Kết quả bóng đá trận Super Nova vs Jelgava, 00:00 ngày 26/06/2026
Higher League (Latvia) · 00:00 ngày 26/06/2026
Super Nova 1 Kết thúc HT 1-3 5
Jelgava
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Super Nova | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Rihards Becers(Assists:Glebs Patika) (Kiến tạo: Glebs Patika) | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Glebs Zaleiko | |
| 32' | ⚽ 0 - 4 Roberts Melkis | |
| ▲ Alens Grikovs ▼ Ibrahima Ndiaye | 36' ⇄ | |
| Valerijs Lizunovs(Assists:Eduards Emsis) (Kiến tạo: Eduards Emsis) 1 - 4 ⚽ | 41' | |
| Eduards Emsis | 45' | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | Milos Pudil | |
| ▲ Nikita Barkovskis ▼ Kristers Skadmanis | 60' ⇄ | |
| Nikita Barkovskis | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ David Holoubek ▼ Emils Smaukstelis | |
| 71' | ⚽ 1 - 5 Milos Pudil(Assists:David Holoubek) (Kiến tạo: David Holoubek) | |
| Jegors Cirulis | 71' | |
| ▲ Ismael Sylla ▼ Ralfs Sitjakovs | 72' ⇄ | |
| ▲ Agris Glaudans ▼ Rikuto Iida | 72' ⇄ | |
| ▲ Ndiaye Pathe ▼ Bamba | 72' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 6 Glebs Zaleiko(Assists:Roberts Melkis) (Kiến tạo: Roberts Melkis) | |
| 83' ⇄ | ▲ Filip Hasek ▼ Roberts Melkis | |
| 83' ⇄ | ▲ Martin Hasek ▼ Armands Petersons | |
| 83' ⇄ | ▲ Arturs Janovskis ▼ Glebs Patika | |
| 90' ⇄ | ▲ Andris Deklavs ▼ Rihards Becers | |
| 90+1' | Martin Hasek | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 11 |
Chủ = Super Nova · Khách = Jelgava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Super Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 17 (49%) |
Bảng xếp hạng
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 3 | 12 | 25 | 35 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 22 | 8 | 9 |
| Sân khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 12 | 13 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 41 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 19 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Super Nova 0 (0%)Hòa 6 (60%)Jelgava 4 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Super Nova | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/25 | Super Nova | 1-1 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/07/25 | Jelgava | 1-0 (1-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/25 | Super Nova | 0-0 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Jelgava | 2-1 (1-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/10/23 | Super Nova | 1-1 (0-0) | Jelgava | - | - | H |
| 09/07/23 | Jelgava | 2-2 (1-1) | Super Nova | - | - | H |
| 18/05/23 | Super Nova | 2-2 (2-1) | Jelgava | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/23 | Jelgava | 2-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Super Nova
BHBBBTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3 | B |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Super Nova | -2 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Ogre United | 1-2 (0-2) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Tukums-2000 | 1-2 (0-2) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Super Nova | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FK Auda Riga | 2-1 (1-0) | Super Nova | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Super Nova | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Jelgava
TBHHHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Jelgava | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Jelgava | 0-8 (0-2) | Riga FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | Grobina | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Super Nova | 1-1 (0-1) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Jelgava | 2-1 (1-1) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | FK Liepaja | 3-0 (3-0) | Jelgava | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Super Nova
Jelgava
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis20Ibrahima Ndiaye25CMarcis Oss6Eduards Emsis9Bamba21Milans Tihonovics24Ralfs Sitjakovs10Valerijs Lizunovs22Kristers Skadmanis1Adam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars13Jegors Novikovs19CArmands Petersons22Milos Pudil8Roberts Melkis9Rihards Becers18Emils Smaukstelis29Glebs Zaleiko20Glebs Patika
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Rikuto Iida▼ Rời sân 72'
- 5Jegors Cirulis🟨 Thẻ vàng 71'
- 6Eduards Emsis🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Bamba▼ Rời sân 72'
- 10Valerijs Lizunovs⚽ Ghi bàn 41'
- 20Ibrahima Ndiaye▼ Rời sân 36'
- 21Milans Tihonovics
- 22Kristers Skadmanis▼ Rời sân 60'
- 24Ralfs Sitjakovs▼ Rời sân 72'
- 25Marcis Oss C
- 90Davis Viljams Veisbuks
Khách · 541
- 1Adam Dvorak
- 3Maksims Semesko
- 4Alans Kangars
- 8Roberts Melkis⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 83'
- 9Rihards Becers⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 90'
- 13Jegors Novikovs
- 18Emils Smaukstelis▼ Rời sân 68'
- 19Armands Petersons C▼ Rời sân 83'
- 20Glebs Patika🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 83'
- 22Milos Pudil⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 47'
- 29Glebs Zaleiko⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
916
Sút cầu môn
311
Tấn công
10587
Tấn công nguy hiểm
5550
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
418293
TL chuyền bóng thành công
79%72%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
03
Cứu thua
62
Tắc bóng
1914
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.95
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H6 B4T4 H6 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B0T0 H5 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Super Nova (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Super Nova (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
Jelgava (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Super Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Ozolnieku Stadions | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Maksims Rafalskis | HLV | Aleksandrs Basovs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.15 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.68 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.68 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.30 | 3.15 | 2.65 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.79 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.24 ↓ | 2.70 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Super Nova | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Jelgava | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).