Kết quả bóng đá trận Suruchi Sangha vs Aryan, 16:30 ngày 24/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 24/07/2026
Suruchi Sangha 0 Kết thúc HT 0-3 4
Aryan
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Suruchi Sangha | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Vishnu T M | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Sardar D. (phản lưới) | |
| 39' | ||
| 42' | ||
| 45+3' | ⚽ 1 - 2 Datta S. | |
| HT 0-3 | ||
| 53' | ||
| 59' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 3 Vishnu T M | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 70' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 70' | |
| 82' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Suruchi Sangha · Khách = Aryan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suruchi Sangha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Suruchi Sangha 1 (100%)Hòa 0 (0%)Aryan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Suruchi Sangha
HHTHBTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | -0.5 | 3 | T |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/09/25 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Diamond Harbour FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 27/08/25 | Suruchi Sangha | 2-0 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Suruchi Sangha | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 21/08/25 | Mohun Bagan SG II | 1-1 (0-1) | Suruchi Sangha | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | +1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | East Bengal Club II | 1-1 (1-0) | Suruchi Sangha | -0.75 | 3 | H |
| 30/06/25 | Kalighat FC | 0-4 (0-1) | Suruchi Sangha | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/09/24 | East Bengal Club II | 5-0 (4-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 14/09/24 | Suruchi Sangha | 0-2 (0-2) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 01/09/24 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Army Red | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aryan
BBHTBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | -1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
| 08/07/24 | Aryan | 0-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/07/24 | Aryan | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
23
Sút bóng
918
Sút cầu môn
25
Tấn công
97106
Tấn công nguy hiểm
7280
Sút ngoài cầu môn
713
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suruchi Sangha (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Aryan (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suruchi Sangha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Aryan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suruchi Sangha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 2.78 | 2.51 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 47.32 ↑ | 10.65 ↑ | 1.01 ↓ | 2.14 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.89 | 2.48 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.48 | 4.15 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 14.90 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.22 ↑ | 7.96 ↑ | 1.08 ↓ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.29 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suruchi Sangha | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aryan | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).