Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs C.S.D. Comunicaciones, 06:00 ngày 27/07/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 06:00 ngày 27/07/2026
Suchitepequez 0 Kết thúc HT 0-0 0
C.S.D. Comunicaciones
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| Jorge Melecio Matul de Leon | 15' | |
| Deyner Padilla Toro | 20' | |
| Dany Rodas | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Erick Rivera ▼ Marco Rivas | 46' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Miguel Galindo ▼ Jorge Melecio Matul de Leon | 46' ⇄ | |
| ▲ Jose Corena ▼ Deyner Padilla Toro | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Elsar Martin ▼ Jonathan Moncada | |
| 46' ⇄ | ▲ Axel de la Cruz ▼ Dewinder Bradley | |
| 54' | Axel de la Cruz | |
| 61' ⇄ | ▲ Brayan Castaneda ▼ William Omar Duarte Figueroa | |
| 68' | Dairon Reyes | |
| 68' | Stheven Adán Robles Ruiz | |
| 73' | ||
| 74' ⇄ | ▲ Andersson Ortiz ▼ Axel de la Cruz | |
| ▲ Frank de Leon ▼ Fabricio Gonzalez | 79' ⇄ | |
| Manfred Noe Icute Fuentes | 82' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 19 | 12 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = C.S.D. Comunicaciones
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 9 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 14 (29%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suchitepequez 9 (45%)Hòa 3 (15%)C.S.D. Comunicaciones 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/18 | Suchitepequez | 3-2 (1-2) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 28/01/18 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | -1 | 2.75 | B |
| 30/10/17 | Suchitepequez | 2-2 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | H |
| 27/08/17 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 15/05/17 | C.S.D. Comunicaciones | 0-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | H |
| 12/05/17 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 13/04/17 | C.S.D. Comunicaciones | 2-1 (1-1) | Suchitepequez | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/17 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 03/10/16 | Suchitepequez | 2-1 (0-1) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/16 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (1-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 30/05/16 | Suchitepequez | 3-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/16 | C.S.D. Comunicaciones | 2-1 (1-1) | Suchitepequez | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/16 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 24/01/16 | C.S.D. Comunicaciones | 1-2 (0-2) | Suchitepequez | -1 | 2.5 | T |
| 19/10/15 | Suchitepequez | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 13/08/15 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 12/03/15 | C.S.D. Comunicaciones | 7-1 (2-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 18/01/15 | Suchitepequez | 1-5 (1-2) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 14/12/14 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 12/12/14 | Suchitepequez | 1-1 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | H |
Thành tích gần đây — Suchitepequez
TBTTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | CSD Nueva Concepción | 1-3 (0-2) | Suchitepequez | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 11/05/26 | Chichicasteco FC | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 04/05/26 | Suchitepequez | 3-0 (3-0) | Chichicasteco FC | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-2 (1-1) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Suchitepequez | 4-0 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 30/03/26 | Suchitepequez | 1-1 (0-1) | Coatepeque | +1.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Suchitepequez | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Quiche FC | 2-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | CSD Nueva Concepción | 0-0 (0-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Juventud Copalera | 1-2 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 19/02/26 | Suchitepequez | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Coatepeque | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — C.S.D. Comunicaciones
BHTBBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +1 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Mictlan | 1-1 (0-1) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 09/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (1-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Guastatoya | 1-3 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 26/02/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-1 (0-1) | Deportivo Mictlan | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Suchitepequez
C.S.D. Comunicaciones
33Jussef Delgado0Mafre Icuté4Dany Rodas14Jorge Melecio Matul de Leon16Victor Torres21Manfred Noe Icute Fuentes7Andres Lezcano10Armando Cipriano Zamorano Flores72Marco Rivas99Figo Alexander Montano Cardenas9Fabricio Gonzalez91Deyner Padilla Toro1Fredy Perez2Kevin Grijalva8Jonathan Moncada23Nicolas Olivera25Diego Santis4Karel Espino13CStheven Adán Robles Ruiz13Dewinder Bradley20Dairon Reyes27Nelso Garcia27William Omar Duarte Figueroa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 0Mafre Icuté
- 4Dany Rodas🟨 Thẻ vàng 29'
- 7Andres Lezcano
- 9Fabricio Gonzalez▼ Rời sân 79'
- 10Armando Cipriano Zamorano Flores
- 14Jorge Melecio Matul de Leon🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 46'
- 16Victor Torres
- 21Manfred Noe Icute Fuentes🟥 Thẻ đỏ 82'
- 33Jussef Delgado
- 72Marco Rivas▼ Rời sân 46'
- 91Deyner Padilla Toro🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
- 99Figo Alexander Montano Cardenas
Khách · 4141
- 1Fredy Perez
- 2Kevin Grijalva
- 4Karel Espino
- 8Jonathan Moncada▼ Rời sân 46'
- 13Stheven Adán Robles Ruiz C🟨 Thẻ vàng 68'
- 13Dewinder Bradley▼ Rời sân 46'
- 20Dairon Reyes🟨 Thẻ vàng 68'
- 23Nicolas Olivera
- 25Diego Santis
- 27William Omar Duarte Figueroa▼ Rời sân 61'
- 27Nelso Garcia
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
43
Sút bóng
75
Sút cầu môn
31
Tấn công
8368
Tấn công nguy hiểm
6944
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Hernandez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 2.75 | 3.20 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.75 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 2.75 | 3.20 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 2.70 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 2.33 | 3.03 | 0.86 | 1.25 | 0.94 | 0.65 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.34 ↓ | 6.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.89 | 3.32 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.17 ↑ | 1.09 ↓ | 10.41 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.87 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.66 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.