Kết quả bóng đá trận Stenhousemuir vs Livingston, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Stenhousemuir
0 Kết thúc HT 0-0 0
Livingston
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Stenhousemuir Phút Livingston
HT 0-0
Callum Penman 47'
49' Robbie Muirhead Đá hỏng penalty
Matthew Gillies 80'
Leyton Grant 85'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 11 65
Hòa 22 33
Bại 00 10
Ghi bàn 49 1819
Mất bàn 31 63
Điểm 55 2118

Chủ = Stenhousemuir · Khách = Livingston

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stenhousemuir (16)Hiệp 1 / Cả trậnLivingston (7)
10 (63%)Thắng/Thắng4 (57%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Stenhousemuir 0 (0%)Hòa 0 (0%)Livingston 11 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCOFAC21/01/23Stenhousemuir1-3 (1-0)Livingston1-14-1.753B
SCO LC11/11/20Stenhousemuir0-4 (0-3)Livingston4-9-2.253.5B
SCO L115/04/17Stenhousemuir0-1 (0-0)Livingston2-5-0.52.75B
SCO L122/03/17Livingston1-0 (1-0)Stenhousemuir11-6-1.53B
SCO L114/12/16Stenhousemuir0-4 (0-1)Livingston3-7-0.752.75B
SCO L120/08/16Livingston4-1 (2-0)Stenhousemuir6-3-1.253B
INT CF04/07/15Stenhousemuir0-3 (0-3)Livingston6-2-0.252.75B
SCO L109/04/11Stenhousemuir0-3 (0-1)Livingston--0.753B
SCO L109/03/11Stenhousemuir1-2 (0-2)Livingston--0.752.75B
SCO L119/02/11Livingston2-1 (2-0)Stenhousemuir--1.53B
SCO L116/10/10Livingston4-1 (4-1)Stenhousemuir--12.75B

Thành tích gần đây — Stenhousemuir

HTTBTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Partick Thistle2-2 (1-2)Stenhousemuir17-1-1.753H
SCO LC18/07/26Brechin City1-2 (1-2)Stenhousemuir5-1+1.52.75T
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0+1.53.25T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3+0.252.5B
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75T
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4+0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6-0.252.5H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2+12.75T
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1+0.52.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3+0.252.5B
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4-0.52.5H
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4+0.752.5T
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10+0.52.25H
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4+12.5T
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8+0.252.25T
SCO L128/02/26Stenhousemuir1-0 (1-0)Cove Rangers5-9+0.52.25T
SCO L121/02/26Inverness1-1 (1-1)Stenhousemuir4-3-0.752.25H
SCO L114/02/26Stenhousemuir2-2 (1-0)Montrose5-7+12.5H

Thành tích gần đây — Livingston

THTTTTBHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Livingston8-0 (4-0)Forfar Athletic6-1+33.75T
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4+0.52.75H
SCO LC15/07/26Brechin City0-2 (0-2)Livingston1-10+3.254.25T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3-0.52.75T
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7+13T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5-0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1-0.252.75B
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8-0.752.75H
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5-0.52.5B
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3-0.252.5H
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7-0.752.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3-12.75B
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4-0.52.75B
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0-1.253H
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2-0.252.5H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15-1.253H
SCO PR14/02/26Dundee FC2-2 (2-2)Livingston10-2-0.252.5H
SCO PR12/02/26Celtic FC2-1 (1-0)Livingston10-3-2.253.5B
SCO PR05/02/26Livingston1-2 (0-2)Falkirk6-4-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
4
7
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
51
105
Tấn công nguy hiểm
29
61
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
17
14
Việt vị
3
4
Cứu thua
6
2
Quả ném biên
15
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B11
T11 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B7
T7 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
2.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stenhousemuir (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Livingston (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
31
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
46
B.thắng H1
25
B.thắng H2
StenhousemuirLivingston

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
StenhousemuirLivingston

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
51
Thắng 1
88
Hòa
13
Thua 1
13
Thua 2+
StenhousemuirLivingston

Thông tin đội bóng

Stenhousemuir Thông tin Livingston
1884 Thành lập 1974
Ochilview Park Sân nhà Almondvale Stadium
2374 Sức chứa 10005
HLV David Martindale
FALKIRK Khu vực Livingston
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.704.001.400.863.000.760.92-1.000.78
Live4.704.001.400.863.000.760.92-1.000.78
EasybetsSớm5.104.201.530.812.750.960.88-1.000.87
Live34.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑4.80 ↑0.500.05 ↓0.15 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm4.504.001.600.843.000.951.03-0.750.78
Live22.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.25 ↓-0.252.90 ↑
Mansion88Sớm4.804.101.500.762.750.980.92-1.000.82
Live20.00 ↑1.10 ↓6.20 ↑4.34 ↑0.500.12 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm4.204.201.651.303.500.550.70-1.001.05
Live40.00 ↑1.04 ↓9.50 ↑6.50 ↑0.500.04 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm3.554.001.540.663.000.73---
Live5.40 ↑4.10 ↑1.41 ↓0.85 ↑3.000.79 ↑---
12betSớm4.804.101.500.762.750.980.92-1.000.82
Live27.00 ↑1.04 ↓8.30 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓2.56 ↑0.000.23 ↓
CrownSớm4.154.051.580.813.000.890.96-0.750.74
Live18.50 ↑1.02 ↓11.50 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm5.103.921.380.913.000.850.79-1.250.97
Live13.00 ↑1.11 ↓7.00 ↑3.84 ↑0.500.12 ↓0.15 ↓-0.253.22 ↑
WewbetSớm4.314.021.620.823.000.941.00-0.750.78
Live16.50 ↑1.17 ↓5.00 ↑2.85 ↑0.500.19 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
LadbrokesSớm4.504.201.530.502.501.40---
Live13.00 ↑1.12 ↓6.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.104.101.540.643.000.900.90-0.750.64
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑5.71 ↑0.500.05 ↓2.54 ↑0.000.22 ↓
PinnacleSớm5.294.031.530.812.750.980.93-1.000.86
Live16.69 ↑1.14 ↓7.14 ↑3.07 ↑0.500.22 ↓2.56 ↑0.000.29 ↓
HK Jockey ClubSớm6.504.851.290.863.250.84---
Live5.70 ↓4.50 ↓1.36 ↑0.95 ↑3.250.75 ↓---
BwinSớm4.754.331.551.253.500.55---
Live14.50 ↑1.17 ↓5.50 ↑0.95 ↓0.500.71 ↑---
1xBetSớm3.934.401.641.263.500.541.970.000.31
Live36.00 ↑1.13 ↓6.44 ↑4.36 ↑0.500.16 ↓0.26 ↓-0.252.84 ↑
Bet 365Sớm3.804.331.600.853.000.951.03-0.750.78
Live41.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.75 ↑0.500.14 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑
William HillSớm4.504.001.621.303.500.550.99-0.750.74
Live17.00 ↑1.10 ↓9.50 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.74 ↓-1.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.