Kết quả bóng đá trận Stranraer vs Edinburgh City, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Stranraer
0 Kết thúc HT 0-2 2
Edinburgh City
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Stranraer Phút Edinburgh City
31' 0 - 1 Jack Leitch(Assists:Innes Lawson)
33' Ricky Waugh
37' 0 - 2 Tommy North
HT 0-2
49' Innes Lawson
64' Greig Allen
69' Callum Brodie
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 22
Hòa 10 43
Bại 21 45
Ghi bàn 24 1410
Mất bàn 72 1621
Điểm 16 109

Chủ = Stranraer · Khách = Edinburgh City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stranraer (7)Hiệp 1 / Cả trậnEdinburgh City (7)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (29%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

Stranraer 8 (42%)Hòa 3 (16%)Edinburgh City 8 (42%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5+0.252.5B
SCO L203/01/26Stranraer1-1 (0-1)Edinburgh City9-302.75H
SCO L218/10/25Edinburgh City1-3 (1-2)Stranraer9-5-0.752.75T
SCO L209/08/25Stranraer1-2 (0-0)Edinburgh City2-4-0.252.5B
SCO LC19/07/25Edinburgh City0-0 (0-0)Stranraer6-5-0.252.75H
SCO L219/04/25Stranraer2-0 (1-0)Edinburgh City4-2-0.252.5T
SCO L201/03/25Edinburgh City0-1 (0-0)Stranraer4-6-0.252.5T
SCO L214/12/24Stranraer0-0 (0-0)Edinburgh City9-4+0.52.5H
SCO L205/10/24Edinburgh City1-2 (0-1)Stranraer5-3+0.252.75T
SCO LC22/07/23Stranraer2-1 (1-0)Edinburgh City8-502.75T
SCO BC25/08/22Edinburgh City3-2 (2-1)Stranraer3-802.5B
SCO L219/03/22Edinburgh City1-2 (0-2)Stranraer3-1002.5T
SCO L205/02/22Stranraer0-2 (0-1)Edinburgh City4-4+0.252.5B
SCO L213/11/21Edinburgh City3-1 (2-0)Stranraer1-5-0.52.5B
SCO L211/09/21Stranraer0-1 (0-0)Edinburgh City8-402.5B
SCO L205/05/21Stranraer2-1 (2-1)Edinburgh City3-2+0.52.75T
SCO L210/04/21Stranraer0-1 (0-1)Edinburgh City5-402.5B
SCO L221/11/20Edinburgh City0-1 (0-1)Stranraer4-5-0.52.75T
SCO LC28/07/18Edinburgh City4-2 (2-2)Stranraer6-7+0.752.75B

Thành tích gần đây — Stranraer

HBHTHTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Alloa Athletic2-2 (0-1)Stranraer3-3-12.75H
SCO LC11/07/26Stranraer2-3 (1-0)Ayr United0-2-1.253.25B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8-0.752.75H
INT CF27/06/26Stranraer4-0 (1-0)Dundela---T
INT CF20/06/26Stranraer0-0 (0-0)Larne FC10-5-0.752.5H
SCO L202/05/26Elgin City0-1 (0-0)Stranraer5-7-0.252.5T
SCO L225/04/26Stranraer1-1 (0-1)Stirling Albion13-3+1.253H
SCO L218/04/26Stranraer0-1 (0-0)Forfar Athletic5-1+0.252.25B
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7-12.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1+0.252.75H
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6-0.52.75B
SCO L225/03/26Stranraer3-1 (1-1)Clyde9-102.75T
SCO L221/03/26Clyde2-1 (0-0)Stranraer2-5-0.52.75B
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3-0.53T
SCO L211/03/26Dumbarton2-0 (2-0)Stranraer3-1002.75B
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5+0.252.5B
SCO L228/02/26Stranraer1-2 (1-1)Elgin City5-6+0.252.75B
SCO L221/02/26Stranraer2-1 (1-0)Spartans--0.252.5T
SCO L207/02/26Stranraer0-0 (0-0)Annan Athletic2-4+0.252.75H
SCO L231/01/26Stirling Albion1-1 (1-0)Stranraer5-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Edinburgh City

BTBHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5-1.752.75B
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6-12.75T
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2-23.75B
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6-0.252.75B
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2-0.52.75B
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5-0.252.5T
SCO L228/02/26Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic2-4-0.252.5H
SCO L225/02/26Elgin City3-0 (3-0)Edinburgh City6-4-0.753B
SCO L221/02/26Clyde5-0 (2-0)Edinburgh City5-2-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
102
97
Tấn công nguy hiểm
51
53
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
0
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
3
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B8
T8 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stranraer (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Edinburgh City (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
20
B.thắng H2
StranraerEdinburgh City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
StranraerEdinburgh City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
40
Thắng 1
74
Hòa
51
Thua 1
211
Thua 2+
StranraerEdinburgh City

Thông tin đội bóng

Stranraer Thông tin Edinburgh City
1870 Thành lập
Stair Park Sân nhà
6250 Sức chứa 0
Jmaie Hamill HLV Gary Naysmith
Stranraer Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.005.300.963.000.810.911.000.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓5.90 ↑2.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm1.574.004.801.003.000.801.011.000.79
Live61.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.22 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.553.904.600.943.000.800.891.000.85
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑2.500.12 ↓0.99 ↑0.000.85
InterwettenSớm1.703.554.600.602.501.200.700.501.05
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.11 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.613.354.200.712.750.91---
Live1.77 ↑3.50 ↑3.55 ↓0.72 ↑2.750.93 ↑---
12betSớm1.553.904.600.943.000.800.891.000.85
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓0.99 ↑0.000.85
CrownSớm1.514.154.650.913.000.790.861.000.84
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.03 ↑2.500.13 ↓0.97 ↑0.000.85 ↑
SbobetSớm1.563.634.270.772.750.990.770.750.99
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.11 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm1.683.804.110.772.750.990.890.750.89
Live46.00 ↑10.30 ↑1.02 ↓3.22 ↑2.500.15 ↓0.99 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm1.673.504.330.612.501.20---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.33 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm1.613.604.100.903.000.640.760.750.76
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓4.97 ↑2.500.07 ↓0.89 ↑0.000.76
PinnacleSớm1.524.034.870.933.000.810.801.000.94
Live30.69 ↑10.15 ↑1.07 ↓3.02 ↑2.500.23 ↓0.88 ↑0.000.92 ↓
BwinSớm1.683.604.500.602.501.15---
Live226.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.673.554.580.802.750.900.850.750.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑2.500.10 ↓0.95 ↑0.000.85
Bet 365Sớm1.673.604.500.802.751.000.900.750.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.703.504.500.622.501.150.880.750.82
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.11 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.