Kết quả bóng đá trận Sutherland Sharks vs Sydney Olympic, 14:30 ngày 18/07/2026
NSW Ngoại hạng · 14:30 ngày 18/07/2026
Sutherland Sharks 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sydney Olympic
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sutherland Sharks | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 22' | ||
| 23' | ||
| 23' | ||
| HT 1-0 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 | |
| 65' | ||
| 82' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 22 | 12 |
Chủ = Sutherland Sharks · Khách = Sydney Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sutherland Sharks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Sutherland Sharks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 3 | 10 | 40 | 32 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 16 | 16 | 11 |
| Sân khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 16 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Sydney Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 4 | 16 | 26 | 54 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 24 | 8 | 16 |
| Sân khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 30 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sutherland Sharks 6 (30%)Hòa 1 (5%)Sydney Olympic 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 4 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3 | T |
| 15/06/25 | Sydney Olympic | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | -1 | 3 | B |
| 01/03/25 | Sutherland Sharks | 1-5 (1-4) | Sydney Olympic | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/24 | Sydney Olympic | 1-1 (0-0) | Sutherland Sharks | -1 | 3.5 | H |
| 09/03/24 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/05/23 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | Sydney Olympic | 0 | 3 | T |
| 05/02/23 | Sydney Olympic | 3-0 (1-0) | Sutherland Sharks | -1.25 | 3 | B |
| 26/06/22 | Sydney Olympic | 4-1 (3-0) | Sutherland Sharks | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/04/22 | Sutherland Sharks | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/21 | Sutherland Sharks | 2-3 (2-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | B |
| 15/02/20 | Sutherland Sharks | 1-2 (1-1) | Sydney Olympic | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/05/19 | Sutherland Sharks | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 3.25 | T |
| 10/03/19 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Sutherland Sharks | -1.5 | 3.25 | T |
| 29/07/18 | Sydney Olympic | 3-1 (1-0) | Sutherland Sharks | -1.5 | 3 | B |
| 05/05/18 | Sutherland Sharks | 0-3 (0-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | B |
| 13/08/17 | Sutherland Sharks | 1-2 (1-0) | Sydney Olympic | -1 | 3.25 | B |
| 21/05/17 | Sydney Olympic | 3-1 (0-1) | Sutherland Sharks | -1 | 3.25 | B |
| 19/06/16 | Sydney Olympic | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/04/16 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/15 | Sutherland Sharks | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sutherland Sharks
BTTTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-3 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | SD Raiders FC | 2-2 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Sutherland Sharks | 3-0 (1-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-1) | Sutherland Sharks | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (1-0) | University NSW | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sydney Olympic
TBTBBHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Spirit FC | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic | -1 | 3 | B |
| 10/06/26 | Sydney Olympic | 1-1 (1-0) | SD Raiders FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | St George City FA | 1-1 (0-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Fraser Park FC | 2-3 (2-0) | Sydney Olympic | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Blacktown City Demons | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -2.25 | 3.75 | B |
| 06/05/26 | Sydney Olympic | 4-0 (3-0) | Randwick City FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | -1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | -2 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-1) | Central Coast United FC | +2.75 | 4 | T |
| 04/04/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (0-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
712
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
26
Tấn công
5246
Tấn công nguy hiểm
4546
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B8T8 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sutherland Sharks (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Sydney Olympic (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sutherland Sharks (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 2 (9%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Sydney Olympic (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 5 (22%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sutherland Sharks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 | 3.10 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 | 3.30 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.20 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↓ | 1.13 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.20 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.30 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.45 ↓ | 3.15 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.20 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↓ | 1.13 ↑ | 3.00 | 0.68 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.80 | 3.05 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.22 | 3.07 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.98 | 3.22 | 3.07 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.62 | 3.32 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.53 ↓ | 3.12 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 | 3.15 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.78 | 3.73 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.67 ↓ | 3.06 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.74 | 0.25 | 1.00 | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.71 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.64 ↓ | 3.16 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 3.20 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sutherland Sharks | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sydney Olympic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).