Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Heart of Midlothian, 01:30 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League · 01:30 ngày 22/07/2026
Sturm Graz 4 Kết thúc HT 1-0 0
Heart of Midlothian
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Sturm Graz
Heart of Midlothian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gergo Bogar
1'
🎯 Dứt điểm - Christian Dahle Borchgrevink (chân phải) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jon Gorenc Stankovic 1-0, kiến tạo: Jeyland Mitchell
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty cancelled - Szymon Wlodarczyk
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Otar Kiteishvili, ra Simon Seidl
47'
🟨 Thẻ vàng - Oisin McEntee
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jeyland Mitchell 2-0, kiến tạo: Otar Kiteishvili
🎯 Dứt điểm - Otar Kiteishvili (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Luca Weinhandl 3-0, kiến tạo: Jacob Hodl
55'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Jon Gorenc Stankovic
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Jurgen Heil 4-0, kiến tạo: Luca Weinhandl
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Sabri Guendouz, ra Alexandros Kyziridis
59'
🔁 Thay người: vào Amadou Ba Sy, ra Pierre Kabore
59'
🔁 Thay người: vào Sabah Kerjota, ra Calvin Miller
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Axel Kayombo, ra Szymon Wlodarczyk
🔁 Thay người: vào Nelson Weiper, ra Seedy Jatta
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Jacob Hodl
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Jamie McCarthy (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Fosso (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Jamie McCarthy (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Tom Renaud, ra Blair Spittal
77'
🎯 Dứt điểm - Harry Milne (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Arjan Malic, ra Emran Soglo
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sabri Guendouz (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Oisin McEntee
86'
🟨 Thẻ vàng - Amadou Ba Sy
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jamie McCarthy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Sturm Graz | Phút | |
| Jon Gorenc Stankovic(Assists:Jeyland Mitchell) (Kiến tạo: Jeyland Mitchell) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Szymon Wlodarczyk(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Otar Kiteishvili ▼ Simon Seidl | 46' ⇄ | |
| 47' | Oisin McEntee | |
| Jeyland Mitchell(Assists:Otar Kiteishvili) (Kiến tạo: Otar Kiteishvili) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| Luca Weinhandl(Assists:Jacob Hodl) (Kiến tạo: Jacob Hodl) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| Jon Gorenc Stankovic | 56' | |
| Jurgen Heil(Assists:Luca Weinhandl) (Kiến tạo: Luca Weinhandl) 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| 59' ⇄ | ▲ Sabri Guendouz ▼ Alexandros Kyziridis | |
| 59' ⇄ | ▲ Amadou Ba Sy ▼ Pierre Kabore | |
| 59' ⇄ | ▲ Sabah Kerjota ▼ Calvin Miller | |
| ▲ Axel Kayombo ▼ Szymon Wlodarczyk | 70' ⇄ | |
| ▲ Nelson Weiper ▼ Seedy Jatta | 71' ⇄ | |
| ▲ Ryan Fosso ▼ Jacob Hodl | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Tom Renaud ▼ Blair Spittal | |
| ▲ Arjan Malic ▼ Emran Soglo | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Oisin McEntee | |
| 86' | Amadou Ba Sy | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 30 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 10 | 11 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 10 |
Chủ = Sturm Graz · Khách = Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sturm Graz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
TTTHBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | First Wien 1894 | +1.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Wolfsberger AC | 2-2 (1-0) | Sturm Graz | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Sturm Graz | 1-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
TTBBTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Dundee United | 0-3 (0-2) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Sturm Graz
Heart of Midlothian
53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci18Emran Soglo18Emran Soglo28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta1Alexander Schwolow2Christian Dahle Borchgrevink5Jamie McCarthy18CHarry Milne64Malachi Fagan-Walcott64Malachi Walcott6Oisin McEntee16Blair Spittal7Calvin Miller10Claudio Braga89Alexandros Kyziridis11Pierre Kabore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Jeyland Mitchell⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 4'8.5
- 4Jon Gorenc Stankovic C⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 56'7.9
- 5Albert Vallci6.9
- 17Szymon Wlodarczyk▼ Rời sân 70'6
- 18Emran Soglo▼ Rời sân 79'
- 18Emran Soglo▼ Rời sân 79'7.5
- 19Simon Seidl▼ Rời sân 46'6.8
- 20Seedy Jatta▼ Rời sân 71'6.7
- 28Jurgen Heil⚽ Ghi bàn 59'9.2
- 39Luca Weinhandl⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 59'8.4
- 43Jacob Hodl🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 71'7.7
- 53Daniil Khudyakov7.8
Khách · 4231
- 1Alexander Schwolow5.8
- 2Christian Dahle Borchgrevink5.7
- 5Jamie McCarthy6.4
- 6Oisin McEntee🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 84'6.7
- 7Calvin Miller▼ Rời sân 59'5.8
- 10Claudio Braga6.3
- 11Pierre Kabore▼ Rời sân 59'6.1
- 16Blair Spittal▼ Rời sân 75'6.3
- 18Harry Milne C6.1
- 64Malachi Fagan-Walcott
- 64Malachi Walcott6.8
- 89Alexandros Kyziridis▼ Rời sân 59'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2019
Sút cầu môn
66
Tấn công
8396
Tấn công nguy hiểm
3169
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
222442
TL chuyền bóng thành công
65%80%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
02
Cứu thua
62
Tắc bóng
177
Quả ném biên
2129
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1542
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.281.68
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Heart of Midlothian (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jurgen Heil Hậu vệ phải | 9.2 | 1 | 1/1 | 16/19 | 7 | ||
| 2Jeyland Mitchell Trung vệ | 8.5 | 1 | 1 | 3/1 | 13/23 | 4 | |
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 14/24 | 6 | |
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 3/1 | 14/24 | 3 | 🟨 | |
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 11/28 | 0 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 11/15 | 3 | ||
| 18Emran Soglo Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 17/19 | 9 | |||
| 5Albert Vallci Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 19Simon Seidl Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 6.7 | 3/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Szymon Wlodarczyk Trung phong | 6 | 3/0 | 5/14 | 0 | |||
| 10Otar Kiteishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1/0 | 8/9 | 1 | ||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 23Arjan Malic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 11Axel Kayombo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64Malachi Walcott Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 45/49 | 3 | |||
| 6Oisin McEntee Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 23/31 | 5 | 🟨 | ||
| 5Jamie McCarthy Trung vệ | 6.4 | 3/0 | 48/55 | 4 | |||
| 16Blair Spittal Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 89Alexandros Kyziridis Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 12/12 | 1 | |||
| 10Claudio Braga Trung phong | 6.3 | 4/1 | 14/21 | 1 | |||
| 18Harry Milne Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 36/44 | 3 | |||
| 11Pierre Kabore Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 9/15 | 2 | |||
| 1Alexander Schwolow Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 29/38 | 0 | |||
| 7Calvin Miller Tiền vệ trái | 5.8 | 1/1 | 15/20 | 1 | |||
| 2Christian Dahle Borchgrevink Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 37/48 | 2 | |||
| 22Tomas Bent Magnusson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 29Sabah Kerjota (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 19Sabri Guendouz (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 21/25 | 2 | |||
| 77Amadou Ba Sy (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 12Tom Renaud (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 6/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sturm Graz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-5-10 | Thành lập | 1874-1-1 |
| UPC-Arena | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 15322 | Sức chứa | 17590 |
| Fabio Ingolitsch | HLV | Wouter Vrancken |
| Graz | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.43 | 3.33 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.60 ↑ | 3.66 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.30 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 3.00 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 33.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.71 ↑ | 44.82 ↑ | 4.65 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 33.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.26 | 3.38 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.67 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 25.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 51.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.68 | 3.71 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.38 ↑ | 10.25 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.87 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sturm Graz | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Heart of Midlothian | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).