Kết quả bóng đá trận St. Polten (W) vs Slovacko (W), 21:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 22/07/2026
St. Polten (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Slovacko (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| St. Polten (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 31 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 5 | 30 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 4 |
Chủ = St. Polten (W) · Khách = Slovacko (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Polten (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (51%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 13 (41%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
St. Polten (W) 5 (71%)Hòa 1 (14%)Slovacko (W) 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 19/07/25 | St. Polten (W) | 3-0 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 01/02/25 | Slovacko (W) | 0-2 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 21/07/24 | St. Polten (W) | 1-0 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 03/02/23 | St. Polten (W) | 1-3 (1-2) | Slovacko (W) | +2 | 3.75 | B |
| 30/07/22 | Slovacko (W) | 0-2 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 04/02/22 | St. Polten (W) | 4-0 (3-0) | Slovacko (W) | +1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — St. Polten (W)
THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | St. Polten (W) | 5-0 (2-0) | NS Mura (W) | +1.25 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 22/05/26 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 2-3 (1-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-3 (0-3) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | St. Polten (W) | 3-0 (1-0) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Polten (W) | 5-1 (1-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sudburgenland (W) | 1-3 (1-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | St. Polten (W) | 3-0 (2-0) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Vorderland (W) | 1-9 (1-4) | St. Polten (W) | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Slavia Praha (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 18/12/25 | AS Roma (W) | 6-1 (2-0) | St. Polten (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 10/12/25 | St. Polten (W) | 0-5 (0-2) | Juventus (W) | -2.5 | 3.25 | B |
| 06/12/25 | Neulengbach (W) | 0-4 (0-2) | St. Polten (W) | +2.75 | 4 | T |
| 23/11/25 | St. Polten (W) | 6-1 (3-1) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Valerenga (W) | 2-2 (2-1) | St. Polten (W) | -2 | 3.25 | H |
| 12/11/25 | St. Polten (W) | 0-6 (0-2) | Chelsea FC (W) | -3.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Slovacko (W)
TBBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovacko (W) | 2-4 (1-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Slovacko (W) | 6-1 (3-1) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec (W) | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | FK Teplice (W) | 0-7 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 10/01/26 | GKS Katowice (W) | 1-2 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Slavia Praha (W) | 4-0 (3-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Slovacko (W) | 0-2 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
163
Sút cầu môn
92
Tấn công
8734
Tấn công nguy hiểm
3714
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Polten (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Slovacko (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovacko (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| St. Polten (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dallas Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.30 | 9.50 | 0.95 | 4.00 | 0.82 | 0.82 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.79 ↓ | 5.25 | 0.99 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 4.95 | 8.90 | 0.77 | 3.75 | 0.99 | 0.87 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.25 | 0.89 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.19 | 6.50 | 10.50 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 8.30 | 0.76 | 3.75 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.25 | 0.89 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.60 | 9.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.70 | 10.10 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.82 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.95 ↑ | 41.00 ↑ | 0.88 ↑ | 5.25 | 0.92 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.00 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | 0.75 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.25 | 0.84 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.98 | 8.14 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | 0.84 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.41 ↑ | 23.96 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.50 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.65 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 0.91 ↑ | 5.25 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.25 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.