Kết quả bóng đá trận Suwon FMC (W) vs Sejong Gumi Sportstoto (W), 17:00 ngày 31/07/2026
WK League · 17:00 ngày 31/07/2026
Suwon FMC (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Sejong Gumi Sportstoto (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Suwon FMC (W) | Phút | |
| Jeong-Min Lee 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 39' | ||
| Choi Yoo Ri 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 75' | ||
| 78' | ||
| Choi Yoo Ri 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 82' | ⚽ 3 - 1 Ko M. | |
| Soo-jung Yoon 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 31 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 9 |
Chủ = Suwon FMC (W) · Khách = Sejong Gumi Sportstoto (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FMC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (65%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FMC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 1 | 3 | 48 | 13 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 7 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Sejong Gumi Sportstoto (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 28 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 12 | 7 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 16 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suwon FMC (W) 15 (75%)Hòa 3 (15%)Sejong Gumi Sportstoto (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Suwon FMC (W) | 6-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/09/25 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (2-0) | Suwon FMC (W) | 0 | 2.25 | B |
| 09/06/25 | Suwon FMC (W) | 1-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/25 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-0 (2-0) | Suwon FMC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | - | - | H |
| 20/08/24 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 1-2 (0-0) | Suwon FMC (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/24 | Suwon FMC (W) | 3-0 (2-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/24 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-2 (0-0) | Suwon FMC (W) | 0 | 2 | T |
| 16/03/24 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | - | - | H |
| 16/06/23 | Suwon FMC (W) | 2-1 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/23 | Suwon FMC (W) | 2-0 (2-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1.5 | 3 | T |
| 14/04/23 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-1 (0-0) | Suwon FMC (W) | +1 | 3 | T |
| 26/09/22 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 1-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | +1 | 3 | H |
| 26/05/22 | Suwon FMC (W) | 2-1 (2-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.75 | T |
| 21/04/22 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 1-2 (1-2) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/10/21 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/21 | Suwon FMC (W) | 4-0 (2-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/21 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/09/20 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Suwon FMC (W)
THTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Suwon FMC (W) | 4-0 (2-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | KSPO FC (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | KSPO FC (W) | 1-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 26/06/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (1-2) | Gyeongju FC (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 12/06/26 | Suwon FMC (W) | 6-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Naegohyang (W) | 2-1 (0-0) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-3 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | +1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Suwon FMC (W) | 1-0 (1-0) | KSPO FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Suwon FMC (W) | 2-1 (2-0) | Seoul Amazones (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | -1 | 2.5 | T |
| 15/11/25 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | NTV Beleza (W) | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sejong Gumi Sportstoto (W)
THBHBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Gyeongju FC (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-1 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | KSPO FC (W) | 2-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/06/26 | Suwon FMC (W) | 6-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -1 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (2-1) | Seoul Amazones (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-4 (1-1) | Gyeongju FC (W) | +1 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-2 (1-2) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (1-0) | Changnyeong (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-1 (0-1) | KSPO FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-1 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -1 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Gyeongju FC (W) | 1-2 (1-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0-1 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 1-1 (1-0) | KSPO FC (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Seoul Amazones (W) | 2-0 (2-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/25 | Boeun Sangmu (W) | 0-1 (0-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
119
Sút cầu môn
55
Tấn công
14671
Tấn công nguy hiểm
6943
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1215
Quả ném biên
1917
So Sánh Sức Mạnh
62 38
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FMC (W) (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Sejong Gumi Sportstoto (W) (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FMC (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOVU
Sejong Gumi Sportstoto (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FMC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.24 | 4.60 | 10.00 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.57 ↑ | 9.00 ↓ | 0.66 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 6.90 | 13.00 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.71 | 3.00 | 1.09 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 30.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.30 | 7.00 | 1.17 | 3.50 | 0.54 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.30 ↑ | 55.36 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.71 | 3.00 | 1.09 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.40 | 8.80 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.00 | 1.07 | 3.25 | 0.75 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 17.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.95 | 33.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 2.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↑ | 5.75 ↓ | 34.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.00 | 11.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.23 | 11.44 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.11 ↑ | 15.53 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 6.50 | 13.00 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 6.50 | 12.50 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.25 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.00 | 38.00 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↓ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 19.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.