Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer vs Ilves Tampere, 02:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 24/07/2026
Stjarnan Gardabaer 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ilves Tampere
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
Stjarnan Gardabaer
Ilves Tampere
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
2'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
58'
🔁 Thay người: vào Oskari Multala, ra Joona Veteli
58'
🔁 Thay người: vào Roope Riski, ra Jesse Kilo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Emil Atlason
🔁 Thay người: vào Bjarki Hauksson, ra Thorri Thorisson
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Ville Kumpu, ra Oliver Pettersson
71'
🔁 Thay người: vào Goudouss Bamba, ra Sauli Vaisanen
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Anton Popovitch
🔁 Thay người: vào Arni Vilhjalmsson, ra Orvar Eggertsson
🔁 Thay người: vào Daniel Finns Matthiasson, ra Benedikt Waren
⚽ BÀN THẮNG - Gudmundur Nokkvason 1-0
85'
🔁 Thay người: vào Lauri Ala Myllymaki, ra Matias Rale
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Daniel Finns Matthiasson
🔁 Thay người: vào Alex Thor Hauksson, ra Gudmundur Nokkvason
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Stjarnan Gardabaer | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Oskari Multala ▼ Joona Veteli | |
| 58' ⇄ | ▲ Roope Riski ▼ Jesse Kilo | |
| Emil Atlason | 64' | |
| ▲ Bjarki Hauksson ▼ Thorri Thorisson | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ville Kumpu ▼ Oliver Pettersson | |
| 71' ⇄ | ▲ Goudouss Bamba ▼ Sauli Vaisanen | |
| 81' | Anton Popovitch | |
| ▲ Arni Vilhjalmsson ▼ Orvar Eggertsson | 83' ⇄ | |
| ▲ Daniel Finns Matthiasson ▼ Benedikt Waren | 83' ⇄ | |
| Gudmundur Nokkvason 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Lauri Ala Myllymaki ▼ Matias Rale | |
| Daniel Finns Matthiasson | 90+1' | |
| ▲ Alex Thor Hauksson ▼ Gudmundur Nokkvason | 90+5' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 25 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Stjarnan Gardabaer · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stjarnan Gardabaer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 14 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer
BHTHTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | KR Reykjavik | 5-0 (2-0) | Stjarnan Gardabaer | -1 | 4.75 | B |
| 17/07/26 | Vikingur Gota | 2-2 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-1 (1-1) | Vikingur Gota | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-1 (2-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.5 | B |
| 17/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-4 (2-3) | Breidablik | 0 | 3.75 | H |
| 11/06/26 | Afturelding | 3-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Thor Akureyri | 1-3 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 0-1 (0-0) | Fram Reykjavik | 0 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-1) | KR Reykjavik | -1 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-3 (2-0) | KR Reykjavik | -0.5 | 4 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-4 (2-2) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/04/26 | KA Akureyri | 2-3 (1-2) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
TTHBBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 24/04/26 | Vaasa VPS | 3-2 (3-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 3 | H |
Đội hình
Stjarnan Gardabaer
Ilves Tampere
12Arni Snær Olafsson3Gustav Kjeldsen4Thorri Thorisson6Sindri Thor Ingimarsson32Orvar Logi Orvarsson8Johann Arni Gunnarsson18Gudmundur Nokkvason23Benedikt Waren7Orvar Eggertsson11Birnir Snaer Ingason22CEmil Atlason12Faris Krkalic3Matias Rale4Oliver Pettersson5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen7Joona Veteli14Anton Popovitch30Jardell Kanga9Teemu Hytoenen13Kalle Wallius28Jesse Kilo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Gustav Kjeldsen
- 4Thorri Thorisson▼ Rời sân 66'
- 6Sindri Thor Ingimarsson
- 7Orvar Eggertsson▼ Rời sân 83'
- 8Johann Arni Gunnarsson
- 11Birnir Snaer Ingason
- 12Arni Snær Olafsson
- 18Gudmundur Nokkvason⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 90+5'
- 22Emil Atlason C🟨 Thẻ vàng 64'
- 23Benedikt Waren▼ Rời sân 83'
- 32Orvar Logi Orvarsson
Khách · 433
- 3Matias Rale▼ Rời sân 85'
- 4Oliver Pettersson▼ Rời sân 71'
- 5Sauli Vaisanen C▼ Rời sân 71'
- 7Joona Veteli▼ Rời sân 58'
- 9Teemu Hytoenen
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius
- 14Anton Popovitch🟨 Thẻ vàng 81'
- 16Tatu Miettunen
- 28Jesse Kilo▼ Rời sân 58'
- 30Jardell Kanga
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
96
Sút cầu môn
51
Tấn công
7060
Tấn công nguy hiểm
6337
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
125
Việt vị
11
Quả ném biên
1821
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stjarnan Gardabaer (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 3 (20%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Ilves Tampere (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stjarnan Gardabaer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970 | |
| Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium | Sân nhà | Ratinan stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jokull Elisabetarson | HLV | Joni Lehtonen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.52 | 2.13 | 0.66 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 193.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.11 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 194.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.05 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.46 ↑ | 100.00 ↑ | 7.64 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.08 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.48 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.41 | 2.19 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 165.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.67 | 2.90 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.45 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.95 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.38 | 2.89 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.34 ↑ | 1.41 ↓ | 7.95 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.85 | 3.19 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.86 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.