Kết quả bóng đá trận Stabaek vs Bryne, 21:00 ngày 27/06/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 27/06/2026
Stabaek 2 Kết thúc HT 2-0 0
Bryne
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Nadderud stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Stabaek | Phút | |
| 6' | Kristoffer Hay | |
| ▲ Axel Aamodt ▼ Sebastian Olderheim | 15' ⇄ | |
| Karsten Ekorness(Assists:Magnus Lankhof-Dahlby) (Kiến tạo: Magnus Lankhof-Dahlby) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Aleksa Matic 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jacob Haahr Steffensen ▼ Martin Lye | |
| 46' ⇄ | ▲ Remi Andre Svindland ▼ Kristian Haland | |
| ▲ Marius Lundemo ▼ Aleksa Matic | 55' ⇄ | |
| ▲ Oskar Boesen ▼ Oscar Solnordal | 67' ⇄ | |
| ▲ Andreas Hoven ▼ Fillip Riise | 67' ⇄ | |
| ▲ Olav Lilleoren Veum ▼ Jacob Hanstad | 67' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Hakon Tveit ▼ Kristoffer Hay | |
| 87' ⇄ | ▲ Sjur Torgersen Jonassen ▼ Lars Sodal | |
| 87' ⇄ | ▲ Jaran Ostrem ▼ Alfred Scriven | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 19 |
Chủ = Stabaek · Khách = Bryne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stabaek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Stabaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 16 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 11 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 24 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 13 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Stabaek 6 (50%)Hòa 4 (33%)Bryne 2 (17%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | Bryne | 3-0 (2-0) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/05/24 | Stabaek | 5-1 (1-0) | Bryne | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/24 | Stabaek | 1-0 (1-0) | Bryne | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/03/23 | Stabaek | 5-0 (1-0) | Bryne | +1 | 3 | T |
| 05/09/22 | Stabaek | 2-2 (0-0) | Bryne | +1.25 | 3.25 | H |
| 26/05/22 | Bryne | 0-0 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/09/13 | Bryne | 1-2 (1-1) | Stabaek | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/13 | Stabaek | 2-2 (1-0) | Bryne | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/06 | Bryne | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/05 | Bryne | 0-1 (0-1) | Stabaek | -0.25 | 3 | T |
| 10/04/05 | Stabaek | 2-2 (1-1) | Bryne | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/09/03 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stabaek | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stabaek
BTHTHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Stabaek | 3-1 (0-0) | Egersunds IK | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Stabaek | 4-0 (3-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Stromsgodset | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Stabaek | 1-1 (1-0) | Egersunds IK | 0 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Stabaek | 1-0 (0-0) | Sogndal | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Stabaek | 5-2 (3-1) | Ranheim IL | - | - | T |
| 14/02/26 | IFK Goteborg | 4-2 (1-0) | Stabaek | -0.75 | 3 | B |
| 06/02/26 | Lillestrom | 1-3 (0-1) | Stabaek | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bryne
TTTBBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Bryne | 1-0 (1-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Egersunds IK | 1-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Egersunds IK | 4-3 (1-1) | Bryne | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | -0.75 | 3 | B |
| 13/03/26 | Sogndal | 2-3 (1-3) | Bryne | - | - | T |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bryne | 2-2 (0-1) | Start Kristiansand | -0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Lyn Oslo | 1-1 (0-0) | Bryne | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | Tromso IL | 1-0 (1-0) | Bryne | - | - | B |
| 06/02/26 | Asane Fotball | 1-2 (1-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Stabaek
Bryne
22Marius Amundsen Ulla2Fillip Riise4CNicolai Naess5Jorgen Skjelvik29Karsten Ekorness6Aleksa Matic7Oscar Solnordal23William Nicolai Wendt8Magnus Lankhof-Dahlby10Sebastian Olderheim24Jacob Hanstad1Magnus Rugland Ree3Patrick Andre Wik15Kristoffer Hay16Dadi Dodou Gaye8CLars Sodal10Kristian Haland14Anders Molund19Nicklas Strunck Jakobsen29Martin Lye11Alfred Scriven18Duarte Moreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Fillip Riise▼ Rời sân 67'
- 4Nicolai Naess C
- 5Jorgen Skjelvik
- 6Aleksa Matic⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 55'
- 7Oscar Solnordal▼ Rời sân 67'
- 8Magnus Lankhof-Dahlby🎯 Kiến tạo 18'
- 10Sebastian Olderheim▼ Rời sân 15'
- 22Marius Amundsen Ulla
- 23William Nicolai Wendt
- 24Jacob Hanstad▼ Rời sân 67'
- 29Karsten Ekorness⚽ Ghi bàn 18'
Khách · 352
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 8Lars Sodal C▼ Rời sân 87'
- 10Kristian Haland▼ Rời sân 46'
- 11Alfred Scriven▼ Rời sân 87'
- 14Anders Molund
- 15Kristoffer Hay🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 74'
- 16Dadi Dodou Gaye
- 18Duarte Moreira
- 19Nicklas Strunck Jakobsen
- 29Martin Lye▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
53
Tấn công
98105
Tấn công nguy hiểm
5943
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B2T2 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stabaek (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bryne (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stabaek (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Bryne (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stabaek | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-3-16 | Thành lập | 1926-4-10 |
| Nadderud stadion | Sân nhà | Bryne |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Andre Kjell | HLV | Orjan Heiberg |
| Bekkestua | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.80 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.80 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.82 | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.84 | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.65 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 3.80 | 3.65 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.94 | 3.59 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.76 | 3.91 ↓ | 3.61 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.97 | 0.75 | 0.85 | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.70 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.90 | 3.80 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.91 | 3.80 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.76 ↓ | 4.19 ↑ | 3.82 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.79 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.76 ↓ | 4.15 ↑ | 3.81 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 0.75 | 0.76 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.