Kết quả bóng đá trận SV Gloggnitz vs FC Magna Wiener Neustadt, 00:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 22/07/2026
SV Gloggnitz 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Magna Wiener Neustadt
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| SV Gloggnitz | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = SV Gloggnitz · Khách = FC Magna Wiener Neustadt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Gloggnitz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SV Gloggnitz 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Magna Wiener Neustadt 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/23 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-2 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Gloggnitz
THTBBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | SV Gloggnitz | 3-2 (1-2) | SC Weiz | - | - | T |
| 11/07/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-2 (1-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 27/06/26 | SV Rohrbach | 0-3 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 06/06/26 | SV Gloggnitz | 1-6 (1-5) | Wiener SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Gloggnitz | 2-1 (2-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Retz | 0-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | H |
| 01/05/26 | SV Gloggnitz | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Neusiedl | 1-5 (0-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 18/04/26 | SV Gloggnitz | 0-4 (0-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 11/04/26 | SV Donau | 4-7 (1-3) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Gloggnitz | 4-2 (1-0) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 04/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 28/03/26 | SV Gloggnitz | 5-2 (2-1) | SV Horn | - | - | T |
| 21/03/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 14/03/26 | SV Gloggnitz | 2-2 (1-1) | Parndorf | - | - | H |
| 11/03/26 | Traiskirchen | 2-2 (2-1) | SV Gloggnitz | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Kremser | 2-3 (2-2) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 28/02/26 | SV Gloggnitz | 1-1 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | H |
| 22/11/25 | Wiener SC | 4-1 (0-1) | SV Gloggnitz | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Magna Wiener Neustadt
BBTTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-2 (0-0) | UFC St Peter | +0.75 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 2-1 (1-1) | ASV Schrems | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (1-0) | SC Ortmann | - | - | T |
| 11/04/26 | St.Polten Amateure | 2-1 (1-1) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-0 (2-0) | Mora pine korneuburg | +0.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Austria Wien (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Magna Wiener Neustadt | -2 | 4.5 | B |
| 02/11/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-1 (0-0) | SC Wieselburg | - | - | H |
| 19/10/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-1 (0-0) | Stockerau | +1.25 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-2 (0-0) | St.Polten Amateure | - | - | T |
| 15/08/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-2 (0-2) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | +1 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Floridsdorfer AC | 3-1 (3-0) | FC Magna Wiener Neustadt | -1 | 3 | B |
| 11/07/25 | Wiener SC | 2-3 (1-1) | FC Magna Wiener Neustadt | -1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 0-3 (0-0) | Austria Wien (Youth) | - | - | B |
| 17/05/25 | Mora pine korneuburg | 1-3 (1-2) | FC Magna Wiener Neustadt | - | - | T |
| 26/04/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (3-0) | UFC St Peter | - | - | T |
| 22/03/25 | Stockerau | 1-0 (0-0) | FC Magna Wiener Neustadt | +0.75 | 3 | B |
| 15/03/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 3-1 (2-0) | USC Rohrbach | - | - | T |
| 02/03/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-0 (0-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 22/02/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 5-2 (3-0) | ASK Klingenbach | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
35
Tấn công
6657
Tấn công nguy hiểm
2731
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Gloggnitz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Magna Wiener Neustadt (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Magna Wiener Neustadt (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Gloggnitz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1937-6-23 | |
| Sân nhà | Stadion Wiener Neustadt | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | Gerhard Fellner | |
| Khu vực | Enzesfeld / Lindabrunn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.50 | 0.95 | 4.00 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.95 | 3.35 | 0.99 | 4.00 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.95 | 3.35 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.78 | 3.94 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.80 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.41 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 16.20 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.97 | 3.07 | 0.92 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.17 ↓ | 7.53 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.90 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.05 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.07 ↓ | 16.40 ↑ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.