Kết quả bóng đá trận Stade Ouchy vs Stade Nyonnais, 00:30 ngày 25/07/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 25/07/2026
Stade Ouchy 2 Kết thúc HT 1-0 0
Stade Nyonnais
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Stade Ouchy | Phút | |
| Theo Bouchlarhem(Assists:Keasse Bah) (Kiến tạo: Keasse Bah) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Nehemie Lusuena | 31' | |
| 45+1' | Florian Hysenaj | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Matteo Regillo ▼ Florian Hysenaj | |
| 59' ⇄ | ▲ Miguel Mardochee ▼ Francesco Lentini | |
| 59' ⇄ | ▲ Goncalo Figueiredo ▼ Ruben Londja | |
| ▲ Jamie Atangana ▼ Malko Sartoretti | 62' ⇄ | |
| ▲ Henoc Lukembila ▼ Cobel Sow | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Fabulus Ahuissou ▼ Pierrick Moulin | |
| Keasse Bah 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Mohamed Ishuayed ▼ Lucas Ribeiro | |
| ▲ Fabio Morello ▼ Nehemie Lusuena | 86' ⇄ | |
| ▲ Julen Carrasco ▼ Theo Bouchlarhem | 86' ⇄ | |
| Fabio Morello | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 11 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 10 |
Chủ = Stade Ouchy · Khách = Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stade Ouchy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (50%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Stade Ouchy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Stade Ouchy 5 (50%)Hòa 2 (20%)Stade Nyonnais 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +1 | 3 | H |
| 02/11/25 | Stade Ouchy | 3-3 (1-2) | Stade Nyonnais | +1.5 | 3 | H |
| 13/09/25 | Stade Nyonnais | 1-2 (1-1) | Stade Ouchy | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/25 | Stade Ouchy | 0-1 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.75 | 3 | B |
| 22/02/25 | Stade Nyonnais | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/11/24 | Stade Ouchy | 6-2 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/08/24 | Stade Nyonnais | 0-3 (0-2) | Stade Ouchy | 0 | 3 | T |
| 20/10/18 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-0) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 11/11/17 | Stade Ouchy | 2-4 (1-3) | Stade Nyonnais | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stade Ouchy
TTBBBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Stade Ouchy | 3-1 (0-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | T |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Stade Ouchy | 5-0 (2-0) | Bellinzona | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Aarau | 3-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bellinzona | 2-1 (0-0) | Stade Ouchy | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +1 | 3 | H |
| 08/03/26 | Yverdon | 0-2 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Stade Ouchy | 0-1 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Stade Nyonnais
HHBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/31 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Bulle | 4-4 (2-3) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bellinzona | 4-0 (2-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -1 | 3 | H |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (1-0) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Yverdon | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (0-0) | Bellinzona | 0 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | FC Wil 1900 | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Stade Nyonnais | 2-2 (1-1) | Etoile Carouge | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Stade Ouchy
Stade Nyonnais
50Laurent Seji50Laurent Seji4Djamal Moussadek22Theo Barbet34CNicola Sutter3Bastien Conus7Theo Bouchlarhem8Nehemie Lusuena13Keasse Bah10Ronaldo Freitas19Cobel Sow11Malko Sartoretti40Marwan Aubert2Rayan Boulac4Samuel Fankhauser15Noah Grognuz22Ethan Brandy5Joel Mandaka7Francesco Lentini8CLucas Ribeiro11Florian Hysenaj75Pierrick Moulin70Ruben Londja
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Bastien Conus7.1
- 4Djamal Moussadek7.5
- 7Theo Bouchlarhem⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 8Nehemie Lusuena🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 86'6.8
- 10Ronaldo Freitas7.5
- 11Malko Sartoretti▼ Rời sân 62'6.5
- 13Keasse Bah⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 24'8.4
- 19Cobel Sow▼ Rời sân 70'6.9
- 22Theo Barbet6.5
- 34Nicola Sutter C7.3
- 50Laurent Seji
- 50Laurent Seji6.3
Khách · 4141
- 2Rayan Boulac6.9
- 4Samuel Fankhauser6.5
- 5Joel Mandaka6.5
- 7Francesco Lentini▼ Rời sân 59'6.3
- 8Lucas Ribeiro C▼ Rời sân 78'6.4
- 11Florian Hysenaj🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 58'6.2
- 15Noah Grognuz6.9
- 22Ethan Brandy6.8
- 40Marwan Aubert6.9
- 70Ruben Londja▼ Rời sân 59'6.3
- 75Pierrick Moulin▼ Rời sân 70'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
50
Tấn công
13067
Tấn công nguy hiểm
4224
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
566313
TL chuyền bóng thành công
84%74%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
711
Quả ném biên
3018
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.921
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stade Ouchy (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Stade Nyonnais (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stade Ouchy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Keasse Bah Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1 | 4/1 | 38/51 | 2 | |
| 7Theo Bouchlarhem Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 6/2 | 32/37 | 1 | ||
| 4Djamal Moussadek Trung vệ | 7.5 | 2/1 | 56/64 | 2 | |||
| 10Ronaldo Freitas Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/1 | 46/47 | 2 | |||
| 34Nicola Sutter Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 61/66 | 2 | |||
| 3Bastien Conus Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 52/62 | 3 | |||
| 19Cobel Sow Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/0 | 20/23 | 1 | |||
| 8Nehemie Lusuena Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 51/56 | 4 | 🟨 | ||
| 22Theo Barbet Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 61/75 | 2 | |||
| 11Malko Sartoretti Trung phong | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 50Laurent Seji Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 31/51 | 0 | |||
| 2Julen Carrasco (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 44Henoc Lukembila (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 47Fabio Morello (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 1 | 🟨 | ||
| 17Jamie Atangana (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Stade Nyonnais
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Marwan Aubert Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 15Noah Grognuz Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 23/28 | 6 | |||
| 2Rayan Boulac Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 19/29 | 4 | |||
| 22Ethan Brandy Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 4Samuel Fankhauser Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 32/40 | 4 | |||
| 75Pierrick Moulin Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 5Joel Mandaka Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/32 | 7 | |||
| 8Lucas Ribeiro Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/21 | 2 | |||
| 70Ruben Londja Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 7Francesco Lentini Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 11Florian Hysenaj Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 21Goncalo Figueiredo (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 19Mohamed Ishuayed (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 91Matteo Regillo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Miguel Mardochee (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Fabulus Ahuissou (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stade Ouchy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Colovray | |
| 0 | Sức chứa | 6480 |
| HLV | Andrea Binotto | |
| Khu vực | Nyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.70 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 1.06 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 39.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.15 | 4.85 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.70 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.79 ↑ | 53.42 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.15 | 4.85 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.45 | 4.35 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.06 | 4.81 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.45 | 5.10 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.20 ↑ | 40.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.25 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.88 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.94 | 6.15 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.86 ↑ | 30.63 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.70 | 5.03 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.