Kết quả bóng đá trận Suduva vs Hegelmann Litauen, 22:45 ngày 20/07/2026

TOPLYGA · 22:45 ngày 20/07/2026
Suduva
5 Kết thúc HT 3-0 1
Hegelmann Litauen
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Marijampoles futbolo arenos stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Suduva Phút Hegelmann Litauen
Sidy Mohamed Sanokho(Assists:Frankline Tangiri) (Kiến tạo: Frankline Tangiri) 1 - 0 11'
32' Rimvydas Sadauskas
Amadou Sabo 2 - 0 34'
Henry Uzochokwu Unuorah 3 - 0 43'
HT 3-0
46' ▲ Dominykas Pasilys ▼ Artem Shchedry
46' ▲ Carlos Duke ▼ Andrius Kaulinis
Frankline Tangiri 4 - 0 50'
52' 4 - 1 Donatas Kazlauskas
▲ Titas Milasius ▼ Sidy Mohamed Sanokho52'
▲ Tom Lucky ▼ Faustas Steponavicius52'
55' ▲ Barry Isaac ▼ Angel Puerto
55' ▲ Matijus Remeikis ▼ Vilius Armanavicius
▲ Meinardas Mikulenas ▼ Frankline Tangiri60'
66' ▲ Domas Sinkevicius ▼ Domas Slendzoka
Meinardas Mikulenas 5 - 1 70'
▲ Domantas Antanavicius ▼ Ibrahima Seck79'
▲ Moutir Chajia ▼ Amadou Sabo79'
90' Dominykas Pasilys
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 51
Hòa 10 54
Bại 02 05
Ghi bàn 75 1710
Mất bàn 28 919
Điểm 73 207

Chủ = Suduva · Khách = Hegelmann Litauen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Suduva (28)Hiệp 1 / Cả trậnHegelmann Litauen (33)
6 (21%)Thắng/Thắng8 (24%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (18%)Hòa/Thắng1 (3%)
9 (32%)Hòa/Hòa8 (24%)
1 (4%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (11%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Suduva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208932617332
Sân nhà11650166231
Sân khách92431011106
6 gần642084--

Hegelmann Litauen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2141072334227
Sân nhà102711312137
Sân khách11236102297
6 gần604249--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Suduva 5 (25%)Hòa 4 (20%)Hegelmann Litauen 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA16/05/26Hegelmann Litauen2-2 (1-1)Suduva3-2+0.252.25H
TOPLYGA14/03/26Suduva0-0 (0-0)Hegelmann Litauen4-0+0.252.25H
TOPLYGA08/11/25Hegelmann Litauen2-1 (0-0)Suduva11-3-0.52.5B
TOPLYGA30/08/25Suduva2-1 (1-1)Hegelmann Litauen3-602.25T
TOPLYGA30/06/25Hegelmann Litauen0-2 (0-1)Suduva8-3-0.252.25T
TOPLYGA27/04/25Suduva4-0 (4-0)Hegelmann Litauen6-2-0.252.25T
INT CF12/02/25Suduva0-2 (0-0)Hegelmann Litauen1-6-0.52.5B
TOPLYGA02/11/24Hegelmann Litauen2-1 (2-1)Suduva4-4-0.52.25B
TOPLYGA10/08/24Suduva0-1 (0-1)Hegelmann Litauen5-3-0.752.25B
TOPLYGA15/06/24Hegelmann Litauen3-2 (1-2)Suduva5-3-0.752.25B
TOPLYGA13/04/24Suduva0-1 (0-1)Hegelmann Litauen0-3--B
TOPLYGA02/09/23Hegelmann Litauen2-0 (1-0)Suduva6-8-1.252.5B
TOPLYGA03/07/23Suduva0-1 (0-0)Hegelmann Litauen1-4-0.52.5B
TOPLYGA28/04/23Hegelmann Litauen6-0 (3-0)Suduva12-3-1.253B
TOPLYGA11/03/23Suduva2-0 (1-0)Hegelmann Litauen1-13-0.752.75T
TOPLYGA13/11/22Hegelmann Litauen2-0 (2-0)Suduva6-7-0.252.25B
TOPLYGA07/09/22Suduva2-1 (1-0)Hegelmann Litauen3-902.25T
TOPLYGA21/06/22Hegelmann Litauen2-2 (0-0)Suduva4-702H
TOPLYGA10/04/22Suduva0-1 (0-0)Hegelmann Litauen9-702B
INT CF19/02/22Suduva0-0 (0-0)Hegelmann Litauen5-2--H

Thành tích gần đây — Suduva

HTTTHTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA06/07/26Suduva0-0 (0-0)Transinvest Vilnius3-2+0.252.5H
TOPLYGA29/06/26FK Panevezys1-2 (1-0)Suduva3-7+0.52.5T
TOPLYGA21/06/26Dziugas Telsiai1-2 (0-1)Suduva4-502.25T
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4+12.5T
TOPLYGA13/06/26Suduva0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-4+0.252.25H
TOPLYGA23/05/26Suduva2-1 (0-0)Kauno Zalgiris7-7-0.52.25T
TOPLYGA16/05/26Hegelmann Litauen2-2 (1-1)Suduva3-2+0.252.25H
TOPLYGA10/05/26Suduva1-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-702.5H
TOPLYGA07/05/26Transinvest Vilnius1-1 (0-0)Suduva6-7-0.252.5H
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--B
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14+0.753H
TOPLYGA25/04/26Suduva1-0 (1-0)FK Panevezys5-8+0.52.5T
TOPLYGA19/04/26Suduva3-2 (1-1)Dziugas Telsiai4-6+0.252T
TOPLYGA11/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (1-0)Suduva3-5+0.252B
TOPLYGA21/03/26Kauno Zalgiris1-1 (0-0)Suduva2-5-1.252.5H
TOPLYGA14/03/26Suduva0-0 (0-0)Hegelmann Litauen4-0+0.252.25H
TOPLYGA11/03/26FK Zalgiris Vilnius1-0 (1-0)Suduva4-4-12.5B
TOPLYGA07/03/26Suduva2-0 (1-0)Transinvest Vilnius2-5+0.252.5T
TOPLYGA01/03/26Suduva0-0 (0-0)Siauliai6-3+0.752.5H
TOPLYGA22/02/26FK Panevezys0-0 (0-0)Suduva4-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — Hegelmann Litauen

BHHBHHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26Paide Linnameeskond3-0 (2-0)Hegelmann Litauen3-6-0.52.5B
UEFA ECL09/07/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Paide Linnameeskond1-4+0.252.5H
TOPLYGA04/07/26FK Panevezys1-1 (0-0)Hegelmann Litauen5-3-0.252.5H
TOPLYGA28/06/26FK Banga Gargzdai2-0 (0-0)Hegelmann Litauen3-6-0.52.25B
TOPLYGA17/06/26Hegelmann Litauen1-1 (0-0)Dziugas Telsiai5-502.5H
TOPLYGA14/06/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Kauno Zalgiris8-5-12.5H
TOPLYGA29/05/26Transinvest Vilnius2-1 (2-0)Hegelmann Litauen5-6-12.75B
TOPLYGA24/05/26FK Zalgiris Vilnius1-3 (1-2)Hegelmann Litauen4-3-12.5T
LIT Cup20/05/26Transinvest Vilnius2-0 (0-0)Hegelmann Litauen11-1-1.252.5B
TOPLYGA16/05/26Hegelmann Litauen2-2 (1-1)Suduva3-2-0.252.25H
TOPLYGA09/05/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Siauliai8-4+0.252.5H
TOPLYGA06/05/26Hegelmann Litauen3-2 (2-1)FK Panevezys5-6+0.252.25T
TOPLYGA01/05/26Dziugas Telsiai3-0 (2-0)Hegelmann Litauen0-8-0.252.25B
TOPLYGA26/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (0-0)Hegelmann Litauen3-7-0.252.25B
LIT Cup21/04/26FK Tauras Taurage1-4 (0-3)Hegelmann Litauen6-17+0.752.5T
TOPLYGA11/04/26Kauno Zalgiris5-0 (3-0)Hegelmann Litauen4-2-1.252.75B
TOPLYGA04/04/26Hegelmann Litauen3-1 (1-0)Transinvest Vilnius5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Hegelmann Litauen1-4 (0-0)BFC Daugavpils---B
TOPLYGA22/03/26Hegelmann Litauen0-0 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-13-0.752.5H
TOPLYGA14/03/26Suduva0-0 (0-0)Hegelmann Litauen4-0-0.252.25H

Đội hình

SuduvaHegelmann Litauen
31Ignas Plukas4Henry Uzochokwu Unuorah5Zygimantas Baltrunas23Rati Grigalava75Ernestas Stockunas6Amadou Sabo7Ibrahima Seck8CSteve Tevi Lawson19Frankline Tangiri14Faustas Steponavicius94Sidy Mohamed Sanokho1Lukas Paukste5Angel Puerto18Rimvydas Sadauskas26Domas Slendzoka37Vedad Radonja6Abdul Harouna8CVilius Armanavicius9Donatas Kazlauskas67Andrius Kaulinis22Darrell Tibell Kamdem45Artem Shchedry

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
56
59
Tấn công nguy hiểm
43
28
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Suduva (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Hegelmann Litauen (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Suduva (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Hegelmann Litauen (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
59
1 Bàn
61
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
610
B.thắng H1
1410
B.thắng H2
SuduvaHegelmann Litauen

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
02
T/H
00
T/B
30
H/T
97
H/H
03
H/B
10
B/T
01
B/H
23
B/B
SuduvaHegelmann Litauen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
61
Thắng 1
108
Hòa
32
Thua 1
06
Thua 2+
SuduvaHegelmann Litauen

Thông tin đội bóng

Suduva Thông tin Hegelmann Litauen
1968 Thành lập
Marijampoles futbolo arenos stadionas Sân nhà LFF Kauno treniruociu centro stadionas
2000 Sức chứa 0
Dovydas Lastauskas HLV
Marijampolė Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.404.900.912.250.830.910.750.83
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.70 ↑6.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.553.104.400.672.250.660.711.000.63
Live1.01 ↓9.50 ↑23.00 ↑1.96 ↑6.500.14 ↓0.31 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.683.404.350.882.250.880.880.750.88
Live1.02 ↓8.00 ↑80.00 ↑3.22 ↑6.500.13 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.753.554.300.802.500.85---
Live1.02 ↓16.00 ↑85.00 ↑4.50 ↑6.500.12 ↓---
10BETSớm1.713.454.100.802.500.83---
Live1.01 ↓9.90 ↑52.03 ↑3.64 ↑6.500.13 ↓---
12betSớm1.683.404.350.882.250.880.880.750.88
Live1.02 ↓8.00 ↑80.00 ↑3.22 ↑6.500.13 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.673.504.600.912.250.850.890.750.87
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑3.33 ↑6.500.12 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.603.334.630.902.250.900.870.750.95
Live1.17 ↓5.20 ↑13.00 ↑4.00 ↑6.500.11 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.733.444.010.832.500.870.940.750.76
Live1.03 ↓7.25 ↑40.00 ↑3.03 ↑6.500.13 ↓0.39 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.733.504.000.832.500.91---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.673.454.000.762.500.760.810.750.71
Live1.01 ↓59.00 ↑284.00 ↑3.48 ↑6.500.14 ↓0.32 ↓0.001.91 ↑
PinnacleSớm1.693.444.580.822.250.930.910.750.86
Live1.16 ↓6.33 ↑24.87 ↑3.16 ↑6.500.23 ↓0.44 ↓0.001.82 ↑
BwinSớm1.713.504.000.822.500.87---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.93 ↑6.500.70 ↓---
1xBetSớm1.753.504.250.832.500.870.300.002.00
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.71 ↑6.500.14 ↓0.42 ↑0.001.89 ↓
Bet 365Sớm1.573.605.000.952.500.851.031.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.25 ↑6.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.703.304.601.002.500.730.920.750.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑6.500.14 ↓0.50 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.