Kết quả bóng đá trận Stomil Olsztyn (W) vs Czarni Sosnowiec II (W), 17:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 01/08/2026
Stomil Olsztyn (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Czarni Sosnowiec II (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Stomil Olsztyn (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 30' | ||
| 45+2' | ||
| HT 2-0 | ||
| 54' | ||
| 71' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| 90+6' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 26 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 16 |
Chủ = Stomil Olsztyn (W) · Khách = Czarni Sosnowiec II (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stomil Olsztyn (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 17 (65%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Stomil Olsztyn (W)
TBBHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Stomil Olsztyn (W) | 2-0 (0-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-3 (0-2) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | AZS UJ Krakow (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Pogon Tczew (W) | 2-2 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | GKS Katowice (W) | 5-0 (3-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | APLG Gdansk (W) | 1-3 (0-2) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Slask Wroclaw (W) | 6-1 (1-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-2 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-4 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Pogon Szczecin (W) | 7-2 (4-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-5 (0-3) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stomil Olsztyn (W) | 1-1 (1-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | H |
| 30/10/25 | Stomil Olsztyn (W) | 2-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-1 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Stomil Olsztyn (W) | 2-3 (0-1) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | UKS Lodz (W) | 0-1 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Stomil Olsztyn (W) | 0-5 (0-2) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec II (W)
TBTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 0-1 (0-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-2 (1-1) | Czarni Sosnowiec II (W) | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-0 (1-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-1 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 4-0 (2-0) | Legia Warsaw (W) | -1.75 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 2-3 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 8-4 (4-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 3-3 (1-1) | KKP Warszawa (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 2-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Sleza Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 2-1 (1-1) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 19/04/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 4-3 (3-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-1 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
| 06/03/25 | Czarni Sosnowiec II (W) | 2-0 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | -1.5 | 3.5 | T |
| 03/11/24 | Czarni Sosnowiec II (W) | 5-3 (3-2) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 14/09/24 | Sleza Wroclaw (W) | 4-2 (1-2) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
85
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
7060
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stomil Olsztyn (W) (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Czarni Sosnowiec II (W) (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Czarni Sosnowiec II (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stomil Olsztyn (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.20 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.10 | 3.95 | 0.90 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.82 ↑ | 56.27 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 6.20 | 12.10 | 0.81 | 5.75 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 19.30 ↑ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.60 | 3.35 | 0.75 | 4.00 | 0.89 | 0.82 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.30 ↓ | 4.70 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 4.11 | 3.42 | 0.79 | 4.00 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.88 ↑ | 30.62 ↑ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.65 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.30 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.