Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer (W) vs Njardvik Grindavik (W), 02:15 ngày 29/07/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 29/07/2026
Stjarnan Gardabaer (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Njardvik Grindavik (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Stjarnan Gardabaer (W) Phút Njardvik Grindavik (W)
HT 0-0
Ingibjorg Ragnarsdottir 52'
Hjorvarsdottir J. 71'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 11 44
Bại 10 13
Ghi bàn 67 1813
Mất bàn 92 1317
Điểm 47 1913

Chủ = Stjarnan Gardabaer (W) · Khách = Njardvik Grindavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stjarnan Gardabaer (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnNjardvik Grindavik (W) (21)
6 (24%)Thắng/Thắng6 (29%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (14%)
6 (24%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (14%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (20%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Stjarnan Gardabaer (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126332318213
Sân nhà5401114122
Sân khách7232121494
6 gần63211412--

Njardvik Grindavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng124351623155
Sân nhà622291686
Sân khách62137776
6 gần62221011--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Stjarnan Gardabaer (W) 0 (0%)Hòa 3 (100%)Njardvik Grindavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7+0.52.75H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8+0.52.75H
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)

BTHTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8-0.753.5B
ICE WPR15/07/26Stjarnan Gardabaer (W)3-2 (1-1)Thor KA Akureyri (W)4-4+13.25T
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8+0.752.75H
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5+1.753.5T
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7+0.52.75H
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--T
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--T
ICE WPR26/05/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)3-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8+0.52.75H
ICE WC16/05/26Thor KA Akureyri (W)1-4 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)5-2+0.253T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--B
ICE WPR07/05/26Thor KA Akureyri (W)2-2 (0-2)Stjarnan Gardabaer (W)9-7+0.253H
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1+0.253T
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5-0.753.25B
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC28/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-9--T
ICE WLC21/02/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-12 (0-6)Stjarnan Gardabaer (W)---T
ICE WLC17/02/26Stjarnan Gardabaer (W)1-3 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-7-0.53.75B
ICE WLC07/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-3 (3-1)Thor KA Akureyri (W)---T

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

TTBBHHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--T
ICE WPR21/07/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-403T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--B
ICE WPR10/07/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)1-4-0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3+14H
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T
ICE WLC22/02/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC14/02/26Njardvik Grindavik (W)5-1 (2-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
64
74
Tấn công nguy hiểm
56
66
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stjarnan Gardabaer (W) (25 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Njardvik Grindavik (W) (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stjarnan Gardabaer (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Njardvik Grindavik (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 2 (22%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
45
1 Bàn
22
2 Bàn
30
3 Bàn
01
4+ Bàn
77
B.thắng H1
106
B.thắng H2
Stjarnan Gardabaer (W)Njardvik Grindavik (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
22
T/H
00
T/B
31
H/T
01
H/H
11
H/B
01
B/T
10
B/H
12
B/B
Stjarnan Gardabaer (W)Njardvik Grindavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
Stjarnan Gardabaer (W)Njardvik Grindavik (W)

Thông tin đội bóng

Stjarnan Gardabaer (W) Thông tin Njardvik Grindavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.574.104.200.813.250.970.840.750.93
Live9.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.80 ↑0.500.05 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.533.603.700.643.250.690.600.750.74
Live7.50 ↑1.06 ↓8.50 ↑2.05 ↑0.500.15 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.564.104.300.873.250.930.901.000.90
Live11.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.14 ↑0.500.01 ↓0.82 ↓0.000.94 ↑
InterwettenSớm1.733.903.900.953.500.70---
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm1.663.603.600.733.250.87---
Live8.55 ↑1.14 ↓8.73 ↑3.25 ↑0.500.15 ↓---
12betSớm1.564.104.300.873.250.930.901.000.90
Live11.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.66 ↑0.500.02 ↓0.82 ↓0.000.94 ↑
CrownSớm1.514.304.400.823.250.880.841.000.86
Live14.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.473.874.250.853.250.930.881.000.90
Live9.60 ↑1.06 ↓10.00 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓0.78 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm1.654.124.030.853.250.910.810.750.97
Live16.30 ↑1.02 ↓18.40 ↑4.75 ↑0.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.554.204.330.402.501.70---
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.544.104.100.763.500.760.640.750.90
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.25 ↑0.750.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.604.630.853.500.890.961.250.79
Live8.97 ↑1.14 ↓10.14 ↑3.07 ↑0.500.22 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm1.534.204.401.003.500.70---
Live20.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.75 ↑0.500.06 ↓---
1xBetSớm1.474.605.210.803.500.901.101.500.65
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.94 ↑0.500.11 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm1.444.505.000.853.500.950.951.250.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.80 ↑0.500.11 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.623.804.001.053.500.67---
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stjarnan Gardabaer (W)+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Njardvik Grindavik (W)-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).