Kết quả bóng đá trận Stalybridge Celtic vs leek Town, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Stalybridge Celtic 1 Kết thúc HT 0-1 1
leek Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Stalybridge Celtic | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Trialist | |
| 26' | ||
| HT 0-1 | ||
| Irlam J. 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 23 |
Chủ = Stalybridge Celtic · Khách = leek Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stalybridge Celtic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stalybridge Celtic 0 (0%)Hòa 0 (0%)leek Town 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/24 | leek Town | 3-0 (2-0) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 07/10/23 | Stalybridge Celtic | 1-5 (1-2) | leek Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stalybridge Celtic
TTTBTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Stalybridge Celtic | 1-0 (1-0) | Runcorn Linnets | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Witton Albion | 1-3 (0-3) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stalybridge Celtic | 2-0 (1-0) | Trafford | - | - | T |
| 21/02/26 | Bootle | 2-1 (2-1) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 10/01/26 | Atherton Collieries | 0-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | 0 | 2.75 | T |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | B |
| 26/12/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | H |
| 20/12/25 | Stalybridge Celtic | 4-4 (2-2) | Vauxhall Motors | - | - | H |
| 13/12/25 | Stalybridge Celtic | 2-1 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 10/12/25 | Stalybridge Celtic | 3-2 (1-1) | Nantwich Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Clitheroe | 1-3 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 08/10/25 | Stalybridge Celtic | 3-1 (2-0) | Congleton Town | +1 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Stalybridge Celtic | 0-3 (0-1) | Lower Breck | - | - | B |
| 13/09/25 | Stalybridge Celtic | 1-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 06/09/25 | Stalybridge Celtic | 2-0 (1-0) | Trafford | - | - | T |
| 30/08/25 | Workington | 2-3 (0-2) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 13/08/25 | Stalybridge Celtic | 1-0 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | T |
| 02/08/25 | Hyde F.C. | 2-0 (2-0) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 19/07/25 | Colwyn Bay | 1-2 (1-1) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 18/04/25 | Stalybridge Celtic | 1-1 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | H |
Thành tích gần đây — leek Town
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | B |
| 07/02/26 | leek Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hednesford Town | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/01/26 | leek Town | 2-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 17/01/26 | leek Town | 2-1 (1-1) | Cleethorpes Town | - | - | T |
| 10/01/26 | leek Town | 0-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stalybridge Celtic (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
leek Town (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stalybridge Celtic (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
leek Town (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stalybridge Celtic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Bower Fold | Sân nhà | |
| 6500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Stalybridge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.92 | -0.25 | 0.79 | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.73 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.90 ↓ | 2.04 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.77 | 2.04 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.69 ↑ | 4.22 ↑ | 1.55 ↓ | 0.95 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.05 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.70 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 7.02 ↑ | 1.20 ↓ | 6.82 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.70 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.28 ↓ | 5.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.18 ↓ | 8.90 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.