Kết quả bóng đá trận Strommen vs Moss, 21:00 ngày 27/06/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 27/06/2026
Strommen 3 Kết thúc HT 2-1 2
Moss
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Strommen | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Oscar Aga(Assists:Niclas Semmen) (Kiến tạo: Niclas Semmen) | |
| Luka Fajfric(Assists:Sindre Engja Rindal) (Kiến tạo: Sindre Engja Rindal) 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 33' ⇄ | ▲ Kristoffer Lassen Harrison ▼ Marius Cassidy | |
| Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Kodjo Somesi) (Kiến tạo: Kodjo Somesi) 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 2-1 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 2 Niclas Semmen(Assists:Robert Marcus) (Kiến tạo: Robert Marcus) | |
| 57' ⇄ | ▲ Emmanuel Chidi ▼ Edvard Linnebo Race | |
| 68' | Sigurd Grönli | |
| ▲ Deni Dashaev ▼ Marcus Paulsen | 70' ⇄ | |
| ▲ Markus Waehler ▼ Luka Fajfric | 70' ⇄ | |
| Cameron Crestani | 78' | |
| ▲ Rogne ▼ Adrian Solberg | 78' ⇄ | |
| ▲ Thomas Lillo ▼ Simen Beck | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Patrik Andersen ▼ Robert Marcus | |
| 78' ⇄ | ▲ Hakon Vold Krohg ▼ Sigurd Grönli | |
| Sindre Engja Rindal | 81' | |
| ▲ Julian Kristengard ▼ Nikolai Jakobsen Hristov | 82' ⇄ | |
| 88' | Kristoffer Lassen Harrison | |
| Rogne | 88' | |
| Markus Waehler(Assists:Julian Kristengard) (Kiến tạo: Julian Kristengard) 3 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 22 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 8 |
Chủ = Strommen · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strommen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 18 | 36 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 19 | 8 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 17 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 2 | 8 | 24 | 34 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 14 | 21 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Strommen 1 (11%)Hòa 3 (33%)Moss 5 (56%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Strommen | 0-2 (0-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/09/22 | Strommen | 1-3 (0-3) | Moss | -0.25 | 3 | B |
| 28/05/22 | Moss | 2-1 (0-1) | Strommen | -0.25 | 3 | B |
| 12/02/22 | Strommen | 0-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.5 | B |
| 03/06/21 | Strommen | 2-0 (1-0) | Moss | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/02/14 | Strommen | 2-2 (1-2) | Moss | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/02/12 | Strommen | 1-1 (0-1) | Moss | +0.75 | 3 | H |
| 17/10/10 | Moss | 2-0 (1-0) | Strommen | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/10 | Strommen | 2-2 (1-0) | Moss | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Strommen
TBHBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Asane Fotball | 4-5 (1-2) | Strommen | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Strommen | 0-3 (0-2) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | B |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | -1.25 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | KA Akureyri | - | - | B |
| 21/02/26 | Strommen | 3-1 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 07/02/26 | Strommen | 3-2 (2-2) | Kjelsas | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | Strommen | 0-2 (0-1) | Moss | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Moss
BTHBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Moss | - | - | H |
| 04/03/26 | Moss | 2-3 (0-2) | Thor Akureyri | - | - | B |
| 27/02/26 | Raufoss | 3-3 (1-1) | Moss | 0 | 3 | H |
| 20/02/26 | Mjondalen IF | 3-2 (0-1) | Moss | +1 | 3 | B |
| 17/02/26 | Moss | 3-0 (1-0) | FK Arendal | - | - | T |
Đội hình
Strommen
Moss
12Knut Andre Skjaerstein2Sindre Engja Rindal4Maximilian Balatoni13Adrian Solberg3CCameron Crestani5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov18Luka Fajfric1Mathias Ranmarks2Marius Cassidy3CKristian Strande5Edvard Linnebo Race24Wilmer Olofsson14Jamiu Musbaudeen18Robert Marcus21Sigurd Grönli7Julian Laegreid9Oscar Aga20Niclas Semmen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Sindre Engja Rindal🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 3Cameron Crestani C🟨 Thẻ vàng 78'
- 4Maximilian Balatoni
- 5Simon Sharif
- 6Simen Beck▼ Rời sân 78'
- 8Kodjo Somesi🎯 Kiến tạo 38'
- 9Nikolai Jakobsen Hristov⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 82'
- 12Knut Andre Skjaerstein
- 13Adrian Solberg▼ Rời sân 78'
- 18Luka Fajfric⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 70'
- 24Marcus Paulsen▼ Rời sân 70'
Khách · 433
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy▼ Rời sân 33'
- 3Kristian Strande C
- 5Edvard Linnebo Race▼ Rời sân 57'
- 7Julian Laegreid
- 9Oscar Aga⚽ Ghi bàn 8'
- 14Jamiu Musbaudeen
- 18Robert Marcus🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 78'
- 20Niclas Semmen⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 8'
- 21Sigurd Grönli🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 78'
- 24Wilmer Olofsson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
77
Tấn công
8284
Tấn công nguy hiểm
4952
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strommen (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Moss (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strommen (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Moss (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (75%)Hòa 1 (8%)Xỉu 2 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strommen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-8-28 | |
| Strommen stadion | Sân nhà | Melløs Stadion |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Jens Wedeborg | HLV | Ole Martin Nesselquist |
| Norway | Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.29 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.70 | 3.70 | 2.29 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.25 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.75 | 3.75 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.79 | -0.25 | 1.01 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.24 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.24 | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.61 | 2.25 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.67 ↑ | 2.26 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.30 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.60 ↓ | 2.25 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.53 | 2.73 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.74 ↑ | 2.29 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.68 | 2.29 | 1.05 | 3.25 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.74 | 3.68 | 2.29 | 1.05 | 3.25 | 0.73 | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.57 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.