Kết quả bóng đá trận Super Nova vs Grobina, 23:00 ngày 20/07/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 20/07/2026
Super Nova
2 Kết thúc HT 0-0 0
Grobina
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Super Nova Phút Grobina
16' Jose Martin Ribeiro
33' Artjoms Puzirevskis
Marcis Oss 39'
HT 0-0
Bamba(Assists:Valerijs Lizunovs) (Kiến tạo: Valerijs Lizunovs) 1 - 0 59'
61' ▲ Arturs Zjuzins ▼ Artjoms Puzirevskis
65' ▲ Hirotaka Yamada ▼ Maksims Sidorovs
▲ Raivis Kirss ▼ Bamba66'
75' ▲ Ali Aruna ▼ Jose Martin Ribeiro
75' ▲ Artem Kholod ▼ Dans Sirbu
75' ▲ Glebs Kluskins ▼ Krisjanis Rupeiks
▲ Alens Grikovs ▼ Agris Glaudans77'
Valerijs Lizunovs 82'
▲ Kristers Skadmanis ▼ Ivans Patrikejevs87'
Valerijs Lizunovs(Assists:Kristers Skadmanis) (Kiến tạo: Kristers Skadmanis) 2 - 0 90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 00 12
Bại 11 65
Ghi bàn 54 107
Mất bàn 33 1812
Điểm 66 1011

Chủ = Super Nova · Khách = Grobina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Super Nova (32)Hiệp 1 / Cả trậnGrobina (35)
5 (16%)Thắng/Thắng7 (20%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (16%)Hòa/Thắng3 (9%)
2 (6%)Hòa/Hòa6 (17%)
8 (25%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
9 (28%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Super Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2383122535276
Sân nhà11227132289
Sân khách126151213194
6 gần6213611--

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2348111535208
Sân nhà12246917108
Sân khách11245618107
6 gần631254--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Super Nova 9 (64%)Hòa 4 (29%)Grobina 1 (7%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25T
LAT D109/04/26Grobina0-1 (0-0)Super Nova2-1-0.252.25T
LAT D118/10/25Grobina0-0 (0-0)Super Nova4-4-0.52.5H
LAT D126/07/25Super Nova0-0 (0-0)Grobina3-8+0.252.75H
LAT D126/05/25Grobina1-1 (1-0)Super Nova2-802.5H
LAT D110/04/25Super Nova1-1 (1-1)Grobina4-4+0.52.5H
LAT D229/08/21Super Nova2-1 (1-0)Grobina6-6--T
LAT D208/08/20Super Nova2-1 (0-0)Grobina5-6--T
LAT D202/11/19Super Nova11-0 (4-0)Grobina---T
LAT D225/08/19Grobina0-7 (0-3)Super Nova3-7--T
LAT D226/05/19Super Nova5-0 (1-0)Grobina---T
LAT D208/09/18Grobina0-9 (0-3)Super Nova---T
LAT D220/05/18Super Nova8-1 (4-0)Grobina10-2--T
LAT Cup15/06/15Grobina3-0 (0-0)Super Nova---B

Thành tích gần đây — Super Nova

TBTBBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--T
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4+0.752.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6-0.252.5T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5B
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8-0.752.5B
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1-0.52.5H
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4-0.752.75B
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15-23B
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8-2.253.5B
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25T
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3+0.752.5T
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8+0.252.5H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4-0.252.25B
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14-0.52.5B
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3-0.52.5T
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8-0.52.5B
LAT D118/04/26FK Rigas Futbola skola2-0 (0-0)Super Nova10-5-23.25B
LAT D114/04/26Super Nova1-4 (1-3)Riga FC3-9-1.753B
LAT D109/04/26Grobina0-1 (0-0)Super Nova2-1-0.252.25T
LAT D103/04/26Ogre United1-2 (0-2)Super Nova3-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Grobina

TTBHBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--T
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6+0.252.5T
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2-0.252.25B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15-0.752.75H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12-0.52.75T
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4-1.753B
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1-2.53.75B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6-12.75B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6-13H
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8-1.753B
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9-1.753B
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5+0.252.25H
LAT D109/04/26Grobina0-1 (0-0)Super Nova2-1+0.252.25B
LAT D105/04/26Tukums-20001-1 (1-1)Grobina6-902.5H

Đội hình

Super NovaGrobina
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida16Kristaps Romanovs21Milans Tihonovics25CMarcis Oss6Eduards Emsis8Patrikejevs I.24Ralfs Sitjakovs7Agris Glaudans8Ivans Patrikejevs9Bamba10Valerijs Lizunovs21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins15Jovanovic A.15Aleksa Jovanovic27Rolandas Baravykas87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn14Maksims Sidorovs25Dans Sirbu29Ivan Matyushenko99Artjoms Puzirevskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
86
85
Tấn công nguy hiểm
65
64
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
334
363
TL chuyền bóng thành công
68%
70%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
22
25
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
20
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3
1.86
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B1
T1 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Super Nova (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Super Nova (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Grobina (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (18%)Hòa 1 (5%)Xỉu 17 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

511
0 Bàn
129
1 Bàn
40
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
139
B.thắng H1
106
B.thắng H2
Super NovaGrobina

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
11
T/H
00
T/B
41
H/T
16
H/H
64
H/B
00
B/T
11
B/H
66
B/B
Super NovaGrobina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
52
Thắng 1
28
Hòa
63
Thua 1
56
Thua 2+
Super NovaGrobina

Super Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Valerijs Lizunovs
Tiền đạo
8.9115/412/282🟨
90Davis Viljams Veisbuks
Thủ môn
8.50/015/370
9Bamba
Tiền đạo
7.815/114/200
21Milans Tihonovics
Hậu vệ
7.60/022/315
16Kristaps Romanovs
Hậu vệ
7.61/035/432
24Ralfs Sitjakovs
Tiền vệ trung tâm
7.10/026/342
6Eduards Emsis
Tiền vệ trung tâm
6.92/015/202
25Marcis Oss
Trung vệ
6.72/122/350🟨
3Rikuto Iida
Hậu vệ
6.70/024/292
7Agris Glaudans
Tiền đạo
6.50/013/211
8Ivans Patrikejevs
Tiền vệ trung tâm
6.41/020/261
15Raivis Kirss (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/14/42
19Alens Grikovs (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/41
22Kristers Skadmanis (dự bị)
Tiền đạo
-10/02/20

Grobina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Rolandas Baravykas
Hậu vệ phải
8.70/028/442
87Jose Martin Ribeiro
Tiền vệ
7.51/021/306🟨
15Aleksa Jovanovic
Hậu vệ
7.32/150/580
3Davids Druzinins
Trung vệ
7.11/038/551
21Roberts Ozols
70/016/210
6Milan Corryn
Tiền vệ
6.95/214/190
14Maksims Sidorovs
Trung vệ
6.42/07/131
2Krisjanis Rupeiks
Hậu vệ
6.20/011/242
29Ivan Matyushenko
Tiền vệ
6.10/032/400
25Dans Sirbu
Tiền vệ
61/07/122
99Artjoms Puzirevskis
Tiền đạo
5.60/02/80🟨
32Glebs Kluskins (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/09/100
13Ali Aruna (dự bị)
Tiền vệ
6.72/11/40
9Artem Kholod (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/07/81
20Hirotaka Yamada (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/51
17Arturs Zjuzins (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/08/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Super Nova Thông tin Grobina
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Maksims Rafalskis HLV Oskars Klava
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.102.600.952.500.760.900.000.80
Live1.05 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓1.07 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.633.202.550.842.250.950.890.000.85
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓1.03 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.383.202.580.842.250.920.820.000.94
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.602.952.651.052.500.650.820.000.82
Live1.01 ↓11.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.820.000.82
10BETSớm2.263.102.800.752.250.89---
Live1.07 ↓7.13 ↑100.00 ↑2.89 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.413.202.540.842.250.920.820.000.94
Live1.05 ↓7.20 ↑200.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.263.302.820.822.250.940.980.250.78
Live1.01 ↓11.50 ↑20.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.382.972.600.852.250.950.820.001.00
Live1.04 ↓6.40 ↑150.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm2.353.122.850.812.250.951.010.250.77
Live1.04 ↓7.55 ↑37.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.751.002.500.73---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.052.700.712.250.810.640.000.90
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.623.042.720.882.250.930.880.000.94
Live1.19 ↓5.40 ↑30.83 ↑3.22 ↑1.500.22 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm2.303.102.750.982.500.72---
Live1.01 ↓13.50 ↑126.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.323.152.901.032.500.700.660.001.05
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.303.202.700.782.251.031.050.250.75
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓1.050.000.75
William HillSớm2.502.902.631.102.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.