Kết quả bóng đá trận Stirling Macedonia vs Armadale SC, 14:00 ngày 25/07/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 25/07/2026
Stirling Macedonia
1 Kết thúc HT 0-1 1
Armadale SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Stirling Macedonia Phút Armadale SC
1 - 0 45+1'
45+1' 1 - 1
HT 0-1
2 - 1 86'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 12 33
Bại 21 54
Ghi bàn 14 1315
Mất bàn 49 1424
Điểm 12 912

Chủ = Stirling Macedonia · Khách = Armadale SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stirling Macedonia (25)Hiệp 1 / Cả trậnArmadale SC (28)
9 (36%)Thắng/Thắng2 (7%)
1 (4%)Thắng/Hòa5 (18%)
1 (4%)Thắng/Bại4 (14%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (7%)
5 (20%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (20%)Bại/Bại10 (36%)

Bảng xếp hạng

Stirling Macedonia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197393330246
Sân nhà103161618109
Sân khách94231712145
6 gần612378--

Armadale SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19451034481711
Sân nhà931516271010
Sân khách10145182178
6 gần6213918--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Stirling Macedonia 6 (60%)Hòa 1 (10%)Armadale SC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D125/04/26Armadale SC2-4 (2-1)Stirling Macedonia3-5+0.53.5T
WAUS D115/08/25Stirling Macedonia6-0 (4-0)Armadale SC11-2+13.75T
WAUS D131/05/25Armadale SC1-6 (1-0)Stirling Macedonia2-3-0.253.5T
WAUS D124/08/24Stirling Macedonia4-5 (1-3)Armadale SC10-4+0.753.5B
WAUS D101/06/24Armadale SC5-0 (3-0)Stirling Macedonia4-503B
WAUS D108/07/23Stirling Macedonia2-0 (1-0)Armadale SC5-3+0.53.25T
WAUS D127/05/23Armadale SC0-5 (0-1)Stirling Macedonia3-9+0.253.5T
AUS PLNS17/02/23Armadale SC4-1 (2-1)Stirling Macedonia6-6-0.253.25B
WAUS D111/06/22Stirling Macedonia0-0 (0-0)Armadale SC6-4+13.25H
WAUS D119/03/22Armadale SC1-2 (1-1)Stirling Macedonia6-4+13.25T

Thành tích gần đây — Stirling Macedonia

BBHTBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D118/07/26Balcatta FC2-0 (0-0)Stirling Macedonia6-5+0.753.25B
WAUS D104/07/26Stirling Macedonia0-1 (0-0)Perth RedStar5-703.25B
WAUS D127/06/26Perth Glory (Youth)1-1 (1-0)Stirling Macedonia2-7+0.53.75H
WAUS D120/06/26Olympic Kingsway SC0-3 (0-2)Stirling Macedonia5-1-0.753.25T
WAUS D113/06/26Stirling Macedonia0-1 (0-1)Sorrento F.C.14-2+13.25B
WAUS D105/06/26Perth SC3-3 (1-3)Stirling Macedonia7-6-0.253.5H
WAUS D130/05/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Balcatta FC6-7+1.253.75T
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5B
WAUS D116/05/26Western Knights2-1 (1-1)Stirling Macedonia7-3+0.253.25B
WAUS D109/05/26Stirling Macedonia3-4 (1-2)Dianella White Eagles1-2+0.53.5B
WAUS D125/04/26Armadale SC2-4 (2-1)Stirling Macedonia3-5+0.53.5T
WAUS D118/04/26Stirling Macedonia3-2 (2-1)Fremantle City6-8+13.25T
AUS CUP11/04/26East Perth FC3-1 (1-0)Stirling Macedonia9-7--B
WAUS D102/04/26Perth RedStar2-1 (0-0)Stirling Macedonia9-402.75B
WAUS D128/03/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Perth SC2-4+0.253.25T
WAUS D121/03/26Stirling Macedonia0-1 (0-1)Olympic Kingsway SC6-2-0.253B
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5+0.753.25B
WAUS D107/03/26Sorrento F.C.0-3 (0-0)Stirling Macedonia3-7+13T
WAUS D128/02/26Fremantle City0-1 (0-1)Stirling Macedonia8-5+0.753.25T
AUS PLNS21/02/26Stirling Macedonia1-0 (1-0)Olympic Kingsway SC2-5--T

Thành tích gần đây — Armadale SC

HBBTBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D118/07/26Perth Glory (Youth)2-2 (0-1)Armadale SC3-2+0.254H
WAUS D104/07/26Armadale SC1-6 (0-2)Olympic Kingsway SC8-1-0.753.75B
WAUS D127/06/26Armadale SC1-4 (0-2)Perth SC5-3-0.54B
WAUS D120/06/26Sorrento F.C.0-3 (0-0)Armadale SC4-4+0.53.25T
WAUS D113/06/26Armadale SC0-5 (0-1)Bayswater City3-4-0.753.5B
WAUS D106/06/26Armadale SC2-1 (1-1)Fremantle City5-4+0.253.75T
WAUS D130/05/26Armadale SC3-2 (2-2)Perth Glory (Youth)10-2+0.253.75T
WAUS D123/05/26Dianella White Eagles2-2 (0-1)Armadale SC7-4-0.53.5H
WAUS D116/05/26Perth RedStar1-0 (1-0)Armadale SC1-5-13.5B
WAUS D109/05/26Armadale SC5-0 (2-0)Balcatta FC5-5+0.253.5T
WAUS D125/04/26Armadale SC2-4 (2-1)Stirling Macedonia3-5-0.53.5B
WAUS D118/04/26Western Knights5-4 (1-3)Armadale SC3-8-0.753.5B
AUS CUP11/04/26Armadale SC1-4 (1-0)Perth RedStar5-4--B
WAUS D104/04/26Olympic Kingsway SC0-0 (0-0)Armadale SC9-6-24H
WAUS D128/03/26Fremantle City2-1 (0-1)Armadale SC6-6-0.53.5B
WAUS D121/03/26Armadale SC1-1 (1-0)Sorrento F.C.11-2-0.253.5H
WAUS D114/03/26Perth SC6-5 (3-3)Armadale SC7-0-0.753.5B
WAUS D106/03/26Bayswater City2-0 (0-0)Armadale SC5-3-1.754B
WAUS D128/02/26Armadale SC1-4 (1-2)Western Knights3-6-0.253.5B
AUS PLNS06/02/26Armadale SC3-3 (3-1)Bayswater City2-3-1.54H

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stirling Macedonia (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Armadale SC (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stirling Macedonia (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Armadale SC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
55
1 Bàn
14
2 Bàn
72
3 Bàn
13
4+ Bàn
1718
B.thắng H1
1515
B.thắng H2
Stirling MacedoniaArmadale SC

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
13
T/H
13
T/B
13
H/T
01
H/H
42
H/B
10
B/T
10
B/H
45
B/B
Stirling MacedoniaArmadale SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
32
Thắng 1
25
Hòa
74
Thua 1
37
Thua 2+
Stirling MacedoniaArmadale SC

Thông tin đội bóng

Stirling Macedonia Thông tin Armadale SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.702.780.903.750.720.830.500.87
Live1.833.702.780.72 ↓3.750.90 ↑0.830.500.87
EasybetsSớm1.814.003.300.783.500.980.830.500.93
Live1.83 ↑4.50 ↑3.300.94 ↑4.000.89 ↓0.84 ↑0.500.99 ↑
VcbetSớm1.804.103.400.943.750.870.820.500.98
Live2.00 ↑4.00 ↓2.88 ↓0.87 ↓3.750.94 ↑0.81 ↓0.250.99 ↑
Mansion88Sớm1.943.703.000.803.500.960.940.500.82
Live1.85 ↓3.95 ↑3.05 ↑0.93 ↑4.000.89 ↓0.85 ↓0.500.99 ↑
InterwettenSớm1.834.103.400.703.500.95---
Live2.00 ↑3.80 ↓3.00 ↓0.75 ↑3.500.90 ↓---
10BETSớm1.774.003.300.833.750.81---
Live1.96 ↑3.85 ↓3.00 ↓0.75 ↓3.500.92 ↑---
12betSớm1.943.703.000.803.500.960.940.500.82
Live1.85 ↓3.95 ↑3.05 ↑0.93 ↑4.000.89 ↓0.85 ↓0.500.99 ↑
CrownSớm1.974.102.880.813.500.950.940.500.82
Live2.00 ↑4.25 ↑2.75 ↓0.78 ↓3.751.04 ↑1.00 ↑0.500.84 ↑
SbobetSớm1.983.582.800.803.501.000.980.500.84
Live2.12 ↑3.70 ↑2.63 ↓0.76 ↓3.501.06 ↑1.12 ↑0.500.73 ↓
WewbetSớm1.864.113.180.983.750.820.860.500.96
Live1.92 ↑4.15 ↑2.94 ↓0.95 ↓4.000.85 ↑0.92 ↑0.500.90 ↓
LadbrokesSớm1.913.903.000.302.502.25---
Live1.95 ↑3.902.90 ↓0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.814.203.300.843.750.840.790.500.90
Live1.95 ↑4.00 ↓3.05 ↓0.89 ↑4.000.85 ↑0.84 ↑0.500.90
PinnacleSớm2.154.282.430.813.500.930.960.250.79
Live1.87 ↓4.45 ↑3.14 ↑0.99 ↑4.000.81 ↓0.87 ↓0.500.94 ↑
BwinSớm1.904.003.100.733.500.95---
Live1.82 ↓4.33 ↑3.20 ↑0.60 ↓3.501.15 ↑---
1xBetSớm1.874.103.400.803.500.901.050.750.69
Live1.98 ↑4.36 ↑2.98 ↓0.803.751.01 ↑0.65 ↓0.001.25 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.251.003.750.800.850.500.95
Live1.91 ↑4.20 ↑2.88 ↓0.80 ↓3.751.00 ↑0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.914.003.000.803.500.91---
Live1.85 ↓4.003.000.65 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stirling Macedonia+1/2001
Armadale SC-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).