Kết quả bóng đá trận St. Patricks Athletic vs Wexford (Youth), 01:45 ngày 18/07/2026

FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 18/07/2026
St. Patricks Athletic
2 Kết thúc HT 1-0 1
Wexford (Youth)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

St. Patricks Athletic Phút Wexford (Youth)
Jason McClelland 1 - 0 15'
18' Ryan Ritchie
HT 1-0
69' 1 - 1 Jake Doyle
81' Adam Verdon
Aidan Keena 2 - 1 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 11 23
Bại 11 45
Ghi bàn 55 1410
Mất bàn 65 1217
Điểm 44 149

Chủ = St. Patricks Athletic · Khách = Wexford (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Patricks Athletic (38)Hiệp 1 / Cả trậnWexford (Youth) (28)
14 (37%)Thắng/Thắng5 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (13%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (11%)Hòa/Hòa7 (25%)
3 (8%)Hòa/Bại7 (25%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (18%)Bại/Bại5 (18%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

St. Patricks Athletic 10 (71%)Hòa 3 (21%)Wexford (Youth) 1 (7%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Leinster S C01/02/23St. Patricks Athletic1-3 (0-2)Wexford (Youth)3-9+1.253.25B
INT CF03/02/22Wexford (Youth)1-1 (0-0)St. Patricks Athletic---H
IRFAIC18/09/21St. Patricks Athletic3-0 (1-0)Wexford (Youth)-+2.53.5T
INT CF26/01/20Wexford (Youth)0-0 (0-0)St. Patricks Athletic4-7+2.754H
Senior C19/02/19St. Patricks Athletic3-0 (0-0)Wexford (Youth)-+2.253.5T
INT CF12/01/19Wexford (Youth)0-3 (0-0)St. Patricks Athletic1-6+1.753.25T
Senior C10/07/18St. Patricks Athletic5-0 (4-0)Wexford (Youth)17-0+1.53.25T
IRE PR08/10/16St. Patricks Athletic4-1 (3-0)Wexford (Youth)2-5+0.752.5T
IRE PR02/08/16Wexford (Youth)0-1 (0-1)St. Patricks Athletic0-7+0.252.5T
IRE PR16/04/16St. Patricks Athletic4-0 (3-0)Wexford (Youth)3-5+12.5T
INT CF14/02/15Wexford (Youth)0-1 (0-0)St. Patricks Athletic2-5+1.253T
INT CF14/02/09Wexford (Youth)0-0 (0-0)St. Patricks Athletic-+12.75H
IRFAIC18/08/08Wexford (Youth)1-3 (1-2)St. Patricks Athletic-+1.52.5T
INT CF16/02/08Wexford (Youth)1-5 (0-5)St. Patricks Athletic-+0.752.5T

Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic

BHTBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75B
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3+1.252.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4+13B
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25B
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7+1.52.75T
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5+1.52.5T
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4+0.52.5B
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5+0.752.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4+0.52.25H
Leinster S C28/04/26St. Patricks Athletic5-0 (2-0)Blackrock College AFC5-3+1.53.25T
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6+0.252.25T
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4+0.52.25T
IRE PR11/04/26St. Patricks Athletic0-1 (0-1)Shamrock Rovers2-3+0.252.25B
IRE PR06/04/26Dundalk2-0 (2-0)St. Patricks Athletic1-11+0.252.25B
IRE PR04/04/26St. Patricks Athletic4-1 (2-1)Sligo Rovers7-3+1.52.5T

Thành tích gần đây — Wexford (Youth)

HBHHBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D111/07/26Wexford (Youth)2-2 (1-1)Kerry FC5-9+0.52.5H
IRE D104/07/26Finn Harps1-0 (0-0)Wexford (Youth)2-6+0.752.75B
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2+0.752.5H
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Wexford (Youth)0-2 (0-0)Cork City8-1-0.752.5B
IRE D130/05/26Bray Wanderers4-0 (0-0)Wexford (Youth)4-7-0.252.75B
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5T
IRE D116/05/26Kerry FC2-1 (1-1)Wexford (Youth)3-2+0.252.25B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3+0.52.25B
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3+0.252.5B
IRE D102/05/26Wexford (Youth)2-0 (0-0)Finn Harps5-2+0.752.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5T
IRE D118/04/26Cork City2-1 (1-1)Wexford (Youth)5-4-1.52.75B
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4+0.52.5T
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2-0.252.5H
IRE D104/04/26Wexford (Youth)2-1 (0-1)Bray Wanderers0-202.5T
IRE D128/03/26Wexford (Youth)3-2 (1-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D122/03/26Longford Town2-0 (1-0)Wexford (Youth)1-3+0.252.5B
IRE D114/03/26Wexford (Youth)1-1 (0-0)Kerry FC4-5+0.252.25H
IRE D107/03/26Finn Harps1-1 (0-1)Wexford (Youth)9-302.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
117
80
Tấn công nguy hiểm
72
23
Sút ngoài cầu môn
14
8
Đá phạt trực tiếp
21
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
10
21
Việt vị
1
0
Quả ném biên
19
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B1
T1 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Wexford (Youth) (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Patricks Athletic (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Wexford (Youth) (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
St. Patricks AthleticWexford (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
St. Patricks AthleticWexford (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
14
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
33
Thua 2+
St. Patricks AthleticWexford (Youth)

Thông tin đội bóng

St. Patricks Athletic Thông tin Wexford (Youth)
1929 Thành lập 2007
Richmond Park Sân nhà Wexford Youths Football Comple
7000 Sức chứa 0
Tim Clancy HLV James Keddy
Dublin Khu vực Ireland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.166.5013.000.973.250.920.802.001.13
Live1.166.5013.001.14 ↑3.500.78 ↓0.81 ↑2.001.11 ↓
VcbetSớm1.135.009.000.613.250.73---
Live1.12 ↓5.009.50 ↑0.62 ↑3.250.72 ↓---
Mansion88Sớm1.176.509.000.853.250.970.892.000.95
Live1.176.509.000.853.250.970.892.000.95
InterwettenSớm1.207.0010.000.953.500.701.202.500.55
Live1.17 ↓6.75 ↓12.00 ↑0.953.500.701.202.500.55
10BETSớm1.186.209.000.743.250.90---
Live1.16 ↓6.2011.00 ↑0.76 ↑3.250.92 ↑---
12betSớm1.176.509.000.853.250.970.892.000.95
Live1.176.509.000.853.250.970.892.000.95
CrownSớm1.146.5011.500.813.250.890.762.000.94
Live1.146.40 ↓11.00 ↓0.83 ↑3.250.97 ↑0.85 ↑2.000.97 ↑
SbobetSớm1.145.608.600.823.250.960.832.000.95
Live1.15 ↑5.80 ↑9.00 ↑0.84 ↑3.250.960.85 ↑2.000.95
WewbetSớm1.205.6511.100.773.250.990.992.000.79
Live1.17 ↓5.95 ↑13.50 ↑0.83 ↑3.250.97 ↓0.88 ↓2.000.94 ↑
LadbrokesSớm1.226.008.500.362.501.87---
Live1.18 ↓6.50 ↑10.00 ↑0.40 ↑2.501.80 ↓---
18BetSớm1.136.2511.000.813.500.710.762.000.76
Live1.15 ↑6.50 ↑11.000.73 ↓3.250.87 ↑0.75 ↓2.000.85 ↑
PinnacleSớm1.186.159.260.963.500.780.932.000.79
Live1.16 ↓6.94 ↑11.36 ↑0.80 ↓3.250.98 ↑0.83 ↓2.000.95 ↑
BwinSớm1.216.008.750.953.500.75---
Live1.18 ↓6.50 ↑10.50 ↑0.953.500.75---
1xBetSớm1.196.509.350.973.500.780.591.501.22
Live1.13 ↓6.60 ↑14.20 ↑0.96 ↓3.500.75 ↓0.62 ↑1.751.11 ↓
Bet 365Sớm1.206.009.001.003.500.801.002.000.80
Live1.17 ↓6.50 ↑11.00 ↑0.85 ↓3.250.95 ↑0.85 ↓2.000.95 ↑
William HillSớm1.176.0013.000.953.500.750.571.501.25
Live1.176.0013.001.00 ↑3.500.73 ↓0.571.501.25

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.