Kết quả bóng đá trận Stromsgodset vs Odds Ballklubb, 23:00 ngày 27/06/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 23:00 ngày 27/06/2026
Stromsgodset 2 Kết thúc HT 1-1 2
Odds Ballklubb
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Marienlyst stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Stromsgodset | Phút | |
| Marcus Mehnert(Assists:Fredrik Pau Vilaseca Ardraa) (Kiến tạo: Fredrik Pau Vilaseca Ardraa) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 30' | Daniel Soderberg | |
| Kreshnik Krasniqi | 34' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Filip Ronningen Jorgensen(Assists:Sanel Bojadzic) (Kiến tạo: Sanel Bojadzic) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Syver Aas | |
| ▲ Ole Kristian Enersen ▼ Lars Christopher Vilsvik | 62' ⇄ | |
| ▲ Kent Are Antonsen ▼ Fredrik Pau Vilaseca Ardraa | 62' ⇄ | |
| ▲ Elias Hoff Melkersen ▼ Marcus Mehnert | 69' ⇄ | |
| 71' | Jakob Vadstrup | |
| 72' ⇄ | ▲ Oliver Skau ▼ Syver Aas | |
| ▲ Mats Spiten ▼ Gustav Medonca Wikheim | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kristian Holte ▼ Villads Rasmussen | |
| 80' ⇄ | ▲ Hinrik Hardarson ▼ Sanel Bojadzic | |
| 80' ⇄ | ▲ Casper Glenna ▼ Faniel Temesgen Tewelde | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Hinrik Hardarson(Assists:Noah Akogyeram-Fjeldberg) (Kiến tạo: Noah Akogyeram-Fjeldberg) | |
| Elias Hoff Melkersen 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Godwill Fabio Ambrose ▼ Noah Akogyeram-Fjeldberg | |
| Herman Stengel | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 31 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 2 | 2 | 19 | 12 |
Chủ = Stromsgodset · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stromsgodset | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 5 | 2 | 42 | 23 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 9 | 20 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 14 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 10 | - | - |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 19 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Stromsgodset 7 (35%)Hòa 4 (20%)Odds Ballklubb 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (2-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 28/07/24 | Odds Ballklubb | 2-0 (2-0) | Stromsgodset | 0 | 2.75 | B |
| 02/06/24 | Stromsgodset | 1-1 (1-0) | Odds Ballklubb | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/03/24 | Stromsgodset | 1-3 (1-2) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/10/23 | Stromsgodset | 3-1 (0-1) | Odds Ballklubb | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/23 | Odds Ballklubb | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/23 | Odds Ballklubb | 1-0 (0-0) | Stromsgodset | - | - | B |
| 06/11/22 | Odds Ballklubb | 5-1 (2-1) | Stromsgodset | -0.5 | 3 | B |
| 09/07/22 | Stromsgodset | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 3 | H |
| 05/03/22 | Stromsgodset | 2-3 (0-0) | Odds Ballklubb | - | - | B |
| 29/08/21 | Odds Ballklubb | 0-1 (0-1) | Stromsgodset | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/21 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/12/20 | Odds Ballklubb | 1-3 (1-1) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 21/06/20 | Stromsgodset | 1-0 (1-0) | Odds Ballklubb | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/09/19 | Stromsgodset | 2-3 (1-2) | Odds Ballklubb | 0 | 2.5 | B |
| 05/05/19 | Odds Ballklubb | 2-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/08/18 | Odds Ballklubb | 2-2 (2-0) | Stromsgodset | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/18 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/10/17 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/17 | Odds Ballklubb | 2-0 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Stromsgodset
HTTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Asane Fotball | 0-3 (0-0) | Stromsgodset | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | -0.5 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Stromsgodset | 3-1 (2-0) | Honefoss BK | +1 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Mjondalen IF | +1.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | -1 | 3 | B |
| 18/02/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (2-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 13/02/26 | Lillestrom | 4-4 (2-2) | Stromsgodset | -1 | 3.25 | H |
| 27/01/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-1) | Stromsgodset | - | - | B |
Thành tích gần đây — Odds Ballklubb
HBTTBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Asane Fotball | 2-1 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Egersunds IK | 0-1 (0-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | T |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fredrikstad | 4-1 (2-0) | Odds Ballklubb | - | - | B |
| 18/02/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (2-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 13/02/26 | Brann | 6-1 (3-1) | Odds Ballklubb | - | - | B |
| 10/02/26 | Malmo FF | 0-2 (0-2) | Odds Ballklubb | -1.25 | 3 | T |
Đội hình
Stromsgodset
Odds Ballklubb
1Mattias Lamhauge3Victor Dedes25Jesper Taaje26Lars Christopher Vilsvik71CGustav Valsvik8Kreshnik Krasniqi10Herman Stengel16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa77Marcus Mehnert80Gustav Medonca Wikheim11Sebastian Pingel1Hansen S.5CHans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal18Syver Aas7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg23Noah Akogyeram-Fjeldberg9Sanel Bojadzic10Villads Rasmussen28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mattias Lamhauge
- 3Victor Dedes
- 8Kreshnik Krasniqi🟨 Thẻ vàng 34'
- 10Herman Stengel🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 11Sebastian Pingel
- 16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 62'
- 25Jesper Taaje
- 26Lars Christopher Vilsvik▼ Rời sân 62'
- 71Gustav Valsvik C
- 77Marcus Mehnert⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 69'
- 80Gustav Medonca Wikheim▼ Rời sân 80'
Khách · 433
- 1Hansen S.
- 5Hans Christian Bonnesen C
- 6Jakob Vadstrup🟨 Thẻ vàng 71'
- 7Filip Ronningen Jorgensen⚽ Ghi bàn 42'
- 8Daniel Soderberg🟨 Thẻ vàng 30'
- 9Sanel Bojadzic🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 80'
- 10Villads Rasmussen▼ Rời sân 80'
- 13Samuel Skjeldal
- 18Syver Aas🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 72'
- 23Noah Akogyeram-Fjeldberg🎯 Kiến tạo 87' · ▼ Rời sân 90'
- 28Faniel Temesgen Tewelde▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
94
Tấn công
8395
Tấn công nguy hiểm
7875
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stromsgodset (27 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Odds Ballklubb (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stromsgodset (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Odds Ballklubb (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stromsgodset | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-10 | Thành lập | 1894-3-31 |
| Marienlyst stadion | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 14000 | Sức chứa | 10000 |
| Magne Hoseth | HLV | Per Frandsen |
| Drammen | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.40 | 0.88 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 | 4.50 | 4.40 | 0.88 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.60 | 4.40 | 4.50 | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.20 | 0.86 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.10 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.28 | 4.13 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.26 ↓ | 4.06 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.30 | 0.72 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.59 | 4.30 | 4.20 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.42 | 4.45 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.48 ↑ | 4.52 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.50 | 4.41 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 1.15 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.60 | 4.50 | 4.41 | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.83 | 1.17 ↑ | 1.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 4.10 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 | 4.33 | 4.10 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.03 | 1.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.33 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.60 | 4.00 | 4.33 | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.