Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs ShenZhen Juniors, 18:00 ngày 17/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 17/07/2026
Suzhou Dongwu
0 Kết thúc HT 0-0 0
ShenZhen Juniors
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Suzhou Dongwu Phút ShenZhen Juniors
20' Liang Nuo Heng
25' Wang Peng
35' Rade Dugalic
HT 0-0
▲ Mirzat Ali ▼ Chen Rong46'
46' ▲ Gan Xianhao ▼ Wang Peng
61' Paul Arnold Garita
75' ▲ Kaijun Huang ▼ Shang Yin
75' ▲ Xie Baoxian ▼ Shi Yucheng
▲ Liu Jiqiang ▼ Estrela78'
▲ Jiancong Wang ▼ Yuan Junjie78'
84' ▲ Xin Zhou ▼ Sun Qinhan
▲ Yulong Wang ▼ Mustahan Mijit87'
89' ▲ Zhcheng Wang ▼ Liu Xiaolong
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 22 45
Bại 11 53
Ghi bàn 13 1014
Mất bàn 36 1815
Điểm 22 711

Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = ShenZhen Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Suzhou Dongwu (19)Hiệp 1 / Cả trậnShenZhen Juniors (18)
3 (16%)Thắng/Thắng6 (33%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (11%)
4 (21%)Hòa/Hòa4 (22%)
3 (16%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (37%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Suzhou Dongwu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162591122815
Sân nhà8125613515
Sân khách813459613
6 gần6024815--

ShenZhen Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167542621265
Sân nhà733187128
Sân khách94231814143
6 gần6042912--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Suzhou Dongwu 1 (50%)Hòa 1 (50%)ShenZhen Juniors 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/10/25ShenZhen Juniors0-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-602.25T
CHA D122/06/25Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-1+12.5H

Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu

BHBBHBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/07/26Yanbian Longding3-1 (0-1)Suzhou Dongwu4-2-0.752.25B
CHA D104/07/26Suzhou Dongwu2-2 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2-12.5H
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1-0.252.25B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9-1.753B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0-0.251.75H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7-0.252B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3-0.252.25B
CFC16/05/26Shaanxi Mobei Miners0-2 (0-1)Suzhou Dongwu0-4--T
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5-0.52H
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6-0.252B
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302B
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6-0.252T
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.25B
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.5B
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5-0.52.25T
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4-0.252B
INT CF27/01/26Qingdao Manatee4-2 (0-0)Suzhou Dongwu---B
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6+0.252T
CHA D101/11/25Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Suzhou Dongwu10-4-1.52.5H
CHA D125/10/25ShenZhen Juniors0-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-602.25T

Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors

HHBBHHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9+0.52.5H
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2+0.252.25H
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6-0.252.5B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12+0.252.25H
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5-0.52.75H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1-0.52.5T
CFC16/05/26Beijing Pengrui0-1 (0-1)ShenZhen Juniors7-4--T
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1+0.752.25T
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5+0.252.75T
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4+0.752.5B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5-0.252.5T
CHA D108/11/25ShenZhen Juniors2-1 (1-0)Qingdao Red Lions1-4+1.252.75T
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4-0.252.5H
CHA D125/10/25ShenZhen Juniors0-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-602.25B
CHA D118/10/25Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)ShenZhen Juniors4-1-12.75B

Đội hình

Suzhou DongwuShenZhen Juniors
1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie45Mustahan Mijit6CEstrela7Farley Rosa20Chen Rong21Song Pan42Ghenifa Arafat14Omar Bugiel41Liu Haoran2Chen Yuhao13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng18Shi Yucheng21Wang Peng25Rodrigo Henrique9Paul Arnold Garita28Liu Xiaolong37Shang Yin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
219
245
Tấn công nguy hiểm
110
93
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
296
476
TL chuyền bóng thành công
81%
86%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
16
12
Cắt bóng
2
6
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
17
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
0.99
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Suzhou Dongwu (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
ShenZhen Juniors (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Suzhou Dongwu (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

ShenZhen Juniors (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
73
1 Bàn
21
2 Bàn
03
3 Bàn
03
4+ Bàn
412
B.thắng H1
714
B.thắng H2
Suzhou DongwuShenZhen Juniors

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
10
T/B
02
H/T
23
H/H
21
H/B
00
B/T
11
B/H
62
B/B
Suzhou DongwuShenZhen Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
62
Thua 1
54
Thua 2+
Suzhou DongwuShenZhen Juniors

Suzhou Dongwu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Gao Dalun
Tiền vệ
7.92/032/362
1Yu Liu
Thủ môn
7.50/015/220
7Farley Rosa
Tiền vệ
7.48/522/281
21Song Pan
Tiền đạo
7.10/035/371
14Omar Bugiel
Tiền đạo
6.52/113/191
45Mustahan Mijit
Hậu vệ
6.41/019/261
36Yuan Junjie
Hậu vệ
6.30/012/131
6Estrela
Tiền vệ
6.20/027/351
20Chen Rong
Tiền vệ
6.21/05/60
42Ghenifa Arafat
Tiền đạo
6.10/014/191
15Jin Qiang
Tiền vệ
5.80/015/180
17Jiancong Wang (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/71
33Liu Jiqiang (dự bị)
Hậu vệ
6.30/09/100
9Mirzat Ali (dự bị)
Tiền vệ
60/011/150
5Yulong Wang (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/51

ShenZhen Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Liu Haoran
Thủ môn
8.20/019/280
24Liang Nuo Heng
Hậu vệ
8.10/070/773🟨
20Rade Dugalic
Hậu vệ
7.62/067/772🟨
2Chen Yuhao
Hậu vệ
7.40/065/730
13Sun Qinhan
Hậu vệ
7.30/032/334
18Shi Yucheng
Tiền vệ
72/028/344
25Rodrigo Henrique
Tiền đạo
6.83/126/320
28Liu Xiaolong
Tiền đạo
6.71/026/281
37Shang Yin
Tiền vệ
6.41/015/191
21Wang Peng
Tiền vệ
6.30/031/350🟨
9Paul Arnold Garita
Tiền đạo
4.82/24/60🟥
10Xie Baoxian (dự bị)
Tiền vệ
6.81/08/80
30Gan Xianhao (dự bị)
Tiền vệ
6.60/016/200
11Kaijun Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/30
16Xin Zhou (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20
42Zhcheng Wang (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Suzhou Dongwu Thông tin ShenZhen Juniors
Thành lập
Kunshan Stadium Sân nhà Longhua culture & sport center
0 Sức chứa 0
Sergio Zarco Diaz HLV Ramiro Amarelle
SuZhou Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.173.121.850.832.500.790.85-0.500.85
Live3.173.121.850.832.500.790.85-0.500.85
EasybetsSớm4.103.501.760.962.500.790.94-0.500.80
Live3.80 ↓3.40 ↓1.82 ↑0.86 ↓2.500.90 ↑0.95 ↑-0.500.86 ↑
VcbetSớm3.753.501.850.802.500.980.88-0.500.84
Live3.80 ↑3.501.83 ↓0.802.500.980.89 ↑-0.500.83 ↓
Mansion88Sớm3.403.451.860.802.501.000.94-0.500.86
Live3.35 ↓3.50 ↑1.860.73 ↓2.501.07 ↑0.94-0.500.86
InterwettenSớm3.403.052.051.052.500.650.65-0.501.05
Live3.70 ↑3.20 ↑1.95 ↓0.75 ↓2.500.90 ↑0.75 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.353.052.020.812.250.83---
Live3.75 ↑3.30 ↑1.89 ↓0.77 ↓2.500.91 ↑---
12betSớm3.403.451.860.802.501.000.94-0.500.86
Live3.35 ↓3.50 ↑1.860.73 ↓2.501.07 ↑0.94-0.500.86
CrownSớm3.303.251.850.922.500.780.85-0.500.85
Live3.25 ↓3.45 ↑1.91 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.91 ↑-0.500.91 ↑
SbobetSớm3.333.091.830.982.750.800.95-0.500.83
Live3.40 ↑3.16 ↑1.85 ↑1.00 ↑2.750.800.95-0.500.85 ↑
WewbetSớm3.303.132.090.882.250.920.99-0.250.83
Live3.59 ↑3.53 ↑1.87 ↓0.95 ↑2.750.85 ↓0.95 ↓-0.500.87 ↑
LadbrokesSớm3.603.201.910.952.500.75---
Live3.603.30 ↑1.85 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm3.503.202.000.912.250.800.73-0.500.99
Live3.70 ↑3.50 ↑1.95 ↓0.99 ↑2.750.77 ↓0.89 ↑-0.500.85 ↓
PinnacleSớm3.413.152.050.982.500.781.00-0.250.78
Live3.82 ↑3.52 ↑1.88 ↓0.99 ↑2.750.82 ↑0.93 ↓-0.500.88 ↑
BwinSớm3.603.201.880.932.500.77---
Live3.603.30 ↑1.85 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm3.313.182.060.812.250.870.88-0.250.75
Live3.76 ↑3.40 ↑1.85 ↓0.75 ↓2.500.94 ↑0.63 ↓-0.751.10 ↑
Bet 365Sớm3.203.202.051.002.500.800.98-0.250.83
Live3.90 ↑3.30 ↑1.85 ↓0.85 ↓2.500.95 ↑0.93 ↓-0.500.88 ↑
William HillSớm3.303.102.000.912.500.75---
Live3.60 ↑3.20 ↑1.85 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.