Kết quả bóng đá trận Stal Rzeszow vs Chrobry Glogow, 20:30 ngày 25/07/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 25/07/2026
Stal Rzeszow
1 Kết thúc HT 0-1 5
Chrobry Glogow
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Stal Rzeszow Phút Chrobry Glogow
45+1' Sebastian Strozik
45+3' 0 - 1 Yegor Sharabura(Assists:Radosław Bąk) (Kiến tạo: Radosław Bąk)
HT 0-1
46' 0 - 2 Yegor Sharabura(Assists:Kacper Tabis) (Kiến tạo: Kacper Tabis)
▲ Szymon Salamon ▼ Filip Wolski50'
51' 0 - 3 Kelechukwu Ebenezer
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior 1 - 3 58'
63' ▲ Kamil Grzelak ▼ Alan Rybak
▲ Mikolaj Jaskot ▼ Oliwier Madej64'
▲ Radoslaw Bieniaszewski ▼ Kacper Masiak64'
67' ▲ Jakub Lis ▼ Kacper Tabis
74' ▲ Agon Sadiku ▼ Yegor Sharabura
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior 76'
▲ Aleksander Buksa ▼ Vladislav Krasovskiy78'
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior 84'
90' 1 - 4 Kamil Grzelak(Assists:Kelechukwu Ebenezer) (Kiến tạo: Kelechukwu Ebenezer)
90+3' 1 - 5 Sebastian Strozik(Assists:Jakub Lis) (Kiến tạo: Jakub Lis)
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 20 22
Bại 12 75
Ghi bàn 36 1021
Mất bàn 76 2922
Điểm 23 511

Chủ = Stal Rzeszow · Khách = Chrobry Glogow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stal Rzeszow (15)Hiệp 1 / Cả trậnChrobry Glogow (13)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (20%)Hòa/Bại2 (15%)
2 (13%)Bại/Thắng2 (15%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
6 (40%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Stal Rzeszow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100115018
Sân nhà100115018
Sân khách000000012
6 gần61321014--

Chrobry Glogow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005131
Sân nhà000000012
Sân khách11005131
6 gần6204913--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Stal Rzeszow 2 (25%)Hòa 5 (63%)Chrobry Glogow 1 (13%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D110/02/26Chrobry Glogow1-1 (1-1)Stal Rzeszow3-16-0.52.75H
POL D102/08/25Stal Rzeszow2-2 (0-1)Chrobry Glogow12-5+0.52.75H
POL D109/03/25Stal Rzeszow0-0 (0-0)Chrobry Glogow4-7+0.52.75H
POL D121/08/24Chrobry Glogow1-3 (0-1)Stal Rzeszow7-902.75T
POL D109/03/24Chrobry Glogow2-1 (0-0)Stal Rzeszow2-302.75B
POL D127/08/23Stal Rzeszow2-1 (1-0)Chrobry Glogow9-10+0.52.5T
POL D113/11/22Chrobry Glogow3-3 (0-2)Stal Rzeszow6-602.5H
POL D117/07/22Stal Rzeszow3-3 (2-2)Chrobry Glogow9-902.25H

Thành tích gần đây — Stal Rzeszow

HHBTBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Stal Rzeszow2-2 (0-1)Rukh Vynnyky6-1--H
INT CF14/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Stal Rzeszow2-3-1.253H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice--13.25B
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4+0.253T
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0-1.753.25B
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3-0.53.25H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4-0.753.25B
POL D110/05/26Pogon Siedlce1-2 (0-0)Stal Rzeszow3-402.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7-0.753B
POL D125/04/26LKS Lodz2-1 (1-1)Stal Rzeszow9-8-13B
POL D118/04/26Stal Rzeszow0-2 (0-0)Polonia Warszawa9-8-0.253B
POL D112/04/26Stal Mielec3-1 (2-1)Stal Rzeszow4-7-0.253B
POL D106/04/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Odra Opole9-2+0.252.5B
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5-1.53.25B
POL D121/03/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)Stal Rzeszow9-2-0.252.75T
POL D115/03/26Stal Rzeszow1-1 (0-0)Gornik Leczna11-5+0.253H
POL D108/03/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Stal Rzeszow9-2-0.753.25B
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75B
POL D122/02/26Puszcza Niepolomice4-1 (0-0)Stal Rzeszow4-3-0.252.5B
POL D115/02/26Stal Rzeszow3-1 (2-0)Polonia Bytom3-503T

Thành tích gần đây — Chrobry Glogow

BBTBBTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Chrobry Glogow1-2 (0-1)Gawin Sleza Wroclaw1-3--B
INT CF18/07/26Zaglebie Lubin3-0 (1-0)Chrobry Glogow8-1-0.252.75B
INT CF11/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Warta Poznan6-6+0.252.75T
INT CF08/07/26Pogon Szczecin2-1 (1-1)Chrobry Glogow6-4-0.752.75B
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4-0.53B
INT CF01/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Lechia Zielona Gora-+12.75T
POL D101/06/26KS Wieczysta Krakow2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-9-0.753B
POL D128/05/26Chrobry Glogow1-1 (0-0)LKS Lodz6-5-0.252.5H
POL D124/05/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-1)Chrobry Glogow7-3-0.752.75H
POL D117/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)Znicz Pruszkow6-6+0.252.5T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2-1.252.75B
POL D103/05/26Chrobry Glogow3-2 (1-1)GKS Tychy5-1+0.252.5T
POL D126/04/26Polonia Warszawa1-0 (0-0)Chrobry Glogow9-1-0.752.75B
POL D117/04/26Chrobry Glogow2-1 (2-1)Stal Mielec7-7+0.252.5T
POL D112/04/26Gornik Leczna1-0 (0-0)Chrobry Glogow7-402.5B
POL D106/04/26Chrobry Glogow1-1 (1-0)Ruch Chorzow2-1602.5H
POL D122/03/26Pogon Siedlce1-2 (0-1)Chrobry Glogow4-602.25T
POL D114/03/26Chrobry Glogow1-2 (0-1)Puszcza Niepolomice4-6+0.252.25B
POL D108/03/26Chrobry Glogow3-0 (2-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-8+0.252.5T
POL D101/03/26Slask Wroclaw2-1 (2-0)Chrobry Glogow6-4-0.52.5B

Đội hình

Stal RzeszowChrobry Glogow
1Vanivskyi S.1Svyatoslav Vanivskyi3Vladislav Krasovskiy21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss11Kacper Masiak17Oliwier Madej10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior25Filip Wolski29Marcin Listkowski5Radoslaw Bak22Krzysztof Bakowski8Jakub Gric21Michal Kozajda77Mateusz Bartolewski80Kacper Tabis5Radosław Bąk16CRobert Mandrysz7Kelechukwu Ebenezer10Yegor Sharabura11Sebastian Strozik51Alan Rybak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
117
70
Tấn công nguy hiểm
64
40
Sút ngoài cầu môn
8
7
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
11
15
Quả ném biên
17
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B1
T1 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stal Rzeszow (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Chrobry Glogow (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Stal RzeszowChrobry Glogow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stal RzeszowChrobry Glogow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
24
Thắng 1
43
Hòa
57
Thua 1
73
Thua 2+
Stal RzeszowChrobry Glogow

Thông tin đội bóng

Stal Rzeszow Thông tin Chrobry Glogow
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Marek Zub HLV Lukasz Becella
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.502.200.963.000.810.79-0.250.99
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑5.500.07 ↓1.60 ↑0.000.47 ↓
VcbetSớm2.753.602.200.933.000.880.82-0.251.00
Live61.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑4.500.31 ↓1.82 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm2.793.352.200.963.000.840.78-0.251.04
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓4.76 ↑5.500.09 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm2.753.552.250.552.501.200.55-0.501.20
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑4.500.27 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.703.352.220.893.000.75---
Live86.44 ↑9.57 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm2.793.352.200.963.000.840.78-0.251.04
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓5.88 ↑6.500.05 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm2.673.702.200.963.000.740.77-0.250.93
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑5.500.06 ↓0.09 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm2.613.282.200.983.000.820.80-0.251.02
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.77 ↑4.500.26 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm2.813.732.250.893.000.910.85-0.250.97
Live57.00 ↑12.30 ↑1.03 ↓4.50 ↑5.500.12 ↓0.15 ↓-0.253.70 ↑
LadbrokesSớm2.703.402.150.552.501.30---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.953.502.150.883.000.850.83-0.250.90
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.24 ↑5.500.20 ↓1.62 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm2.623.552.420.893.000.860.960.000.81
Live25.51 ↑9.18 ↑1.10 ↓3.20 ↑4.500.22 ↓1.37 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.753.502.200.532.501.30---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑4.500.72 ↓---
1xBetSớm3.023.402.221.073.250.670.80-0.250.90
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑5.500.20 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm2.753.502.150.802.751.000.85-0.250.95
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑6.500.13 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.903.302.150.552.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stal Rzeszow-1/4Chưa có trận cùng mức
Chrobry Glogow+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).