Kết quả bóng đá trận Suqian Team vs Changzhou Team, 18:40 ngày 18/07/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 18/07/2026
Suqian Team 0 Kết thúc HT 0-1 3
Changzhou Team
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Suqian Team | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 73' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+7' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = Suqian Team · Khách = Changzhou Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suqian Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Suqian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 9 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | - | - |
Changzhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Suqian Team 1 (100%)Hòa 0 (0%)Changzhou Team 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Suqian Team
TTBTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Wuxi Team | 2-4 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 13/06/26 | Suqian Team | 3-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 23/05/26 | Suqian Team | 1-2 (1-1) | Nantong Team | - | - | B |
| 09/05/26 | Xuzhou Team | 1-2 (1-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/04/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 03/08/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 19/07/25 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 29/06/25 | Nantong Team | 4-0 (1-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 21/06/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 31/05/25 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/05/25 | Suqian Team | 1-1 (1-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 10/05/25 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Changzhou Team
TTTBBTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Lianyungang Team | 0-1 (0-0) | Changzhou Team | - | - | T |
| 20/06/26 | Changzhou Team | 2-1 (1-0) | Yancheng Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 16/05/26 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 02/05/26 | Nanjing Team | 2-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 11/04/26 | Changzhou Team | 3-0 (1-0) | Nantong Team | - | - | T |
| 01/04/26 | Jiangsu Changjin | 4-0 (2-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 25/03/26 | Changzhou Team | 1-0 (0-0) | Yongzhou Football Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Suzhou Team | 3-2 (2-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | B |
| 30/08/25 | Taizhou Team | 1-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | H |
| 16/08/25 | Changzhou Team | 1-0 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 03/08/25 | Yancheng Team | 5-0 (2-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 20/07/25 | Changzhou Team | 0-2 (0-2) | Xuzhou Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Changzhou Team | - | - | H |
| 21/06/25 | Changzhou Team | 0-4 (0-1) | Nanjing Team | - | - | B |
| 15/06/25 | Wuxi Team | 2-0 (1-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 31/05/25 | Changzhou Team | 0-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 24/05/25 | Nantong Team | 2-0 (1-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 10/05/25 | Changzhou Team | 0-2 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
58
Tấn công
8163
Tấn công nguy hiểm
6850
Sút ngoài cầu môn
147
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
26
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suqian Team (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Changzhou Team (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suqian Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaolong Niu | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.39 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.42 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.82 | 3.75 | 3.39 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.42 | 0.00 | 1.59 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.