Kết quả bóng đá trận Stavropolye-2009 vs Irtysh 1946 Omsk, 21:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 25/07/2026
Stavropolye-2009 1 Kết thúc HT 1-0 1
Irtysh 1946 Omsk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Stavropolye-2009 | Phút | |
| Ilya Korobochkin 0 - 1 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | Ilya Korobochkin | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Andrey Razborov | |
| Nikita Kashtan | 90+1' | |
| Gennadij Shulga | 90+3' | |
| 90+3' | Andrey Razborov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Stavropolye-2009 · Khách = Irtysh 1946 Omsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stavropolye-2009 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 12 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Stavropolye-2009
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Irtysh 1946 Omsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Stavropolye-2009
BBHBTTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 16/05/26 | PFK Kuban | 1-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 01/04/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
Thành tích gần đây — Irtysh 1946 Omsk
BBBHBBHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | B |
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Kaluga | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 27/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-2 (0-0) | Mashuk-KMV | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-2 (1-2) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 12/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | B |
| 08/04/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Irtysh 1946 Omsk | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-3 (0-3) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 29/03/26 | Veles | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 15/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 08/03/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 01/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 18/02/26 | PFK Kuban | 2-4 (2-2) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
135
Sút cầu môn
41
Tấn công
10493
Tấn công nguy hiểm
6344
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stavropolye-2009 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Irtysh 1946 Omsk (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stavropolye-2009 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vladimir Arays | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.80 | 4.90 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.14 | 6.10 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.40 | 4.14 | 6.10 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.07 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.95 ↑ | 9.40 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.