Kết quả bóng đá trận Super Nova vs Grobina, 23:00 ngày 20/07/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 20/07/2026
Super Nova 2 Kết thúc HT 0-0 0
Grobina
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Super Nova | Phút | |
| 16' | Jose Martin Ribeiro | |
| 33' | Artjoms Puzirevskis | |
| Marcis Oss | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Bamba(Assists:Valerijs Lizunovs) (Kiến tạo: Valerijs Lizunovs) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Arturs Zjuzins ▼ Artjoms Puzirevskis | |
| 65' ⇄ | ▲ Hirotaka Yamada ▼ Maksims Sidorovs | |
| ▲ Raivis Kirss ▼ Bamba | 66' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Ali Aruna ▼ Jose Martin Ribeiro | |
| 75' ⇄ | ▲ Artem Kholod ▼ Dans Sirbu | |
| 75' ⇄ | ▲ Glebs Kluskins ▼ Krisjanis Rupeiks | |
| ▲ Alens Grikovs ▼ Agris Glaudans | 77' ⇄ | |
| Valerijs Lizunovs | 82' | |
| ▲ Kristers Skadmanis ▼ Ivans Patrikejevs | 87' ⇄ | |
| Valerijs Lizunovs(Assists:Kristers Skadmanis) (Kiến tạo: Kristers Skadmanis) 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 11 |
Chủ = Super Nova · Khách = Grobina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Super Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 8 (25%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 3 | 12 | 25 | 35 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 22 | 8 | 9 |
| Sân khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 12 | 13 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 8 | 11 | 15 | 35 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 17 | 10 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 18 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Super Nova 9 (64%)Hòa 4 (29%)Grobina 1 (7%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Grobina | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Super Nova | 0-0 (0-0) | Grobina | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/05/25 | Grobina | 1-1 (1-0) | Super Nova | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/25 | Super Nova | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/08/21 | Super Nova | 2-1 (1-0) | Grobina | - | - | T |
| 08/08/20 | Super Nova | 2-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 02/11/19 | Super Nova | 11-0 (4-0) | Grobina | - | - | T |
| 25/08/19 | Grobina | 0-7 (0-3) | Super Nova | - | - | T |
| 26/05/19 | Super Nova | 5-0 (1-0) | Grobina | - | - | T |
| 08/09/18 | Grobina | 0-9 (0-3) | Super Nova | - | - | T |
| 20/05/18 | Super Nova | 8-1 (4-0) | Grobina | - | - | T |
| 15/06/15 | Grobina | 3-0 (0-0) | Super Nova | - | - | B |
Thành tích gần đây — Super Nova
TBTBBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | T |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3 | B |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Super Nova | -2 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Ogre United | 1-2 (0-2) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Grobina
TTBHBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (1-1) | Grobina | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Super Nova
Grobina
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida16Kristaps Romanovs21Milans Tihonovics25CMarcis Oss6Eduards Emsis8Patrikejevs I.24Ralfs Sitjakovs7Agris Glaudans8Ivans Patrikejevs9Bamba10Valerijs Lizunovs21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins15Jovanovic A.15Aleksa Jovanovic27Rolandas Baravykas87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn14Maksims Sidorovs25Dans Sirbu29Ivan Matyushenko99Artjoms Puzirevskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Rikuto Iida6.7
- 6Eduards Emsis6.9
- 7Agris Glaudans▼ Rời sân 77'6.5
- 8Patrikejevs I.
- 8Ivans Patrikejevs▼ Rời sân 87'6.4
- 9Bamba⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 66'7.8
- 10Valerijs Lizunovs⚽ Ghi bàn 90+3' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 82'8.9
- 16Kristaps Romanovs7.6
- 21Milans Tihonovics7.6
- 24Ralfs Sitjakovs7.1
- 25Marcis Oss C🟨 Thẻ vàng 39'6.7
- 90Davis Viljams Veisbuks8.5
Khách · 4141
- 2Krisjanis Rupeiks▼ Rời sân 75'6.2
- 3Davids Druzinins C7.1
- 6Milan Corryn6.9
- 14Maksims Sidorovs▼ Rời sân 65'6.4
- 15Jovanovic A.
- 15Aleksa Jovanovic7.3
- 21Roberts Ozols7
- 25Dans Sirbu▼ Rời sân 75'6
- 27Rolandas Baravykas8.7
- 29Ivan Matyushenko6.1
- 87Jose Martin Ribeiro🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 75'7.5
- 99Artjoms Puzirevskis🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 61'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
74
Tấn công
8685
Tấn công nguy hiểm
6564
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
334363
TL chuyền bóng thành công
68%70%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
22
Cứu thua
43
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2225
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
31.86
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B1T1 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Super Nova (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Super Nova (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Grobina (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (18%)Hòa 1 (5%)Xỉu 17 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Super Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Valerijs Lizunovs Tiền đạo | 8.9 | 1 | 1 | 5/4 | 12/28 | 2 | 🟨 |
| 90Davis Viljams Veisbuks Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 15/37 | 0 | |||
| 9Bamba Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/1 | 14/20 | 0 | ||
| 21Milans Tihonovics Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 22/31 | 5 | |||
| 16Kristaps Romanovs Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 35/43 | 2 | |||
| 24Ralfs Sitjakovs Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 26/34 | 2 | |||
| 6Eduards Emsis Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 15/20 | 2 | |||
| 25Marcis Oss Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 22/35 | 0 | 🟨 | ||
| 3Rikuto Iida Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 7Agris Glaudans Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 8Ivans Patrikejevs Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 15Raivis Kirss (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 4/4 | 2 | |||
| 19Alens Grikovs (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 22Kristers Skadmanis (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Grobina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Rolandas Baravykas Hậu vệ phải | 8.7 | 0/0 | 28/44 | 2 | |||
| 87Jose Martin Ribeiro Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 21/30 | 6 | 🟨 | ||
| 15Aleksa Jovanovic Hậu vệ | 7.3 | 2/1 | 50/58 | 0 | |||
| 3Davids Druzinins Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 38/55 | 1 | |||
| 21Roberts Ozols | 7 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 6Milan Corryn Tiền vệ | 6.9 | 5/2 | 14/19 | 0 | |||
| 14Maksims Sidorovs Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 7/13 | 1 | |||
| 2Krisjanis Rupeiks Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 11/24 | 2 | |||
| 29Ivan Matyushenko Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 25Dans Sirbu Tiền vệ | 6 | 1/0 | 7/12 | 2 | |||
| 99Artjoms Puzirevskis Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 2/8 | 0 | 🟨 | ||
| 32Glebs Kluskins (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 13Ali Aruna (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 1/4 | 0 | |||
| 9Artem Kholod (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 20Hirotaka Yamada (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 17Arturs Zjuzins (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 8/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Super Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Maksims Rafalskis | HLV | Oskars Klava |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.55 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.82 | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.13 ↑ | 100.00 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.54 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.82 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.97 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.12 | 2.85 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.55 ↑ | 37.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.04 | 2.72 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.40 ↑ | 30.83 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.15 | 2.90 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.