Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer (W) vs Trottur Reykjavik (W), 02:15 ngày 07/08/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 07/08/2026
Stjarnan Gardabaer (W) Sắp đá --:--:--
Trottur Reykjavik (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Stjarnan Gardabaer (W) · Khách = Trottur Reykjavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stjarnan Gardabaer (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Stjarnan Gardabaer (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 18 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | 9 | 4 |
Trottur Reykjavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 22 | 14 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 16 | 9 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stjarnan Gardabaer (W) (25 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Trottur Reykjavik (W) (25 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stjarnan Gardabaer (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.95 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.20 ↓ | 2.85 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.70 | 2.91 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.97 | 3.70 | 2.91 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.83 | 3.49 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.65 ↓ | 2.96 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.15 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.05 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.76 | 3.41 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.81 | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.88 | 3.91 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.85 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.64 ↓ | 3.11 ↓ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.