Kết quả bóng đá trận Stellenbosch FC vs AmaZulu, 20:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Stellenbosch FC Sắp đá --:--:--
AmaZulu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Stellenbosch FC · Khách = AmaZulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stellenbosch FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 13 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Stellenbosch FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 21 | 10 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | 16 | 7 |
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stellenbosch FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Princess Magogo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Steve Barker | HLV | Arthur Zwane |
| Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 2.80 | 4.30 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.73 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.12 | 2.80 | 4.30 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.73 | 0.25 | 1.05 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.70 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.15 | 2.70 | 4.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.80 | 4.20 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.85 ↑ | 4.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.02 | 3.62 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.00 ↓ | 3.66 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 1.02 ↓ | 1.03 ↓ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 | 2.80 ↓ | 3.90 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.04 | 4.10 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.77 ↓ | 4.35 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.65 | 4.43 | 1.18 | 2.25 | 0.61 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.73 ↑ | 4.20 ↓ | 0.57 ↓ | 1.75 | 1.26 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 | 3.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.74 | 0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.