Kết quả bóng đá trận Suwon FC vs Jeonnam Dragons, 17:30 ngày 10/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 10/07/2026
Suwon FC 5 Kết thúc HT 2-0 0
Jeonnam Dragons
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Suwon comprehensive stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Suwon FC | Phút | |
| Jeong-hwan Kim(Assists:Young-woo Jang) (Kiến tạo: Young-woo Jang) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Matheus Barcelos da Silva(Assists:Matheus Henrique Frizzo) (Kiến tạo: Matheus Henrique Frizzo) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Matheus Barcelos da Silva | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Seok-hyun Hong ▼ Dong-geon Noh | |
| ▲ Seung-bae Jung ▼ Do-yoon Kim | 46' ⇄ | |
| Matheus Henrique Frizzo(Assists:Seo Jae Min) (Kiến tạo: Seo Jae Min) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 55' ⇄ | ▲ Irakli Bughridze ▼ Gun-ho Son | |
| 55' ⇄ | ▲ Tae-Yong Park ▼ Min ho Yoon | |
| Matheus Henrique Frizzo(Assists:Matheus Barcelos da Silva) (Kiến tạo: Matheus Barcelos da Silva) 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Jung-woo Ha ▼ Matheus Barcelos da Silva | 60' ⇄ | |
| ▲ Shi-yeong Lee ▼ Seo Jae Min | 60' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Young-seok Yoon ▼ Jeong Ji-Yong | |
| ▲ Derlan De Oliveira Bento ▼ Lee Hyun Yong | 74' ⇄ | |
| 79' | Kim Beom Su | |
| 81' | Joo-Yeop Kim | |
| ▲ Kim Gyeon-Min ▼ Matheus Henrique Frizzo | 83' ⇄ | |
| 87' | Young-seok Yoon | |
| Young-woo Jang | 88' | |
| 89' ⇄ | ▲ Koo Hyun Joon ▼ Joo-Yeop Kim | |
| Jung-woo Ha(Assists:Seung-bae Jung) (Kiến tạo: Seung-bae Jung) 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Suwon FC · Khách = Jeonnam Dragons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 6 | 3 | 38 | 24 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 8 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 16 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Jeonnam Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 7 | 9 | 20 | 32 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 24 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Suwon FC 3 (25%)Hòa 6 (50%)Jeonnam Dragons 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/21 | Suwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/10/20 | Suwon FC | 3-4 (3-3) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/09/20 | Suwon FC | 2-2 (1-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/20 | Jeonnam Dragons | 1-2 (0-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/10/19 | Jeonnam Dragons | 3-2 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 01/09/19 | Suwon FC | 2-2 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/19 | Jeonnam Dragons | 1-2 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/19 | Suwon FC | 1-1 (0-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2 | H |
| 25/09/16 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/16 | Suwon FC | 1-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 13/03/16 | Jeonnam Dragons | 0-0 (0-0) | Suwon FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/13 | Jeonnam Dragons | 3-4 (0-3) | Suwon FC | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Suwon FC
THHBTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Suwon FC | 3-1 (1-0) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/12/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/11/25 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/11/25 | FC Anyang | 0-1 (0-1) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Jeonnam Dragons
HHBBHHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Hwaseong FC | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Chungnam Asan | 2-1 (1-1) | Jeonnam Dragons | 0 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Jeonnam Dragons | 2-1 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Jeonnam Dragons | 0-2 (0-1) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 25/10/25 | Suwon Samsung Bluewings | 2-2 (1-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 3 | H |
| 19/10/25 | Chungbuk Cheongju | 0-3 (0-2) | Jeonnam Dragons | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Suwon FC
Jeonnam Dragons
21Yang Han Bin5Lee Hyun Yong20Lee Ji Sol22Seo Jae Min25Young-woo Jang7CLee Jae Won14Ku cheol Bon10Matheus Henrique Frizzo11Jeong-hwan Kim91Do-yoon Kim9Matheus Barcelos da Silva88Lee Joon Hee2CYoo Ji Ha7Choi Han Sol44Dong-geon Noh3Joo-Yeop Kim14Min ho Yoon47Gun-ho Son77Hong Won Jin10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia11Jeong Ji-Yong17Kim Beom Su
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Lee Hyun Yong▼ Rời sân 74'
- 7Lee Jae Won C
- 9Matheus Barcelos da Silva⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 60'
- 10Matheus Henrique Frizzo⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 83'
- 11Jeong-hwan Kim⚽ Ghi bàn 12'
- 14Ku cheol Bon
- 20Lee Ji Sol
- 21Yang Han Bin
- 22Seo Jae Min🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 60'
- 25Young-woo Jang🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 91Do-yoon Kim▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 2Yoo Ji Ha C
- 3Joo-Yeop Kim🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 89'
- 7Choi Han Sol
- 10Wanderson Ferreira de Oliveira, Valdivia
- 11Jeong Ji-Yong▼ Rời sân 67'
- 14Min ho Yoon▼ Rời sân 55'
- 17Kim Beom Su🟨 Thẻ vàng 79'
- 44Dong-geon Noh▼ Rời sân 46'
- 47Gun-ho Son▼ Rời sân 55'
- 77Hong Won Jin
- 88Lee Joon Hee
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
137
Sút cầu môn
63
Tấn công
105153
Tấn công nguy hiểm
4471
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
610
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B3T3 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B2T2 H5 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FC (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Jeonnam Dragons (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Jeonnam Dragons (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1994 |
| Suwon comprehensive stadium | Sân nhà | Gwangyang Stadium |
| 11808 | Sức chứa | 14920 |
| Kun-Ha Park | HLV | Park Dong Hyuk |
| Suwon City | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.22 | 3.13 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 32.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 33.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.55 | 0.76 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.02 ↑ | 26.30 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 32.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.45 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.13 | 3.32 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.37 | 3.29 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.00 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.07 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.02 ↑ | 30.47 ↑ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.55 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 26.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.48 | 3.54 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 1.10 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.