Kết quả bóng đá trận Start Kristiansand vs Rosenborg BK, 21:00 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 18/07/2026
Start Kristiansand 0 Kết thúc HT 0-1 3
Rosenborg BK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Sor Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Start Kristiansand
Rosenborg BK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammad Usman Aslam
🎯 Dứt điểm - Steve Regis Mvoue (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erlend Segberg (chân phải) — chệch khung thành
35'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Amin Chiakha 0-1
35'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - John Olav Norheim (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Eirik Schulze, ra Mikael Ugland
🔁 Thay người: vào James Ampofo, ra Hakon Lorentzen
46'
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Jonas Svensson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Strannegard (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jens Berland Husebo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erlend Segberg (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân trái) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Simen Bolkan Nordli, ra Mads Bomholt
65'
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
65'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erlend Dahl Reitan (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Simen Bolkan Nordli
75'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra David Duris
75'
🔁 Thay người: vào Santeri Vaananen, ra Ole Kristian Selnaes
77'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Reitan-Sunde
🔁 Thay người: vào Deni Dashaev, ra Steve Regis Mvoue
🎯 Dứt điểm - John Olav Norheim (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deni Dashaev (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Ampofo (chân trái) — chệch khung thành
Yellow Card
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Simen Bolkan Nordli 0-2, kiến tạo: Emil Konradsen Ceide
90+3'
🎯 Dứt điểm - Simen Bolkan Nordli (chân phải) — vào lưới
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Amin Chiakha 0-3, kiến tạo: Emil Konradsen Ceide
🎯 Dứt điểm - Jesper Cornelius (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Start Kristiansand | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Amin Chiakha | |
| 37' | ||
| HT 0-1 | ||
| ▲ Eirik Schulze ▼ Mikael Ugland | 46' ⇄ | |
| ▲ James Ampofo ▼ Hakon Lorentzen | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonas Mortensen ▼ Jonas Svensson | |
| 65' ⇄ | ▲ Simen Bolkan Nordli ▼ Mads Bomholt | |
| 65' ⇄ | ▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira | |
| Steve Regis Mvoue | 73' | |
| 74' | Simen Bolkan Nordli | |
| 75' ⇄ | ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ David Duris | |
| 75' ⇄ | ▲ Santeri Vaananen ▼ Ole Kristian Selnaes | |
| 77' | Jesper Reitan-Sunde | |
| ▲ Deni Dashaev ▼ Steve Regis Mvoue | 78' ⇄ | |
| John Olav Norheim | 90' | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 Simen Bolkan Nordli(Assists:Emil Konradsen Ceide) (Kiến tạo: Emil Konradsen Ceide) | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 3 Amin Chiakha(Assists:Emil Konradsen Ceide) (Kiến tạo: Emil Konradsen Ceide) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 28 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 16 |
Chủ = Start Kristiansand · Khách = Rosenborg BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Start Kristiansand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Start Kristiansand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 4 | 9 | 16 | 34 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 18 | - | - |
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 11 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Start Kristiansand 1 (5%)Hòa 4 (20%)Rosenborg BK 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 02/11/20 | Rosenborg BK | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/20 | Start Kristiansand | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/11/18 | Start Kristiansand | 0-1 (0-1) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/11/18 | Rosenborg BK | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -1.5 | 3 | B |
| 22/04/18 | Rosenborg BK | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/09/16 | Rosenborg BK | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 3.5 | B |
| 13/05/16 | Start Kristiansand | 0-2 (0-0) | Rosenborg BK | -1.5 | 3 | B |
| 05/10/15 | Start Kristiansand | 0-4 (0-3) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 01/05/15 | Rosenborg BK | 3-2 (0-1) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/08/14 | Rosenborg BK | 3-2 (2-2) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 12/06/14 | Start Kristiansand | 2-4 (0-2) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/10/13 | Start Kristiansand | 0-1 (0-0) | Rosenborg BK | -0.75 | 3 | B |
| 13/04/13 | Rosenborg BK | 1-1 (1-0) | Start Kristiansand | -1.25 | 3 | H |
| 20/09/11 | Rosenborg BK | 4-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/11 | Start Kristiansand | 1-1 (0-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/10 | Start Kristiansand | 2-3 (1-1) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 15/08/10 | Rosenborg BK | 4-3 (1-2) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/10 | Rosenborg BK | 3-3 (1-2) | Start Kristiansand | -1.25 | 3 | H |
| 05/10/09 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand
BBBTBBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 3 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | -2.5 | 4 | B |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | H |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | B |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | -0.75 | 3 | B |
| 18/02/26 | Start Kristiansand | 2-0 (1-0) | Donn | - | - | T |
| 13/02/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
TTHBBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 19/02/26 | Ranheim IL | 1-2 (0-2) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Artis Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Rosenborg BK | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Start Kristiansand
Rosenborg BK
1Jacob Larsen28Husebo J.6CJohn Olav Norheim16Tom Strannegard27Ousmane Diallo28Jens Berland Husebo29Erlend Dahl Reitan10Steve Regis Mvoue18Mikael Ugland23Erlend Segberg17Jesper Cornelius20Hakon Lorentzen1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes8Iver Fossum17Mads Bomholt29David Duris35Emil Konradsen Ceide18Amin Chiakha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jacob Larsen6
- 6John Olav Norheim C🟨 Thẻ vàng 90'7
- 10Steve Regis Mvoue🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 78'6
- 16Tom Strannegard6.2
- 17Jesper Cornelius6.6
- 18Mikael Ugland▼ Rời sân 46'6.4
- 20Hakon Lorentzen▼ Rời sân 46'5.8
- 23Erlend Segberg6.9
- 27Ousmane Diallo6.4
- 28Husebo J.
- 28Jens Berland Husebo7.2
- 29Erlend Dahl Reitan5.8
Khách · 4141
- 1Leopold Wahlstedt7.2
- 4Mikkel Konradsen Ceide6.9
- 8Iver Fossum7.8
- 10Ole Kristian Selnaes▼ Rời sân 75'7
- 17Mads Bomholt▼ Rời sân 65'6
- 18Amin Chiakha⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 90+5'8.2
- 19Adrian Nilsen Pereira▼ Rời sân 65'7.1
- 21Tomas Nemcik7.7
- 22Jonas Svensson C▼ Rời sân 46'7.1
- 29David Duris▼ Rời sân 75'5.8
- 35Emil Konradsen Ceide🎯 Kiến tạo 90+3' · 🎯 Kiến tạo 90+5'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
149
Sút cầu môn
36
Tấn công
9296
Tấn công nguy hiểm
4845
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
309398
TL chuyền bóng thành công
71%79%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2528
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3412
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.57
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B6T6 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Start Kristiansand (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Start Kristiansand (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOU
Rosenborg BK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 2 (17%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Start Kristiansand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Jens Berland Husebo Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 33/39 | 4 | |||
| 6John Olav Norheim Trung vệ | 7 | 2/0 | 33/42 | 3 | 🟨 | ||
| 23Erlend Segberg Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 32/45 | 2 | |||
| 17Jesper Cornelius Trung phong | 6.6 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 18Mikael Ugland Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 27Ousmane Diallo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 20/25 | 4 | |||
| 16Tom Strannegard Tiền vệ trái | 6.2 | 1/1 | 11/18 | 0 | |||
| 1Jacob Larsen Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/27 | 0 | |||
| 10Steve Regis Mvoue Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 24/29 | 3 | 🟨 | ||
| 20Hakon Lorentzen Trung phong | 5.8 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 29Erlend Dahl Reitan Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 12/21 | 2 | |||
| 11Eirik Schulze (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 12/19 | 3 | |||
| 12Deni Dashaev (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 22James Ampofo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 3/0 | 6/6 | 0 |
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Amin Chiakha Trung phong | 8.2 | 2 | 4/2 | 10/16 | 4 | ||
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 8 | 2 | 1/1 | 20/27 | 3 | ||
| 8Iver Fossum Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 52/59 | 4 | |||
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/38 | 0 | |||
| 22Jonas Svensson Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 28/37 | 0 | |||
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/1 | 14/16 | 0 | |||
| 7Simen Bolkan Nordli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/9 | 0 | 🟨 | |
| 3Tobias Solheim Dahl (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 6Santeri Vaananen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 14Jesper Reitan-Sunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 15Jonas Mortensen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 8/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Start Kristiansand | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-9-19 | Thành lập | 1917-5-19 |
| Sor Arena | Sân nhà | Lerkendal Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 21166 |
| Azar Karadas | HLV | Alfred Johansson |
| Kristiansand | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.43 | 2.09 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.83 | 3.43 | 2.09 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -0.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.10 | 3.50 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.15 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.55 | 2.20 ↑ | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.45 ↓ | 2.25 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.23 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↓ | 2.15 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.15 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.92 ↑ | 3.55 | 2.20 ↑ | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.27 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.70 | 2.20 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.91 | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.34 | 2.14 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.19 ↓ | 2.25 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.63 | 2.29 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.63 | 2.17 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 | 2.20 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.47 | 2.32 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.19 ↑ | 3.56 ↑ | 2.20 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.73 | 3.25 | 2.18 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.73 | 3.25 | 2.18 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | -0.25 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.65 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 1.12 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.54 ↓ | 2.21 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 | 2.20 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↓ | 2.20 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Start Kristiansand | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rosenborg BK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).