Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Heart of Midlothian, 01:30 ngày 22/07/2026

UEFA Champions League · 01:30 ngày 22/07/2026
Sturm Graz
4 Kết thúc HT 1-0 0
Heart of Midlothian
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 12
Địa điểm: UPC-Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Sturm GrazHeart of Midlothian
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gergo Bogar
1'
🎯 Dứt điểm - Christian Dahle Borchgrevink (chân phải) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Jon Gorenc Stankovic 1-0, kiến tạo: Jeyland Mitchell
4'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — vào lưới
4'
6'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
8'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (đánh đầu) Post
10'
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị cản phá
17'
24'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
32'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — bị chặn
37'
VAR Decision - Penalty cancelled - Szymon Wlodarczyk
39'
45+1'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Otar Kiteishvili, ra Simon Seidl
46'
47'
🟨 Thẻ vàng - Oisin McEntee
Phạt góc
49'
BÀN THẮNG - Jeyland Mitchell 2-0, kiến tạo: Otar Kiteishvili
50'
🎯 Dứt điểm - Otar Kiteishvili (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân phải) — vào lưới
53'
BÀN THẮNG - Luca Weinhandl 3-0, kiến tạo: Jacob Hodl
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân phải) Post
56'
🟨 Thẻ vàng - Jon Gorenc Stankovic
56'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân trái) — bị cản phá
58'
BÀN THẮNG - Jurgen Heil 4-0, kiến tạo: Luca Weinhandl
59'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (chân phải) — vào lưới
59'
59'
🔁 Thay người: vào Sabri Guendouz, ra Alexandros Kyziridis
59'
🔁 Thay người: vào Amadou Ba Sy, ra Pierre Kabore
59'
🔁 Thay người: vào Sabah Kerjota, ra Calvin Miller
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Axel Kayombo, ra Szymon Wlodarczyk
70'
🔁 Thay người: vào Nelson Weiper, ra Seedy Jatta
71'
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Jacob Hodl
71'
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Jamie McCarthy (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Fosso (chân trái) — chệch khung thành
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân trái) — bị chặn
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Jamie McCarthy (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Tom Renaud, ra Blair Spittal
77'
🎯 Dứt điểm - Harry Milne (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Arjan Malic, ra Emran Soglo
79'
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sabri Guendouz (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Oisin McEntee
86'
🟨 Thẻ vàng - Amadou Ba Sy
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jamie McCarthy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Sturm Graz Phút Heart of Midlothian
Jon Gorenc Stankovic(Assists:Jeyland Mitchell) (Kiến tạo: Jeyland Mitchell) 1 - 0 4'
Szymon Wlodarczyk(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR39'
HT 1-0
▲ Otar Kiteishvili ▼ Simon Seidl46'
47' Oisin McEntee
Jeyland Mitchell(Assists:Otar Kiteishvili) (Kiến tạo: Otar Kiteishvili) 2 - 0 50'
Luca Weinhandl(Assists:Jacob Hodl) (Kiến tạo: Jacob Hodl) 3 - 0 53'
Jon Gorenc Stankovic 56'
Jurgen Heil(Assists:Luca Weinhandl) (Kiến tạo: Luca Weinhandl) 4 - 0 59'
59' ▲ Sabri Guendouz ▼ Alexandros Kyziridis
59' ▲ Amadou Ba Sy ▼ Pierre Kabore
59' ▲ Sabah Kerjota ▼ Calvin Miller
▲ Axel Kayombo ▼ Szymon Wlodarczyk70'
▲ Nelson Weiper ▼ Seedy Jatta71'
▲ Ryan Fosso ▼ Jacob Hodl71'
75' ▲ Tom Renaud ▼ Blair Spittal
▲ Arjan Malic ▼ Emran Soglo79'
84' ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Oisin McEntee
86' Amadou Ba Sy
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 31 83
Hòa 00 11
Bại 02 13
Ghi bàn 91 307
Mất bàn 06 1011
Điểm 93 2510

Chủ = Sturm Graz · Khách = Heart of Midlothian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sturm Graz (12)Hiệp 1 / Cả trậnHeart of Midlothian (6)
5 (42%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (17%)
3 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (8%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích gần đây — Sturm Graz

TTTHBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8+0.752.5H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5T
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6+1.53H
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1-0.252.75H
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3-0.252.25T
AUT D108/03/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rheindorf Altach6-3+0.52.25T
AUT D101/03/26Wolfsberger AC2-2 (1-0)Sturm Graz1-602.75H
AUT D122/02/26Sturm Graz1-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz3-10+0.752.5T

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

TTBBTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9+0.752.5B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4+1.252.75T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4+12.75T
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3-0.52.5B
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8+0.752.5T
SCO PR04/02/26Saint Mirren1-0 (0-0)Heart of Midlothian7-2+0.52.5B
SCO PR01/02/26Dundee United0-3 (0-2)Heart of Midlothian0-6+0.752.75T
SCO PR25/01/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Celtic FC2-202.75H
SCOFAC18/01/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Falkirk4-4+12.75H

Đội hình

Sturm GrazHeart of Midlothian
53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci18Emran Soglo18Emran Soglo28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta1Alexander Schwolow2Christian Dahle Borchgrevink5Jamie McCarthy18CHarry Milne64Malachi Fagan-Walcott64Malachi Walcott6Oisin McEntee16Blair Spittal7Calvin Miller10Claudio Braga89Alexandros Kyziridis11Pierre Kabore

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
20
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
83
96
Tấn công nguy hiểm
31
69
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
222
442
TL chuyền bóng thành công
65%
80%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
0
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
17
7
Quả ném biên
21
29
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
15
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.28
1.68
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sturm Graz (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Heart of Midlothian (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sturm GrazHeart of Midlothian

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sturm GrazHeart of Midlothian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
28
Thắng 1
94
Hòa
03
Thua 1
12
Thua 2+
Sturm GrazHeart of Midlothian

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Jurgen Heil
Hậu vệ phải
9.211/116/197
2Jeyland Mitchell
Trung vệ
8.5113/113/234
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
8.4111/114/246
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
7.913/114/243🟨
53Daniil Khudyakov
Thủ môn
7.80/011/280
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
7.713/211/153
18Emran Soglo
Hậu vệ
7.51/017/199
5Albert Vallci
Trung vệ
6.90/015/222
19Simon Seidl
Tiền vệ tấn công
6.80/05/51
20Seedy Jatta
Trung phong
6.73/04/60
17Szymon Wlodarczyk
Trung phong
63/05/140
10Otar Kiteishvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
811/08/91
80Ryan Fosso (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/04/41
44Nelson Weiper (dự bị)
Trung phong
6.60/03/50
23Arjan Malic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/31
11Axel Kayombo (dự bị)
Trung phong
6.20/02/20

Heart of Midlothian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
64Malachi Walcott
Hậu vệ
6.80/045/493
6Oisin McEntee
Trung vệ
6.71/123/315🟨
5Jamie McCarthy
Trung vệ
6.43/048/554
16Blair Spittal
Tiền vệ trung tâm
6.30/027/342
89Alexandros Kyziridis
Tiền đạo cánh trái
6.32/112/121
10Claudio Braga
Trung phong
6.34/114/211
18Harry Milne
Hậu vệ trái
6.11/036/443
11Pierre Kabore
Hậu vệ
6.11/19/152
1Alexander Schwolow
Thủ môn
5.80/029/380
7Calvin Miller
Tiền vệ trái
5.81/115/201
2Christian Dahle Borchgrevink
Hậu vệ phải
5.71/037/482
22Tomas Bent Magnusson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/011/121
29Sabah Kerjota (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/010/150
19Sabri Guendouz (dự bị)
Tiền đạo
6.91/121/252
77Amadou Ba Sy (dự bị)
Tiền đạo
6.73/09/120🟨
12Tom Renaud (dự bị)
Tiền vệ
6.51/06/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sturm Graz Thông tin Heart of Midlothian
1909-5-10 Thành lập 1874-1-1
UPC-Arena Sân nhà Tynecastle Stadium
15322 Sức chứa 17590
Fabio Ingolitsch HLV Wouter Vrancken
Graz Khu vực EDINBURGH
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.433.330.962.750.760.860.500.92
Live1.74 ↓3.60 ↑3.66 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm1.693.504.300.982.750.800.990.750.80
Live1.06 ↓25.00 ↑49.00 ↑4.30 ↑4.500.02 ↓1.02 ↑0.000.81 ↑
VcbetSớm2.153.703.000.923.000.820.840.250.90
Live1.01 ↓36.00 ↑56.00 ↑3.10 ↑4.500.18 ↓0.94 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm1.843.553.400.912.750.890.850.500.95
Live1.06 ↓7.00 ↑33.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.353.552.900.752.500.950.850.500.85
Live1.05 ↓10.00 ↑40.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.253.402.850.912.750.76---
Live1.06 ↓11.71 ↑44.82 ↑4.65 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm1.843.553.400.912.750.890.850.500.95
Live1.06 ↓7.00 ↑33.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm1.853.503.400.982.750.780.850.500.91
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm1.863.263.380.882.750.920.860.500.96
Live1.06 ↓7.70 ↑21.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm1.853.503.670.782.500.980.850.500.93
Live1.05 ↓7.70 ↑25.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.303.502.870.572.501.25---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.253.602.700.923.000.810.730.001.01
Live1.01 ↓30.00 ↑51.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.793.683.710.933.000.830.800.500.98
Live1.35 ↓4.38 ↑10.25 ↑3.14 ↑4.500.23 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm1.953.303.200.802.500.900.790.250.98
Live1.06 ↓9.00 ↑21.00 ↑4.60 ↑4.750.09 ↓0.91 ↑4.000.81 ↓
BwinSớm2.303.602.900.572.501.25---
Live1.01 ↓226.00 ↑451.00 ↑0.85 ↑4.500.85 ↓---
1xBetSớm2.273.502.871.163.250.620.960.250.76
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓1.08 ↑0.000.77 ↑
Bet 365Sớm2.253.402.800.953.000.851.000.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.853.403.600.672.501.100.850.500.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sturm Graz+1/4100
Heart of Midlothian-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).