Kết quả bóng đá trận Stromsgodset vs Lyn Oslo, 23:00 ngày 25/07/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 23:00 ngày 25/07/2026
Stromsgodset 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lyn Oslo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 7
Địa điểm: Marienlyst stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Stromsgodset | Phút | |
| Kreshnik Krasniqi | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marcus Mehnert ▼ Victor Dedes | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Johan Nois ▼ Julius Skaug | |
| Fredrik Pau Vilaseca Ardraa(Assists:Sebastian Pingel) (Kiến tạo: Sebastian Pingel) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Elias Hoff Melkersen ▼ Gustav Medonca Wikheim | 67' ⇄ | |
| ▲ Ole Kristian Enersen ▼ Lars Christopher Vilsvik | 67' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Andreas Hellum(Assists:Herman Solberg Nilsen) (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) | |
| ▲ Andre Skistad ▼ Kent Are Antonsen | 81' ⇄ | |
| ▲ Gustav Valsvik ▼ Sebastian Pingel | 81' ⇄ | |
| 82' | Didrik Fredriksen | |
| Herman Stengel | 86' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 19 |
| Điểm | 2 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Stromsgodset · Khách = Lyn Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stromsgodset | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 5 | 2 | 42 | 23 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 9 | 20 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 14 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | 11 | - | - |
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 31 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 0 | 6 | 10 | 22 | 6 | 16 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Stromsgodset 4 (36%)Hòa 3 (27%)Lyn Oslo 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/10 | Lyn Oslo | 2-4 (0-3) | Stromsgodset | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/09 | Lyn Oslo | 0-1 (0-1) | Stromsgodset | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/09 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.5 | H |
| 13/02/09 | Stromsgodset | 0-4 (0-2) | Lyn Oslo | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/08 | Lyn Oslo | 3-2 (1-2) | Stromsgodset | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/08 | Stromsgodset | 2-1 (0-1) | Lyn Oslo | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/08 | Lyn Oslo | 1-2 (0-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3 | T |
| 26/08/07 | Lyn Oslo | 1-0 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/07 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Lyn Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/01/07 | Stromsgodset | 2-2 (0-0) | Lyn Oslo | - | - | H |
| 20/01/06 | Lyn Oslo | 1-0 (0-0) | Stromsgodset | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stromsgodset
BHHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/16 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Egersunds IK | 0-5 (0-2) | Stromsgodset | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stromsgodset | 5-4 (0-1) | Ranheim IL | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Asane Fotball | 0-3 (0-0) | Stromsgodset | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | -0.5 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Stromsgodset | 3-1 (2-0) | Honefoss BK | +1 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-1) | Mjondalen IF | +1.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | -1 | 3 | B |
| 18/02/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (2-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo
TBBBBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Lyn Oslo | 6-2 (5-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 24/02/26 | Lyn Oslo | 1-1 (0-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Stromsgodset
Lyn Oslo
1Mattias Lamhauge3Victor Dedes5Bent Sormo25Jesper Taaje26Lars Christopher Vilsvik8Kreshnik Krasniqi22Kent Are Antonsen10CHerman Stengel16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa80Gustav Medonca Wikheim11Sebastian Pingel1CAlexander Pedersen5Edvard Linnebo Race6Midtskogen A.18Herman Solberg Nilsen55Sander Amble Haugen19Ole Kallevag21Julius Skaug24Didrik Fredriksen9Anders Bjorntvedt Olsen10Mathias Johansen11Andreas Hellum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mattias Lamhauge
- 3Victor Dedes▼ Rời sân 57'
- 5Bent Sormo
- 8Kreshnik Krasniqi🟨 Thẻ vàng 18'
- 10Herman Stengel C🟨 Thẻ vàng 86'
- 11Sebastian Pingel🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 81'
- 16Fredrik Pau Vilaseca Ardraa⚽ Ghi bàn 63'
- 22Kent Are Antonsen▼ Rời sân 81'
- 25Jesper Taaje
- 26Lars Christopher Vilsvik▼ Rời sân 67'
- 80Gustav Medonca Wikheim▼ Rời sân 67'
Khách · 433
- 1Alexander Pedersen C
- 5Edvard Linnebo Race
- 6Midtskogen A.
- 9Anders Bjorntvedt Olsen
- 10Mathias Johansen
- 11Andreas Hellum⚽ Ghi bàn 73'
- 18Herman Solberg Nilsen🎯 Kiến tạo 73'
- 19Ole Kallevag
- 21Julius Skaug▼ Rời sân 62'
- 24Didrik Fredriksen🟨 Thẻ vàng 82'
- 55Sander Amble Haugen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
127
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
21
Sút bóng
219
Sút cầu môn
93
Tấn công
120124
Tấn công nguy hiểm
9879
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stromsgodset (27 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Lyn Oslo (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stromsgodset (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Lyn Oslo (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stromsgodset | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-10 | Thành lập | 1886-3-3 |
| Marienlyst stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 14000 | Sức chứa | 25572 |
| Magne Hoseth | HLV | Magnus Aadland |
| Drammen | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.25 | 6.20 | 0.77 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.21 | 5.25 | 6.20 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 5.50 | 7.00 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.75 | 7.50 | 0.84 | 3.75 | 0.97 | 0.84 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.20 | 6.60 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 1.01 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 6.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 19.96 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 6.60 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 1.04 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.60 | 6.60 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 6.10 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.55 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 5.25 | 5.75 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.90 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 13.00 ↑ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.63 | 6.53 | 0.84 | 3.75 | 0.91 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 5.88 ↑ | 1.19 ↓ | 14.51 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.50 | 6.50 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.88 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 8.86 ↑ | 1.07 ↓ | 36.00 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.75 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 34.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.