV Meppen | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | FC Schoningen08 | 0-1 (0-0) | SV Meppen | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | SV Meppen | 4-1 (4-1) | Eintracht Norderstedt | +2 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Phonix Lubeck | 0-4 (0-2) | SV Meppen | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | SV Meppen | 2-1 (0-0) | Werder Bremen (Youth) | +1.75 | 4 | T |
| 08/03/26 | SSV Jeddeloh | 2-3 (0-2) | SV Meppen | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | SV Meppen | 2-0 (1-0) | Hamburger SV (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Hannover 96 Am | 2-2 (1-1) | SV Meppen | +1 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | FC 08 Hombrug | 4-1 (2-0) | SV Meppen | - | - | B |
| 17/01/26 | TuS Bersenbruck | 2-2 (0-2) | SV Meppen | - | - | H |
| 29/11/25 | Oldenburg | 0-2 (0-1) | SV Meppen | 0 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | SV Meppen | 6-1 (3-0) | Altona 93 | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/11/25 | VFB Lubeck | 1-5 (1-3) | SV Meppen | +1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Schalke 04 Youth
TTB
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 6/4 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 2/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Schalke 04 Youth | 4-1 (1-0) | SC Preussen Munster II | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Schalke 04 Youth | 2-0 (0-0) | 1. FC Gievenbeck | - | - | T |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | -0.5 | 3.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Meppen (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Schalke 04 Youth (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Meppen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rico Schmitt | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.75 | 3.80 | 0.92 | 4.50 | 0.79 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 1.93 ↓ | 4.60 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.72 | 3.72 | 0.98 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.94 ↑ | 1.90 ↓ | 4.71 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.70 | 3.50 | 0.94 | 4.50 | 0.76 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 19.00 ↑ | 1.29 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.13 | 3.97 | 0.96 | 4.50 | 0.79 | 1.38 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 2.88 ↑ | 1.95 ↓ | 4.52 ↑ | 9.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.