Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs ShenZhen Juniors, 18:00 ngày 17/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 17/07/2026
Suzhou Dongwu 0 Kết thúc HT 0-0 0
ShenZhen Juniors
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| 20' | Liang Nuo Heng | |
| 25' | Wang Peng | |
| 35' | Rade Dugalic | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mirzat Ali ▼ Chen Rong | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gan Xianhao ▼ Wang Peng | |
| 61' | Paul Arnold Garita | |
| 75' ⇄ | ▲ Kaijun Huang ▼ Shang Yin | |
| 75' ⇄ | ▲ Xie Baoxian ▼ Shi Yucheng | |
| ▲ Liu Jiqiang ▼ Estrela | 78' ⇄ | |
| ▲ Jiancong Wang ▼ Yuan Junjie | 78' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Xin Zhou ▼ Sun Qinhan | |
| ▲ Yulong Wang ▼ Mustahan Mijit | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Zhcheng Wang ▼ Liu Xiaolong | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 18 | 15 |
| Điểm | 2 | 2 | 7 | 11 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = ShenZhen Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 22 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 15 | - | - |
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 21 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 14 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Suzhou Dongwu 1 (50%)Hòa 1 (50%)ShenZhen Juniors 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | ShenZhen Juniors | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | T |
| 22/06/25 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
BHBBHBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | B |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2 | T |
| 01/11/25 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -1.5 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | ShenZhen Juniors | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
HHBBHHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-0) | Qingdao Red Lions | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | ShenZhen Juniors | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Suzhou Dongwu
ShenZhen Juniors
1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie45Mustahan Mijit6CEstrela7Farley Rosa20Chen Rong21Song Pan42Ghenifa Arafat14Omar Bugiel41Liu Haoran2Chen Yuhao13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng18Shi Yucheng21Wang Peng25Rodrigo Henrique9Paul Arnold Garita28Liu Xiaolong37Shang Yin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Yu Liu7.5
- 6Estrela C▼ Rời sân 78'6.2
- 7Farley Rosa7.4
- 8Gao Dalun7.9
- 14Omar Bugiel6.5
- 15Jin Qiang5.8
- 20Chen Rong▼ Rời sân 46'6.2
- 21Song Pan7.1
- 36Yuan Junjie▼ Rời sân 78'6.3
- 42Ghenifa Arafat6.1
- 45Mustahan Mijit▼ Rời sân 87'6.4
Khách · 433
- 2Chen Yuhao7.4
- 9Paul Arnold Garita🟥 Thẻ đỏ 61'4.8
- 13Sun Qinhan▼ Rời sân 84'7.3
- 18Shi Yucheng▼ Rời sân 75'7
- 20Rade Dugalic C🟨 Thẻ vàng 35'7.6
- 21Wang Peng🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 24Liang Nuo Heng🟨 Thẻ vàng 20'8.1
- 25Rodrigo Henrique6.8
- 28Liu Xiaolong▼ Rời sân 89'6.7
- 37Shang Yin▼ Rời sân 75'6.4
- 41Liu Haoran8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
63
Tấn công
219245
Tấn công nguy hiểm
11093
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
296476
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
12
Cứu thua
36
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1612
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
1735
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.710.99
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
ShenZhen Juniors (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suzhou Dongwu (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
ShenZhen Juniors (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Suzhou Dongwu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Gao Dalun Tiền vệ | 7.9 | 2/0 | 32/36 | 2 | |||
| 1Yu Liu Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 7Farley Rosa Tiền vệ | 7.4 | 8/5 | 22/28 | 1 | |||
| 21Song Pan Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 14Omar Bugiel Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 13/19 | 1 | |||
| 45Mustahan Mijit Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 36Yuan Junjie Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 6Estrela Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 20Chen Rong Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 42Ghenifa Arafat Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 15Jin Qiang Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 17Jiancong Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 33Liu Jiqiang (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Mirzat Ali (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 5Yulong Wang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Liu Haoran Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 24Liang Nuo Heng Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 70/77 | 3 | 🟨 | ||
| 20Rade Dugalic Hậu vệ | 7.6 | 2/0 | 67/77 | 2 | 🟨 | ||
| 2Chen Yuhao Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 65/73 | 0 | |||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 32/33 | 4 | |||
| 18Shi Yucheng Tiền vệ | 7 | 2/0 | 28/34 | 4 | |||
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 6.8 | 3/1 | 26/32 | 0 | |||
| 28Liu Xiaolong Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 37Shang Yin Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 21Wang Peng Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 31/35 | 0 | 🟨 | ||
| 9Paul Arnold Garita Tiền đạo | 4.8 | 2/2 | 4/6 | 0 | 🟥 | ||
| 10Xie Baoxian (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 30Gan Xianhao (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 11Kaijun Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Xin Zhou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 42Zhcheng Wang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Longhua culture & sport center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | Ramiro Amarelle |
| SuZhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 3.12 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.17 | 3.12 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.76 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.40 ↓ | 1.82 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 | 1.83 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.86 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.50 ↑ | 1.86 | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.94 | -0.50 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.05 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 1.95 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.02 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.30 ↑ | 1.89 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.86 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.50 ↑ | 1.86 | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.94 | -0.50 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.85 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.45 ↑ | 1.91 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.09 | 1.83 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.16 ↑ | 1.85 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 3.13 | 2.09 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.59 ↑ | 3.53 ↑ | 1.87 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.00 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↑ | 1.95 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 3.15 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.82 ↑ | 3.52 ↑ | 1.88 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.88 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.18 | 2.06 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.76 ↑ | 3.40 ↑ | 1.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.63 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.20 ↑ | 1.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.