Kết quả bóng đá trận SudTirol vs Kaiserslautern, 16:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 25/07/2026
SudTirol
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaiserslautern
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 05
Hòa 31 61
Bại 01 44
Ghi bàn 06 513
Mất bàn 07 1613
Điểm 34 616

Chủ = SudTirol · Khách = Kaiserslautern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SudTirol (42)Hiệp 1 / Cả trậnKaiserslautern (38)
6 (14%)Thắng/Thắng9 (24%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (5%)Hòa/Thắng9 (24%)
12 (29%)Hòa/Hòa4 (11%)
1 (2%)Hòa/Bại5 (13%)
5 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (29%)Bại/Bại10 (26%)

Thành tích gần đây — SudTirol

HHHBBBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/05/26SudTirol0-0 (0-0)Bari6-4+0.52.5H
ITA D216/05/26Bari0-0 (0-0)SudTirol4-102.25H
ITA D209/05/26SudTirol1-1 (0-1)Juve Stabia8-2+0.752.25H
ITA D201/05/26Sampdoria1-0 (1-0)SudTirol4-2-0.252.25B
ITA D225/04/26SudTirol0-3 (0-2)Mantova2-2+0.252.25B
ITA D218/04/26Spezia6-1 (3-1)SudTirol3-3-0.252.25B
ITA D211/04/26SudTirol1-1 (0-1)Modena7-902.25H
ITA D206/04/26Cesena1-1 (1-1)SudTirol4-602.25H
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5B
ITA D219/03/26Avellino3-2 (1-0)SudTirol2-202.25B
ITA D215/03/26SudTirol0-0 (0-0)Pescara3-5+0.752.5H
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2+0.52.25B
ITA D204/03/26A.C. Reggiana 19190-4 (0-1)SudTirol3-402T
ITA D228/02/26SudTirol1-1 (0-0)Venezia6-5-0.252.5H
ITA D221/02/26Palermo3-0 (2-0)SudTirol5-3-0.752.25B
ITA D215/02/26Bari1-2 (0-0)SudTirol3-502T
ITA D212/02/26SudTirol0-0 (0-0)Monza5-3-0.252H
ITA D207/02/26Carrarese0-0 (0-0)SudTirol5-602.25H
ITA D231/01/26SudTirol2-1 (2-1)Catanzaro2-302.25T
ITA D225/01/26SudTirol3-0 (2-0)Padova5-3+0.52T

Thành tích gần đây — Kaiserslautern

BTTTBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--B
INT CF10/07/26SV Sandhausen3-5 (1-1)Kaiserslautern2-4+1.253.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0-0.53.25T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6-0.253T
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4-0.53B
GER D224/04/26Kaiserslautern0-2 (0-1)Eintracht Braunschweig12-1+0.53B
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0-0.252.75B
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5-0.753T
GER D204/04/26Kaiserslautern3-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf9-602.75T
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1-0.52.75B
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2+0.53T
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6-0.52.75B
GER D228/02/26Kaiserslautern1-2 (0-1)SC Paderborn 073-2-0.252.75B
GER D222/02/26Preuben Munster2-3 (1-3)Kaiserslautern6-5-0.252.5T
GER D214/02/26Kaiserslautern1-0 (1-0)Greuther Furth1-6+0.753T
GER D208/02/26Darmstadt4-0 (3-0)Kaiserslautern6-6-0.52.75B
GER D201/02/26Kaiserslautern1-3 (1-1)SV Elversberg2-202.75B
GER D225/01/26Schalke 042-2 (0-0)Kaiserslautern10-2-0.52.5H
GER D218/01/26Kaiserslautern3-1 (0-0)Hannover 965-6-0.252.75T
INT CF10/01/26Kaiserslautern3-1 (0-0)FC Zurich-+0.253.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
1
9
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
110
90
Tấn công nguy hiểm
35
54
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SudTirol (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
07
B.thắng H2
SudTirolKaiserslautern

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SudTirolKaiserslautern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
24
Thắng 1
91
Hòa
33
Thua 1
46
Thua 2+
SudTirolKaiserslautern

Thông tin đội bóng

SudTirol Thông tin Kaiserslautern
1974 Thành lập 1900-6-2
Stadio Marco Druso Sân nhà Fritz Walter Stadion
2798 Sức chứa 48500
Fabrizio Castori HLV Torsten Lieberknecht
Bolzano (Bozen) Khu vực Kaiserslautern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.403.901.690.762.750.960.86-0.750.86
Live19.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.10 ↑0.500.04 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm4.403.801.650.963.000.790.91-0.750.80
Live4.20 ↓3.70 ↓1.70 ↑0.85 ↓2.750.89 ↑0.80 ↓-0.750.91 ↑
Mansion88Sớm3.553.551.801.003.000.760.77-0.750.99
Live11.00 ↑1.14 ↓6.40 ↑3.57 ↑0.500.16 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm3.503.701.830.652.501.05---
Live13.00 ↑1.20 ↓6.25 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓---
10BETSớm3.403.352.060.802.250.91---
Live13.04 ↑1.20 ↓5.95 ↑3.16 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm3.553.551.801.003.000.760.77-0.750.99
Live11.00 ↑1.14 ↓6.40 ↑3.57 ↑0.500.16 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm4.103.951.610.993.000.770.94-0.750.82
Live12.00 ↑1.17 ↓7.20 ↑2.77 ↑0.500.18 ↓1.51 ↑0.000.48 ↓
SbobetSớm3.893.551.630.983.000.780.88-0.750.88
Live12.00 ↑1.11 ↓7.20 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm3.893.741.750.792.751.010.84-0.750.98
Live12.40 ↑1.15 ↓6.85 ↑3.70 ↑0.500.17 ↓1.61 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm3.503.701.800.612.501.15---
Live15.00 ↑1.07 ↓8.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm4.103.901.740.742.751.020.81-0.750.93
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.62 ↑0.500.07 ↓1.84 ↑0.000.39 ↓
PinnacleSớm3.633.541.760.752.750.970.95-0.500.77
Live10.90 ↑1.21 ↓4.97 ↑2.54 ↑0.500.26 ↓0.28 ↓-0.252.30 ↑
BwinSớm3.503.701.780.622.501.15---
Live16.50 ↑1.08 ↓8.75 ↑0.90 ↑0.500.75 ↓---
1xBetSớm3.443.302.021.062.500.681.470.000.48
Live22.00 ↑1.06 ↓13.10 ↑6.75 ↑0.500.06 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm3.253.252.000.852.250.951.00-0.250.80
Live19.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.203.601.670.622.501.20---
Live36.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.