Kết quả bóng đá trận STK Samorin vs OFK Malzenice, 22:00 ngày 27/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 27/07/2026
STK Samorin 2 Kết thúc HT 0-0 0
OFK Malzenice
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| STK Samorin | Phút | |
| Marko Totka | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Juraj Duchovič ▼ Marek Fabry | |
| 57' ⇄ | ▲ Martin Turansky ▼ Patrik Priecel | |
| 57' ⇄ | ▲ Michal Farkas ▼ Adrian Mojzis | |
| Arnaud Konan | 62' | |
| ▲ Onyebuchi Ihejirika ▼ Oliver Reiter | 64' ⇄ | |
| 65' | Nicolas Kurej | |
| Daniel Pavuk 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 72' ⇄ | ▲ Joao Gabriel ▼ Arthur Angelo Legnani | |
| 72' ⇄ | ▲ Oleksandr Ushchenko ▼ Nicolas Kurej | |
| ▲ Vladimir Bajtos ▼ Daniel Pavuk | 72' ⇄ | |
| ▲ Stefan Varga ▼ Marko Totka | 72' ⇄ | |
| Peter Varga | 80' | |
| Vladimir Bajtos 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Rachid Barro ▼ Luka Bubuteishvili | 89' ⇄ | |
| ▲ Samuel Bednar ▼ Useni Kiza Seraphin | 89' ⇄ | |
| Ihejirika O. | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 12 |
Chủ = STK Samorin · Khách = OFK Malzenice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| STK Samorin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
STK Samorin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | - | - |
OFK Malzenice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
STK Samorin 5 (71%)Hòa 0 (0%)OFK Malzenice 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/01/26 | STK Samorin | 2-0 (2-0) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 25/10/25 | STK Samorin | 1-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 30/03/25 | STK Samorin | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +0.5 | 3 | T |
| 01/09/24 | OFK Malzenice | 2-1 (0-0) | STK Samorin | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/24 | STK Samorin | 2-0 (1-0) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 05/11/23 | OFK Malzenice | 4-0 (4-0) | STK Samorin | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — STK Samorin
THTBTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | STK Samorin | 2-1 (1-1) | Al-Garrafa | -0.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | -1.25 | 3 | H |
| 08/07/26 | STK Samorin | 7-0 (1-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | B |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | -2.25 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | STK Samorin | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | STK Samorin | 0-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | STK Samorin | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | STK Samorin | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | STK Samorin | 1-1 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | H |
| 11/02/26 | STK Samorin | 3-0 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 07/02/26 | STK Samorin | 4-1 (0-0) | Tj Ofc GabciKovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — OFK Malzenice
BHTTBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | -1.75 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | OFK Malzenice | 4-0 (4-0) | Boleraz | - | - | T |
| 01/07/26 | Galanta | 2-3 (1-2) | OFK Malzenice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Stara Lubovna | 1-2 (0-1) | OFK Malzenice | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-0) | OFK Malzenice | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-0) | OFK Malzenice | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | -1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0-2 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 01/03/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | FK Pohronie | 4-2 (2-1) | OFK Malzenice | - | - | B |
| 05/02/26 | SFM Senec | 0-5 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | T |
Đội hình
STK Samorin
OFK Malzenice
38Alex Hudok6Arnaud Konan18Giuliano Antonio Marek66CPeter Varga4Abov Avetisyan7Daniel Pavuk8Luka Bubuteishvili10Marian Weber16Marko Totka27Oliver Reiter29Useni Kiza Seraphin1Matyas Silhavy4CNicolas Ezequiel Gorosito16Michal Boledovic17Nicolas Kurej19Jakub Krajcovic27Alexander Horvat70Mario Henyig7Arthur Angelo Legnani10Adrian Mojzis14Patrik Priecel99Marek Fabry
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Abov Avetisyan
- 6Arnaud Konan🟨 Thẻ vàng 62'
- 7Daniel Pavuk⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 72'
- 8Luka Bubuteishvili▼ Rời sân 89'
- 10Marian Weber
- 16Marko Totka🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 72'
- 18Giuliano Antonio Marek
- 27Oliver Reiter▼ Rời sân 64'
- 29Useni Kiza Seraphin▼ Rời sân 89'
- 38Alex Hudok
- 66Peter Varga C🟥 Thẻ đỏ 80'
Khách · 4231
- 1Matyas Silhavy
- 4Nicolas Ezequiel Gorosito C
- 7Arthur Angelo Legnani▼ Rời sân 72'
- 10Adrian Mojzis▼ Rời sân 57'
- 14Patrik Priecel▼ Rời sân 57'
- 16Michal Boledovic
- 17Nicolas Kurej🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 72'
- 19Jakub Krajcovic
- 27Alexander Horvat
- 70Mario Henyig
- 99Marek Fabry▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
21
Sút bóng
157
Sút cầu môn
92
Tấn công
93115
Tấn công nguy hiểm
6864
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1222
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
30
Quả ném biên
3033
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
STK Samorin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
OFK Malzenice (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| STK Samorin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michal Kuruc | HLV | Patrik Maly |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.05 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↑ | 43.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 40.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.10 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.98 ↑ | 43.12 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↑ | 43.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.23 | 3.46 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.53 ↑ | 32.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.33 | 2.59 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.25 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 0.95 | 2.75 | 0.74 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 314.00 ↑ | 5.27 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.18 | 2.89 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.13 ↑ | 30.97 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.